Skip to content
Dictionary

dazzling

/ˈdæzlɪŋ/
C2adjective

Extremely bright, or very impressive and beautiful.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

chói lọi / lộng lẫy

ĐÁ-zờ-ling

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐÁ', âm 'z' đọc rung nhẹ ở cổ họng, kết thúc bằng âm 'ling' nhẹ nhàng.

Vô cùng chói sáng, hoặc rất ấn tượng và đẹp đẽ.

Meanings

4 meanings

  1. 1So bright that you cannot see for a short time.adjectivegeneral

    Quá sáng đến mức bạn không thể nhìn thấy gì trong một thời gian ngắn; chói lọi, chói mắt.

    “a dazzling white light”

    “một ánh sáng trắng chói lòa”

    Dùng để miêu tả ánh sáng vật lý có cường độ mạnh, ví dụ như ánh nắng gắt (dazzling sunshine) hay đèn pha ô tô. Lưu ý phân biệt với 'blinding' thường chỉ mang nghĩa tiêu cực là làm mù/lóa mắt.

  2. 2Impressing somebody very much; causing or likely to cause strong admiration.adjectivegeneral

    Gây ấn tượng mạnh cho ai đó; gây ra hoặc có khả năng gây ra sự ngưỡng mộ lớn; lộng lẫy, tuyệt vời.

    “a dazzling display of traditional dance”

    “một màn trình diễn múa truyền thống vô cùng ấn tượng”

    • A dazzling smile flashed across his face.

    Nghĩa bóng này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật. Thường đi kèm với các danh từ như 'smile' (nụ cười), 'performance' (màn trình diễn), 'display' (sự thể hiện).

  3. 3Present participle of dazzle; blinding someone temporarily with bright light, or impressing someone deeply.verbgeneral

    Hiện tại phân từ của động từ dazzle; làm ai đó chói mắt tạm thời bằng ánh sáng mạnh, hoặc gây ấn tượng sâu sắc với ai đó.

    “The afternoon sun was dazzling my eyes as I drove.”

    “Nắng chiều làm tôi chói mắt khi đang lái xe.”

    • She is dazzling audiences with her incredible vocal range.

    Khi đóng vai trò là động từ dạng V-ing, nó diễn tả hành động đang xảy ra (làm chói mắt hoặc làm lóa mắt/gây ấn tượng). Cấu trúc phổ biến là 'dazzle somebody with something' (gây ấn tượng với ai bằng cái gì).

  4. 4The action of the verb to dazzle; dazzlement.nounliterary

    Hành động làm chói mắt hoặc làm lóa mắt; sự chói lọi.

    “Our organization secures a good which resembles the sober hue of massive gold, rather than the splendid dazzlings of a baser metal.”

    “Tổ chức của chúng tôi bảo vệ một giá trị tốt đẹp giống như màu sắc nhã nhặn của vàng khối, hơn là những sự chói lòa hào nhoáng của một kim loại rẻ tiền hơn.”

    Dạng danh từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ (literary). Người học nên tập trung vào dạng tính từ của từ này.

Word bank

Common phrases

  • dazzling smile
  • dazzling light
  • dazzling display
  • dazzling performance
  • dazzling array

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • uncountable
  • plural

Inflections

present_participle
dazzling
plural
dazzlings

Word family

Usage patterns

  • dazzle somebody
  • dazzle somebody with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He gave a dazzle performance.

    He gave a dazzling performance.

    Use the adjective form 'dazzling' to describe a noun like 'performance'.

  • The light was too dazzlingly.

    The light was too dazzling.

    Use the adjective 'dazzling' after the linking verb 'was', not the adverb 'dazzlingly'.

  • She has a dazzlingly smile.

    She has a dazzling smile.

    Use the adjective 'dazzling' to modify the noun 'smile'.

  • The sun is dazzle my eyes.

    The sun is dazzling my eyes.

    Use the present participle 'dazzling' for the present continuous tense.

  • It was a dazzling of light.

    It was a dazzling light.

    'Dazzling' is primarily used as an adjective directly modifying the noun, rather than a noun followed by 'of' in modern English.

Don't confuse with

  • blinding

    so bright as to obscure vision

    “The blinding sun made it hard to drive.”

    Dazzling often has a positive connotation of beauty or impressiveness, whereas blinding is usually just about intense light.

Academic collocations

Words that pair with "dazzling" in formal and academic writing

verb
deliverproducegive
noun
displayperformancesmilelightarraysuccess

In context

Real-world examples

  • nature

    The dazzling sunlight reflected off the East Sea.

    Ánh nắng chói lọi phản chiếu trên mặt Biển Đông.

    Biển Đông (East Sea) là tên gọi chuẩn của Việt Nam cho Biển Đông, một đặc điểm địa lý quen thuộc thường gắn với hình ảnh thiên nhiên rực rỡ.

  • culture

    She wore a dazzling Áo dài to the international film festival.

    Cô ấy mặc một chiếc áo dài lộng lẫy đến liên hoan phim quốc tế.

    Áo dài là trang phục truyền thống của Việt Nam, thường được miêu tả là 'dazzling' (lộng lẫy) khi được thiết kế cầu kỳ cho các sự kiện lớn.

  • business

    The tech company presented a dazzling array of new products at the expo.

    Công ty công nghệ đã trình diễn một loạt sản phẩm mới vô cùng ấn tượng tại triển lãm.

    Ngành công nghệ tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, các buổi triển lãm thường sử dụng từ này để miêu tả sự đa dạng và ấn tượng của sản phẩm.

  • sports

    His dazzling performance in the final match secured the championship.

    Màn trình diễn chói sáng của anh ấy trong trận chung kết đã mang về chức vô địch.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam; cụm từ 'màn trình diễn chói sáng' rất hay được các bình luận viên thể thao sử dụng.

  • academic

    The student achieved a dazzling score of 8.5 in IELTS.

    Học sinh đó đã đạt được số điểm IELTS 8.5 cực kỳ ấn tượng.

    Điểm số IELTS cao rất được coi trọng tại Việt Nam cho việc xét tuyển đại học và du học, thường được khen ngợi là 'dazzling' (cực kỳ ấn tượng).

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'dazzling' thường được dịch là 'chói lọi' hoặc 'chói lòa' khi nói về ánh sáng vật lý (như ánh nắng mặt trời gay gắt vào mùa hè ở Việt Nam).
  • Khi dùng với nghĩa bóng, báo chí giải trí và truyền thông Việt Nam rất hay dùng các từ tương đương như 'tỏa sáng', 'lộng lẫy', 'xuất thần' để miêu tả trang phục của các ngôi sao trên thảm đỏ hoặc các màn trình diễn nghệ thuật.

Etymology

From the verb 'dazzle', which is a frequentative form of 'daze' (late 15th century), from Old Norse 'dasa' (to weary). The '-ing' suffix forms the present participle and adjective.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “dazzling” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove