ruthless
/ˈruːθləs/Hard and cruel; determined to get what you want without caring if you hurt other people.
Tiếng Việt
tàn nhẫn
RÚT-lợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÚT' với âm 'th' nhẹ (đặt lưỡi giữa hai hàm răng), âm tiết sau 'lợt-s' đọc nhẹ và nhanh, nhớ bật âm 's' ở cuối.
Tàn nhẫn và độc ác; quyết tâm đạt được điều mình muốn mà không quan tâm đến việc có làm tổn thương người khác hay không.
Meanings
2 meanings
1Hard and cruel; determined to get what you want and not caring if you hurt other people.general
Tàn nhẫn và độc ác; quyết tâm đạt được điều mình muốn và không quan tâm nếu làm tổn thương người khác.
“a ruthless dictator”
“một kẻ độc tài tàn nhẫn”
- She was pretty ruthless about sacking people.
- He's a violent, ruthless man who will stop at nothing.
- Like all great survivors, she has a ruthless streak.
Thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành động của con người khi họ bất chấp thủ đoạn để đạt mục đích. Đi kèm với các danh từ như 'dictator' (kẻ độc tài), 'killer' (kẻ sát nhân).
2Uncompromising and unrelenting; determined to succeed without caring about others.business
Không khoan nhượng và không chùn bước; quyết tâm thành công mà không quan tâm đến người khác.
“To compete abroad requires ruthless cost-cutting at home.”
“Để cạnh tranh ở nước ngoài đòi hỏi phải cắt giảm chi phí một cách tàn nhẫn ở trong nước.”
- a ruthless ruler
Trong ngữ cảnh kinh doanh (business), 'ruthless' không hẳn là độc ác về mặt thể xác, mà là sự dứt khoát, lạnh lùng trong các quyết định (như sa thải, cắt giảm chi phí).
Word bank
Antonyms
Common phrases
- ruthless character
- ruthless determination
- ruthless efficiency
- ruthless ambition
- ruthless dictator
Grammar & forms
Word family
- ruthlesslyadverb
- ruthlessnessnoun
Usage patterns
- ruthless about something
- ruthless in doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a ruthful man.
He is a compassionate man.
The word 'ruthful' is archaic and rarely used in modern English; use 'compassionate' or 'merciful' as the opposite of ruthless.
She was ruthless to sacking people.
She was ruthless about sacking people.
Use the preposition 'about' or 'in' after ruthless when describing an action.
The weather was ruthless.
The weather was unforgiving.
'Ruthless' is typically used for people, actions, or systems with intent, not usually for natural phenomena.
He acted ruthless.
He acted ruthlessly.
Use the adverb form 'ruthlessly' to modify a verb.
They showed ruthless to their enemies.
They showed ruthlessness to their enemies.
Use the noun form 'ruthlessness' when a noun is required to describe the quality.
Don't confuse with
- cruel
wilfully causing pain or suffering to others
“It is cruel to keep animals in small cages.”
'Ruthless' emphasizes a lack of pity in achieving a specific goal or ambition, while 'cruel' emphasizes causing pain for its own sake.
Academic collocations
Words that pair with "ruthless" in formal and academic writing
- verb
- becomeseemproverequire
- adjective
- utterlycompletelyfairlyparticularly
- noun
- efficiencydeterminationambitiondictatorexploitation
- preposition
- inabout
In context
Real-world examples
- politics
The ruthless dictator oppressed his people for decades.
Tên độc tài tàn nhẫn đã đàn áp nhân dân của mình trong nhiều thập kỷ.
Lịch sử Việt Nam thường nhấn mạnh sự tàn bạo của các chế độ độc tài và thực dân, do đó từ này mang sắc thái lên án mạnh mẽ.
- business
She showed a ruthless determination to succeed in her career.
Cô ấy thể hiện một quyết tâm tàn nhẫn để thành công trong sự nghiệp.
Trong môi trường công sở hiện đại ở Việt Nam, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đôi khi đòi hỏi sự quyết đoán đến mức lạnh lùng.
- business
The company made ruthless cuts to its budget to survive the crisis.
Công ty đã cắt giảm ngân sách một cách không thương tiếc để sống sót qua cuộc khủng hoảng.
Phản ánh tình hình kinh tế khó khăn và các biện pháp thắt lưng buộc bụng của doanh nghiệp tại Việt Nam trong các thời kỳ khủng hoảng.
- daily life
Nature can be ruthless when the typhoon season arrives.
Thiên nhiên có thể rất tàn khốc khi mùa bão đến.
Người Việt Nam, đặc biệt ở miền Trung, rất hiểu sự khắc nghiệt và tàn phá của thiên tai, bão lụt hàng năm.
- academic
He was ruthless in his pursuit of the scientific truth.
Anh ta đã không khoan nhượng trong việc theo đuổi chân lý khoa học.
Thể hiện tinh thần kiên quyết, không bỏ cuộc và khắt khe trong nghiên cứu học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'tàn nhẫn' thường mang sắc thái tiêu cực rất mạnh, đi ngược lại với các giá trị truyền thống cốt lõi như 'nhân đạo' và 'thương người như thể thương thân'.
- Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh doanh hoặc thể thao hiện đại, 'ruthless' đôi khi được dịch là 'quyết liệt', 'không khoan nhượng' hoặc 'triệt để' (ví dụ: ruthless efficiency - hiệu quả triệt để), mang ý nghĩa trung tính hơn để chỉ sự dứt khoát, không để tình cảm chi phối.
Etymology
From Middle English 'reutheles', meaning 'without pity', from 'reuthe' (pity, compassion) + '-les' (less). The root 'reuthe' comes from the verb 'rue' (to feel sorrow or regret).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.