brutal
/ˈbruːtl/Extremely violent, cruel, or unpleasantly direct and honest.
Tiếng Việt
hung bạo
BRU-tờl
Nhấn mạnh âm đầu 'BRU' (giống 'bru' trong 'brook'), âm 'tờl' phía sau phát âm nhanh và nhẹ.
Cực kỳ bạo lực, độc ác, hoặc thẳng thắn và trung thực một cách khó chịu.
Meanings
4 meanings
1Violent and cruel.daily life
Hung bạo và tàn nhẫn.
“The victim had suffered a brutal attack.”
“Nạn nhân đã phải chịu đựng một cuộc tấn công hung bạo.”
- The attacks on the crew were quite brutal.
- He was the victim of a brutal murder.
- The regime was known for its brutal treatment of prisoners.
Trong bối cảnh bạo lực, 'brutal' mạnh hơn 'violent', ám chỉ sự thiếu nhân tính.
2Direct and clear about something unpleasant; not thinking of people’s feelings.communication
Thẳng thắn một cách tàn nhẫn; không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
“With brutal honesty she told him she did not love him.”
“Với sự thẳng thắn đến phũ phàng, cô ấy nói với anh rằng cô không yêu anh.”
- She spoke with brutal honesty about his behavior.
- If I'm being brutal, your chances of winning are zero.
- The report was a brutal assessment of the company's failings.
Cụm từ 'brutal honesty' (sự thật phũ phàng) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam khi muốn nói thẳng vào vấn đề.
3Very unpleasant, harsh, or difficult to deal with.environment
Rất khó chịu, khắc nghiệt, hoặc khó đối phó.
“The weather was brutal – hot and humid.”
“Thời tiết thật khắc nghiệt – nóng và ẩm ướt.”
- The training camp was absolutely brutal.
- We faced a brutal winter with record-low temperatures.
- The commute during rush hour is brutal.
Dùng để mô tả thời tiết hoặc lịch trình làm việc quá tải, tương đương với 'khắc nghiệt' trong tiếng Việt.
4(Of a piece of music, specifically in metal) Characterized by extreme speed, heavy riffs, and aggressive delivery.arts culture
(Âm nhạc, đặc biệt là nhạc metal) Đặc trưng bởi tốc độ cực cao, riff nặng và cách trình bày hung hãn.
“The band is known for their brutal death metal sound.”
“Ban nhạc nổi tiếng với âm thanh death metal cực kỳ mạnh bạo.”
- The track features some of the most brutal drumming I've ever heard.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong giới âm nhạc rock/metal, không nên dịch sang nghĩa 'độc ác'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The brutal was very cold yesterday.
The weather was brutal yesterday.
Brutal is an adjective and must modify a noun.
He is a brutal.
He is a brutal man.
You cannot use 'brutal' as a noun to describe a person; use 'brute' or 'brutal person'.
I told him with brutal honest.
I told him with brutal honesty.
Use the noun 'honesty' after the adjective 'brutal'.
The movie was brutalist.
The movie was brutal.
Brutalist refers to a specific architectural style, not general violence or intensity.
He was brutalized by the exam.
The exam was brutal.
'Brutalize' usually means to make someone cruel or to treat them with great violence, while 'brutal' describes the difficulty of the task.
Don't confuse with
- brute
a person who is rough, cruel, or violent (noun)
“He's a complete brute when he's angry.”
Use 'brutal' as an adjective to describe an action or person; use 'brute' as a noun for the person themselves.
Academic collocations
Words that pair with "brutal" in formal and academic writing
- verb
- enduresufferwitness
- adjective
- absolutelytrulyparticularly
- noun
- honestyregimeforce
- preposition
- inabout
In context
Real-world examples
- academic
The final exam was absolutely brutal; half of the class failed.
Kỳ thi cuối kỳ thực sự kinh khủng; một nửa lớp đã bị trượt.
Phù hợp để mô tả áp lực thi cử nặng nề phổ biến ở Việt Nam.
- environment
The heat in Saigon during April can be brutal for tourists.
Cái nóng ở Sài Gòn vào tháng Tư có thể rất khắc nghiệt đối với khách du lịch.
Sử dụng 'brutal' để nói về thời tiết nắng nóng đặc trưng của miền Nam Việt Nam.
- business
In business, the competition for market share is often brutal.
Trong kinh doanh, cuộc cạnh tranh giành thị phần thường rất khốc liệt.
Dùng trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt tại các thành phố lớn.
- business
I'll give you my brutal opinion: this marketing plan won't work.
Tôi sẽ nói thẳng quan điểm của mình: kế hoạch tiếp thị này sẽ không hiệu quả đâu.
Sự thẳng thắn trong công việc đôi khi cần thiết dù có thể gây mếch lòng (mất lòng).
- daily life
The traffic in Hanoi during rush hour is just brutal.
Giao thông ở Hà Nội vào giờ cao điểm thực sự là một cực hình.
Mô tả thực trạng giao thông ùn tắc nghiêm trọng tại thủ đô Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'khắc nghiệt' hoặc 'khốc liệt' để thay thế 'brutal' trong hầu hết các ngữ cảnh trừ bạo lực trực tiếp.
- Cụm 'brutal honesty' có thể được hiểu là 'nói thẳng nói thật', một đức tính đôi khi gây tranh cãi trong văn hóa Á Đông vốn coi trọng sự tế nhị.
Etymology
Originating in the late 15th century (denoting the lack of reason in animals): from Old French brutal, from medieval Latin brutalis, derived from Latin brutus meaning 'dull, stupid'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.