dazzle
/ˈdæzl/To temporarily blind someone with bright light, or to greatly impress someone with skill, beauty, or brilliance.
Tiếng Việt
làm chói mắt / làm kinh ngạc
ĐA-zồ
Nhấn mạnh âm đầu 'ĐA', âm cuối 'zồ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Làm ai đó bị chói mắt tạm thời bởi ánh sáng mạnh, hoặc gây ấn tượng mạnh với ai đó bằng kỹ năng, vẻ đẹp hoặc sự xuất chúng.
Meanings
5 meanings
1If a strong light dazzles you, it is so bright that you cannot see for a short time.verbdaily life
Nếu một ánh sáng mạnh làm bạn chói mắt, nó sáng đến mức bạn không thể nhìn thấy gì trong một thời gian ngắn.
“I was momentarily dazzled by the strong sunlight.”
“Tôi đã bị chói mắt trong chốc lát bởi ánh sáng mặt trời gay gắt.”
Dùng để diễn tả cảm giác bị chói mắt vật lý, thường đi kèm với các từ như 'sunlight' (ánh sáng mặt trời) hoặc 'headlights' (đèn pha).
2To impress somebody a lot with your beauty, skill, or brilliance.verbsocial
Gây ấn tượng mạnh với ai đó bằng vẻ đẹp, kỹ năng hoặc sự xuất chúng của bạn.
“He was dazzled by the warmth of her smile.”
“Anh ấy đã bị hớp hồn bởi sự ấm áp từ nụ cười của cô ấy.”
- He was dazzled by Rome’s architectural treasures.
Nghĩa bóng này rất phổ biến, dùng để khen ngợi sự xuất sắc hoặc vẻ đẹp lộng lẫy. Thường được dịch là 'làm lóa mắt', 'hớp hồn' hoặc 'làm kinh ngạc'.
3The quality that bright light has that stops you from seeing clearly.noundaily life
Đặc tính của ánh sáng mạnh khiến bạn không thể nhìn rõ.
“He shielded his eyes from the dazzle of the midday sun.”
“Anh ấy che mắt để tránh ánh sáng chói chang của mặt trời giữa trưa.”
Thường dùng với mạo từ 'the' (the dazzle of...) để chỉ ánh sáng chói.
4A thing or quality that impresses you but may prevent you from understanding or thinking clearly.nounarts culture
Một sự vật hoặc đặc điểm gây ấn tượng mạnh nhưng có thể khiến bạn không thể hiểu hoặc suy nghĩ rõ ràng.
“This lacks the technical dazzle of his first film.”
“Tác phẩm này thiếu đi sự hào nhoáng về mặt kỹ thuật như bộ phim đầu tay của anh ấy.”
Dùng để chỉ sự hào nhoáng, lộng lẫy, đôi khi mang hàm ý che mờ đi bản chất thực sự bên trong.
5A herd of zebra.nounrare
Một bầy ngựa vằn.
“We observed a dazzle of zebras moving across the savanna.”
“Chúng tôi đã quan sát một bầy ngựa vằn di chuyển qua thảo nguyên.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành (từ tập hợp - collective noun) rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng riêng cho ngựa vằn.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- temporarily dazzled
- momentarily dazzled
- dazzled by the sunlight
- dazzled by the prospect
- the dazzle of the sun
- technical dazzle
- visual dazzle
- sheer dazzle
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- dazzles
- past_simple
- dazzled
- past_participle
- dazzled
- present_participle
- dazzling
Word family
- dazzlingadjective
- dazzlinglyadverb
Usage patterns
- dazzle somebody
- dazzle (somebody)
Avoid mistakes
Common mistakes
The sun dazzled to me.
The sun dazzled me.
Dazzle is a transitive verb and takes a direct object without a preposition.
She was dazzling by his performance.
She was dazzled by his performance.
Use the past participle 'dazzled' for the passive voice to show how someone feels.
He has a dazzle smile.
He has a dazzling smile.
Use the adjective form 'dazzling' to describe a noun.
The dazzles of the sun hurt my eyes.
The dazzle of the sun hurt my eyes.
When referring to the quality of bright light, 'dazzle' is an uncountable noun and does not take a plural 's'.
I was dazzled from the lights.
I was dazzled by the lights.
Use the preposition 'by' after 'dazzled' to indicate the source of the light or impression.
Don't confuse with
- daze
to make someone unable to think clearly, often by a shock or blow
“He was walking around in a daze after the accident.”
Use 'dazzle' for bright light or impressive skill, and 'daze' for confusion from a shock or blow.
Academic collocations
Words that pair with "dazzle" in formal and academic writing
- verb
- dazzleimpressoverwhelm
- adjective
- technicalvisualsheermomentary
- noun
- sunlightsmilebrilliancedisplay
- preposition
- bywith
In context
Real-world examples
- daily life
The oncoming car's headlights dazzled me for a moment.
Đèn pha của chiếc xe đi ngược chiều làm tôi chói mắt trong chốc lát.
Giao thông ở Việt Nam thường xuyên gặp tình trạng bật đèn pha sai quy định gây chói mắt cho người đi ngược chiều, đây là một vấn đề rất được quan tâm.
- arts culture
The young singer dazzled the judges with her powerful voice.
Nữ ca sĩ trẻ đã làm ban giám khảo kinh ngạc với giọng hát đầy nội lực của mình.
Các chương trình truyền hình thực tế về âm nhạc rất phổ biến tại Việt Nam, nơi các thí sinh thường xuyên 'dazzle' ban giám khảo.
- business
Don't let the dazzle of high salaries blind you to the toxic work culture.
Đừng để sự hào nhoáng của mức lương cao làm bạn mờ mắt trước văn hóa làm việc độc hại.
Lời khuyên hữu ích cho giới trẻ Việt Nam khi tìm việc, không chỉ nhìn vào mức lương mà còn phải xem xét môi trường làm việc.
- social
The new shopping mall is designed to dazzle visitors with its luxury brands.
Trung tâm thương mại mới được thiết kế để gây ấn tượng mạnh với du khách bằng các thương hiệu xa xỉ.
Sự phát triển của các trung tâm thương mại lớn tại các thành phố như TP.HCM và Hà Nội thường đi kèm với thiết kế lộng lẫy để thu hút khách hàng.
- academic
The professor's presentation dazzled the academic committee.
Bài thuyết trình của vị giáo sư đã gây ấn tượng mạnh với hội đồng học thuật.
Trong môi trường học thuật Việt Nam, một bài thuyết trình xuất sắc và thuyết phục luôn được đánh giá cao và để lại ấn tượng sâu sắc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc sử dụng đèn pha (high beams) trong khu vực đô thị gây 'dazzle' (chói mắt) là một vấn đề giao thông phổ biến và thường bị lên án mạnh mẽ trên các phương tiện truyền thông.
- Khi dùng với nghĩa bóng (gây ấn tượng mạnh), 'dazzle' thường được dịch là 'làm lóa mắt', 'hớp hồn' hoặc 'làm kinh ngạc', mang sắc thái khen ngợi sự xuất sắc vượt trội, tương tự như cách người Việt khen ngợi một 'màn trình diễn chói sáng'.
Etymology
From late 15th century, as a frequentative form of the verb 'daze', meaning to repeatedly or continuously daze or blind with light.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- Từ điển TFlat (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.