glorious
/ˈɡlɔːriəs/Deserving of great praise and honor, or having a very beautiful and impressive appearance.
Tiếng Việt
huy hoàng
GLO-ri-ợs
Nhấn mạnh vào âm đầu GLO (kéo dài âm o), âm 'ri' ngắn và âm 'ợs' nhẹ ở cuối.
Xứng đáng nhận được lời khen ngợi và vinh dự lớn lao, hoặc có vẻ ngoài rất đẹp và ấn tượng.
Meanings
10 meanings
1Deserving or bringing great success and making somebody or something famous.formal
Xứng đáng hoặc mang lại thành công rực rỡ và làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên nổi tiếng.
“The team won a glorious victory in the final minutes of the game.”
“Đội bóng đã giành được một chiến thắng huy hoàng trong những phút cuối cùng của trận đấu.”
- We congratulate you on this glorious victory.
- He had a glorious career in the army.
- The country has a glorious past.
Thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thể thao để nói về những chiến tích vang dội.
2Very beautiful and impressive to look at.general
Rất đẹp và đầy ấn tượng khi nhìn vào.
“We sat on the beach and gazed at the glorious sunset.”
“Chúng tôi ngồi trên bãi biển và ngắm nhìn cảnh hoàng hôn rực rỡ.”
- From the bedrooms there are glorious views of the coast.
- the glorious reds and browns of autumn
- She looked glorious in her wedding dress.
Dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, thường mang cảm giác choáng ngợp trước thiên nhiên hoặc trang phục.
3Used to describe weather that is very hot and sunny.daily life
Được dùng để miêu tả thời tiết rất đẹp, có nắng ấm rực rỡ.
“They had three weeks of glorious sunshine during their holiday.”
“Họ đã có ba tuần nắng đẹp rực rỡ trong suốt kỳ nghỉ của mình.”
- July was a beautiful month of glorious sun.
- The morning was glorious, with not a cloud in the sky.
- It was a glorious day for a wedding.
Trong tiếng Anh, 'glorious weather' thường ám chỉ thời tiết lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
4Extremely pleasant, excellent, or enjoyable.casual
Cực kỳ dễ chịu, tuyệt vời hoặc thú vị.
“We had a glorious trip to Rome last summer.”
“Chúng tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Rome vào mùa hè năm ngoái.”
- It's a glorious feeling to be finally finished.
- What a glorious mess they've made!
- The food was absolutely glorious.
Đây là cách dùng ít trang trọng hơn, dùng để nhấn mạnh sự hài lòng tuyệt đối về một trải nghiệm.
5Possessing or deserving of great glory, honor, and praise.literary
Sở hữu hoặc xứng đáng với vinh quang, danh dự và sự ca ngợi lớn lao.
“The martyrs were remembered for their glorious sacrifice.”
“Các liệt sĩ được ghi nhớ vì sự hy sinh cao cả của họ.”
Thường dùng trong văn chương hoặc diễn văn để tôn vinh những lý tưởng cao đẹp.
6Exhibiting attributes or qualities that are worthy of admiration.general
Thể hiện những thuộc tính hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
“She thought it was a grand and glorious country.”
“Cô ấy nghĩ đó là một đất nước vĩ đại và huy hoàng.”
Nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ đối với quy mô hoặc phẩm chất của một đối tượng.
7Having a bright or shining appearance; resplendent.literary
Có vẻ ngoài sáng chói hoặc rực rỡ; lộng lẫy.
“The king appeared in his glorious robes of state.”
“Nhà vua xuất hiện trong bộ hoàng bào lộng lẫy của mình.”
Thường dùng trong văn phong miêu tả sự vật có ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ.
8Eager for glory or distinction.rare
Khao khát vinh quang hoặc sự khác biệt.
“The glorious spirit of the young knight led him into battle.”
“Tinh thần cầu tiến/khát khao vinh quang của chàng hiệp sĩ trẻ đã dẫn dắt anh ta vào trận chiến.”
Nghĩa này hiện nay khá hiếm gặp, chủ yếu trong các văn bản cổ.
9Excessively proud or boastful about one's achievements.rare
Quá tự hào hoặc khoe khoang về thành tích của bản thân.
“He was a glorious man, always speaking of his own triumphs.”
“Ông ta là một kẻ thích khoe khoang, luôn nói về những chiến thắng của mình.”
Đây là nghĩa cổ và mang sắc thái hơi tiêu cực, khác hẳn với nghĩa tích cực hiện đại.
10Extremely happy or elated, often due to the effects of alcohol.rare
Cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn khích, thường là do tác động của rượu bia.
“They came home in a glorious mood after the celebration.”
“Họ về nhà trong một tâm trạng cực kỳ hưng phấn sau buổi tiệc.”
Cách dùng mang tính hài hước, ví von cảm giác 'say sưa' với niềm vui rực rỡ.
Word bank
Common phrases
- glorious victory
- glorious sunset
- glorious sunshine
- glorious career
- glorious future
- glorious opportunity
Grammar & forms
Word family
- gloriouslyadverb
- glorynoun
- glorifyverb
Usage patterns
- a glorious something
- glorious to behold
Avoid mistakes
Common mistakes
The weather was glory.
The weather was glorious.
Use the adjective 'glorious' to describe a noun, not the noun 'glory'.
She had a glorified career.
She had a glorious career.
'Glorified' often implies something is not as good as it sounds.
It was a glory victory.
It was a glorious victory.
Adjectives must modify nouns.
The sun was so gloriousity.
The sun was so glorious.
Do not invent noun-based adjective forms.
He felt glorious about his win.
He felt great about his glorious win.
'Glorious' usually describes the event or the sight, not the person's internal feeling of pride (unless archaic).
Don't confuse with
- glorified
made to appear more important or better than it really is
“He's just a glorified errand boy.”
Use 'glorious' for genuine praise; 'glorified' is often used as a criticism.
Academic collocations
Words that pair with "glorious" in formal and academic writing
- verb
- achievecelebratewitness
- adjective
- trulyabsolutelyquite
- noun
- traditionachievementchapter
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- academic
The historic victory marked a glorious chapter in the nation's history.
Chiến thắng lịch sử đã đánh dấu một chương huy hoàng trong lịch sử dân tộc.
Trong giáo dục Việt Nam, cụm từ 'trang sử huy hoàng' rất phổ biến khi nói về lịch sử chống giặc ngoại xâm.
- daily life
After days of rain, we were finally blessed with glorious sunshine.
Sau nhiều ngày mưa, cuối cùng chúng tôi cũng được tận hưởng ánh nắng rực rỡ.
Người Việt thường dùng 'nắng rực rỡ' để diễn tả niềm vui khi thời tiết đẹp sau chuỗi ngày nồm ẩm hoặc mưa dầm.
- business
The company looks forward to a glorious future with this new partnership.
Công ty mong đợi một tương lai rạng rỡ với mối quan hệ hợp tác mới này.
Dùng 'rạng rỡ' hoặc 'huy hoàng' trong kinh doanh thể hiện sự kỳ vọng cao vào sự phát triển.
- academic
The temple was a glorious example of ancient architecture.
Ngôi đền là một ví dụ lộng lẫy về kiến trúc cổ xưa.
Thường dùng để ca ngợi các di sản văn hóa như Cố đô Huế hay Phố cổ Hội An.
- daily life
She looks absolutely glorious in that traditional Ao Dai.
Cô ấy trông thực sự lộng lẫy trong tà áo dài truyền thống đó.
Áo dài là quốc phục, và từ 'lộng lẫy' (glorious) thường được dùng để khen ngợi vẻ đẹp trang trọng này.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'huy hoàng' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho lịch sử, sự nghiệp hoặc thành tựu lớn.
- Khi miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên, người Việt hay dùng 'rực rỡ' thay vì 'huy hoàng'.
- Từ này thường xuất hiện trong các bài hát truyền thống hoặc diễn văn chính trị để tôn vinh quá khứ hào hùng của dân tộc.
Etymology
Derived from the Old French 'glorieus' (14th century), which comes from the Latin 'gloriosus' (famous, full of glory), from the noun 'gloria' (glory). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.