glory
/ˈɡlɔːri/Great fame, honor, or praise achieved through success, or the state of being magnificent and beautiful.
Tiếng Việt
vinh quang
GLO-ri
Nhấn mạnh vào âm 'GLO' (vần 'o' kéo dài), âm 'ri' đọc nhẹ và nhanh.
Sự nổi tiếng, danh dự hoặc lời khen ngợi lớn lao đạt được nhờ thành công, hoặc trạng thái tráng lệ và đẹp đẽ.
Meanings
9 meanings
1Great success that brings somebody praise and honour and makes them famous.nounsports
Thành công vang dội mang lại sự tán dương và danh dự, giúp ai đó trở nên nổi tiếng.
“The team is hungry for Olympic glory in the 100 metres.”
“Đội tuyển đang khao khát vinh quang Olympic ở nội dung chạy 100 mét.”
- He covered himself in glory and came home a rich man.
- His moment of glory came when he won the downhill skiing event.
- They are driven by a craving for personal glory.
- Victory brought them glory, fame and riches.
Dùng 'vinh quang' để dịch trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự. Lưu ý 'hungry for glory' là một cách diễn đạt rất phổ biến.
2The praise and worship of God.noungeneral
Sự tôn vinh và thờ phụng Thiên Chúa.
“The choir sang ‘Glory to God in the highest’.”
“Dàn hợp xướng hát vang 'Vinh danh Thiên Chúa trên các tầng trời'.”
- The cathedral was built for the greater glory of God.
- Give glory to the Lord.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'glory' thường được dịch là 'vinh danh' hoặc 'sự hiển vinh'.
3Great beauty and splendor that is very impressive.noundaily life
Vẻ đẹp rực rỡ và sự huy hoàng đầy ấn tượng.
“The city was spread out beneath us in all its glory.”
“Thành phố hiện ra bên dưới chúng tôi với tất cả vẻ huy hoàng của nó.”
- The 18th-century building has been restored to its former glory.
- You cannot appreciate the bridge's full glory by going over it; it is best viewed from below.
- The forest was in its autumn glory.
Cụm từ 'in all its glory' dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp toàn diện của một sự vật.
4Something that is beautiful, impressive, or deserves praise.nounarts culture
Một thứ gì đó đẹp đẽ, ấn tượng hoặc đáng được ngợi ca.
“The temple is one of the glories of ancient Greece.”
“Ngôi đền là một trong những niềm tự hào (vẻ huy hoàng) của Hy Lạp cổ đại.”
- The sunset was one of the glories of the desert.
- She showed us the architectural glories of the city.
Khi là danh từ đếm được số nhiều 'glories', nó thường chỉ những thắng cảnh hoặc thành tựu cụ thể.
5An optical phenomenon consisting of concentric rings around a shadow, caused by light interacting with water droplets.nountechnical
Hiện tượng quang học bao gồm các vòng tròn đồng tâm quanh một cái bóng, gây ra bởi ánh sáng tương tác với các giọt nước.
“The pilot observed a magnificent glory on the clouds below the aircraft.”
“Phi công đã quan sát thấy một hiện tượng quang vinh (vầng hào quang) tráng lệ trên những đám mây bên dưới máy bay.”
- A glory is often seen by mountain climbers when looking into mist.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong khí tượng học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
6A circle of light represented around the head or body of a holy person in art; a halo.nounarts culture
Vòng sáng được vẽ xung quanh đầu hoặc cơ thể của một vị thánh trong nghệ thuật; hào quang.
“The saint was depicted with a golden glory behind his head.”
“Vị thánh được miêu tả với một vầng hào quang vàng phía sau đầu.”
- The emanation of light was referred to as a glory by the onlookers.
Trong hội họa, 'glory' đồng nghĩa với 'halo' (quầng sáng).
7An expression used to give praise and thanks to God.interjectiongeneral
Một lời cảm thán dùng để ngợi khen và tạ ơn Thiên Chúa.
“Glory, Hallelujah!”
“Vinh danh Thiên Chúa, Alleluia!”
- There were shouts of 'Glory be!' from the congregation.
Thường dùng trong các bài thánh ca hoặc bối cảnh nhà thờ.
8Used to express strong emotion, especially surprise, shock, or enjoyment.interjectiondaily life
Dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh, đặc biệt là sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc thích thú.
“Glory be! Who would have expected that?”
“Trời đất ơi! Ai mà ngờ được chuyện đó cơ chứ?”
- Glory! What a wonderful view!
- Glory be - I haven't seen you in years!
Đây là lối nói cũ (old-fashioned), ít khi dùng trong tiếng Anh hiện đại trừ khi muốn tạo sắc thái cổ điển.
9To take great pride or pleasure in something.verbemotions
Tự hào hoặc cảm thấy cực kỳ thỏa mãn, hân hoan về một điều gì đó.
“He was glorying in his newfound fame.”
“Anh ấy đang tận hưởng vinh quang từ sự nổi tiếng mới đạt được của mình.”
- She gloried in the challenges of her new job.
- They gloried in their team's unexpected success.
Thường đi với giới từ 'in'. Sắc thái đôi khi có thể mang nghĩa hơi tiêu cực (tự phụ).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- glories
- third_person_singular
- glories
- past_simple
- gloried
- past_participle
- gloried
- present_participle
- glorying
Word family
- gloriousadjective
- gloriouslyadverb
- glory, glorificationnoun
- glorifyverb
Usage patterns
- glory of something
- in all its glory
- restore something to its former glory
- glory in something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was in the glory of his success.
He was in the glory of his victory / He basked in the glory.
'In the glory' is less common than 'bask in the glory' or using 'glory' as an uncountable concept.
The city has its former glories back.
The city has been restored to its former glory.
When referring to overall beauty/splendor, use the uncountable 'glory'.
Don't confuse with
- glorify
To describe or represent something as being better than it actually is.
“The movie was criticized for glorifying violence.”
Use 'glory' for the honor itself; use 'glorify' for the act of making something seem honorable.
Academic collocations
Words that pair with "glory" in formal and academic writing
- verb
- achievepursueattain
- adjective
- formerpersonalmilitaryearthly
- noun
- quest formoment ofcrown of
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- sports
The athlete brought glory to Vietnam by winning a gold medal at the SEA Games.
Vận động viên đã mang lại vinh quang cho Việt Nam khi giành huy chương vàng tại SEA Games.
Thành tích thể thao quốc tế là niềm tự hào dân tộc rất lớn tại Việt Nam.
- academic
Hue Citadel has been restored to its former glory through years of conservation.
Đại Nội Huế đã được khôi phục lại vẻ huy hoàng trước đây sau nhiều năm bảo tồn.
Việc bảo tồn các di sản văn hóa như cố đô Huế là chủ đề quan trọng trong giáo dục và du lịch Việt Nam.
- business
The business leader refused to take all the glory for the company's success.
Vị lãnh đạo doanh nghiệp đã từ chối nhận hết vinh quang về mình cho sự thành công của công ty.
Trong văn hóa làm việc Việt Nam, sự khiêm tốn và đề cao tập thể thường được coi trọng hơn cá nhân.
- daily life
They visited the church to give glory to God.
Họ đến nhà thờ để tôn vinh Thiên Chúa.
Phản ánh đời sống tâm linh của cộng đồng Công giáo và các tôn giáo khác tại Việt Nam.
- academic
He wanted to achieve personal glory regardless of the cost.
Anh ta muốn đạt được vinh quang cá nhân bất chấp cái giá phải trả.
Câu này thường dùng để phê phán chủ nghĩa cá nhân trong các bài luận văn học hoặc đạo đức.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vinh quang' thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến tổ quốc, quân đội hoặc thành tựu lớn lao.
- Khái niệm 'huy hoàng' thường được dùng thay thế khi nói về vẻ đẹp rực rỡ hoặc thời kỳ hưng thịnh của một triều đại hay sự nghiệp.
- Cụm từ 'vinh quy bái tổ' là một nét văn hóa truyền thống, thể hiện việc mang vinh quang về cho gia đình và dòng họ sau khi thành danh.
Etymology
Middle English: from Old French 'glorie', from Latin 'gloria' (renown, fame). The verb sense developed from the noun in the 14th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan.