Skip to content
Dictionary

shame

/ʃeɪm/
B2noun

A painful feeling of humiliation or distress caused by the consciousness of wrong or foolish behavior, or a cause for regret or disappointment.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự xấu hổ

sh-êm

Âm 'sh' phát âm nặng (chu môi), kết hợp với vần 'êm' kéo dài nhẹ.

Một cảm giác đau đớn, nhục nhã hoặc đau khổ do nhận thức được hành vi sai trái hoặc ngu ngốc, hoặc một lý do để hối tiếc hoặc thất vọng.

Meanings

11 meanings

  1. 1The feelings of sadness, embarrassment, or guilt that you have when you know that something you have done is wrong, foolish, or dishonorable.nounemotions

    Cảm giác buồn bã, lúng túng hoặc tội lỗi khi bạn biết rằng mình đã làm điều gì đó sai trái, ngu ngốc hoặc không có danh dự.

    “His face burned with shame after his lies were discovered.”

    “Mặt anh ấy đỏ bừng vì xấu hổ sau khi những lời nói dối bị phát hiện.”

    • Do you feel no shame for what you've done?
    • She felt a flush of shame at what she'd done.
    • She wept from the shame of having let everyone down.
    • This is the secret shame I have carried around for decades.

    Dùng 'shame' khi nói về cảm giác nội tâm. Lưu ý cấu trúc 'feel shame for something'.

  2. 2Used to say that something is a cause for feeling sad or disappointed; a pity.noundaily life

    Dùng để nói rằng điều gì đó là nguyên nhân gây cảm giác buồn hoặc thất vọng; một sự đáng tiếc.

    “She's retiring because of ill health, which is a great shame.”

    “Cô ấy nghỉ hưu vì sức khỏe yếu, điều đó thật là đáng tiếc.”

    • Shame they couldn't make it to the party.
    • It would be a shame for all the work that has been done to be wasted.
    • What a shame that they left just before we arrived.
    • It is a national shame that our prisons serve as mental institutions.

    Thường dùng trong cấu trúc 'It's a shame (that)...' hoặc 'What a shame!'. Trong trường hợp này 'a shame' tương đương với 'a pity'.

  3. 3The loss of respect or the state of dishonor that is caused when you do something wrong or stupid.nounsocial

    Sự mất đi sự tôn trọng hoặc tình trạng ô nhục gây ra khi bạn làm điều gì đó sai trái hoặc ngu ngốc.

    “There is no shame in wanting to be successful.”

    “Không có gì là xấu hổ khi muốn thành công cả.”

    • Her pregnancy was no cause for shame in her family's eyes.
    • He brought shame on the whole team.
    • The scandal brought public shame to the administration.

    Sử dụng cụm 'bring shame on/to somebody/something' để nói về việc làm nhục ai đó.

  4. 4The ability to feel shame at something you have done; a sense of decency.nouncommunication

    Khả năng biết xấu hổ về những gì mình đã làm; lòng tự trọng hoặc ý thức về sự đúng đắn.

    “Have you no shame? How could you treat your mother like that?”

    “Anh không biết xấu hổ à? Sao anh có thể đối xử với mẹ mình như thế?”

    • He pointed out that society needed to restore a sense of shame.
    • They acted without shame, showing no remorse for their actions.

    Thường dùng trong các câu hỏi tu từ như 'Have you no shame?' để chỉ trích hành vi vô đạo đức.

  5. 5That which is shameful and private, especially refers to a person's private parts.nounliterary

    Những gì đáng xấu hổ và riêng tư, đặc biệt dùng để chỉ bộ phận nhạy cảm của cơ thể.

    “He quickly covered his shame with a towel.”

    “Anh ta nhanh chóng dùng khăn che đi chỗ nhạy cảm của mình.”

    Đây là nghĩa cổ hoặc mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hiện đại thông thường.

  6. 6To make somebody feel ashamed or guilty by your own actions or by criticizing them.verbsocial

    Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc tội lỗi bằng hành động của chính mình hoặc bằng cách chỉ trích họ.

    “His generosity shamed them all into contributing to the cause.”

    “Sự hào phóng của anh ấy đã làm họ hổ thẹn mà phải đóng góp cho mục đích đó.”

    • She was shamed by her family into getting married.
    • I was shamed into admitting my mistake.
    • His success shamed his former critics.

    Cấu trúc 'shame somebody into doing something' nghĩa là làm ai đó thấy hổ thẹn đến mức phải làm gì đó.

  7. 7To make somebody or something feel that they have lost honor, respect, or reputation.verbrelationships

    Làm cho ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy họ đã mất đi danh dự, sự tôn trọng hoặc uy tín.

    “You have shamed your family name with your behavior.”

    “Bạn đã làm ô nhục danh tiếng gia đình bằng hành vi của mình.”

    • They felt shamed by the poor performance of their team.
    • To cover with reproach or ignominy; to dishonor.

    Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tổ chức để chỉ trích việc làm tổn hại danh tiếng chung.

  8. 8To publish the names of people or organizations who have done something wrong or illegal in order to punish them publicly.verbbusiness

    Công khai tên của những người hoặc tổ chức đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp để trừng phạt họ trước công chúng.

    “The government plans to name and shame companies that fail to pay the minimum wage.”

    “Chính phủ có kế hoạch công khai danh tính các công ty không trả lương tối thiểu.”

    • Tax evaders should be named and shamed.
    • The report publicly shamed the authorities for their lack of action.

    Cụm từ 'name and shame' rất phổ biến trong báo chí và chính trị để chỉ việc bêu tên công khai.

  9. 9Used to express sympathy or to show that you like somebody or something, often in response to something cute or sad.interjectioncasual

    Dùng để bày tỏ sự cảm thông hoặc để cho thấy bạn thích ai đó/điều gì đó, thường là để đáp lại điều gì đó dễ thương hoặc đáng thương.

    “Shame, she's so cute in that little dress!”

    “Ôi chao, con bé trông thật dễ thương trong chiếc váy nhỏ đó!”

    • Shame, you poor thing, you must be cold!
    • Oh shame, did he lose his toy?

    Cách dùng này rất phổ biến ở Nam Phi và đôi khi ở Anh, tương đương với 'Oh, how sweet!' hoặc 'Poor thing!'.

  10. 10Used as a cry of disapproval or admonition, especially against a public speaker or an action.interjectionpolitics

    Dùng như một tiếng kêu phản đối hoặc khiển trách, đặc biệt là chống lại một diễn giả hoặc một hành động công khai.

    “To cries of 'Shame!', the minister announced the tax increases.”

    “Trong tiếng la ó 'Đáng xấu hổ!', vị bộ trưởng đã thông báo về việc tăng thuế.”

    • Shame on you for doubting my honesty!
    • The crowd chanted 'Shame! Shame!' at the decision.

    Thường thấy trong các buổi họp quốc hội hoặc biểu tình. 'Shame on you!' là câu mắng phổ biến: 'Thật xấu hổ cho bạn!'.

  11. 11Feeling shame; ashamed.adjectivegeneral

    Cảm thấy xấu hổ; hổ thẹn.

    “I feel real shame about what happened yesterday.”

    “Tôi cảm thấy thực sự xấu hổ về những gì đã xảy ra ngày hôm qua.”

    • Usage primarily noted in Australian Aboriginal English.

    Cách dùng tính từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh của thổ dân Úc. Người học bình thường nên dùng 'ashamed'.

Word bank

Common phrases

  • great shame
  • real shame
  • awful shame
  • deep shame
  • secret shame
  • public shame
  • feel shame
  • bring shame
  • flush of shame
  • sense of shame
  • publicly shame
  • shame into
  • name and shame

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • singular
  • transitive

Inflections

third_person_singular
shames
past_simple
shamed
past_participle
shamed
present_participle
shaming

Usage patterns

  • shame somebody
  • shame somebody into doing something
  • name and shame somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • How a shame!

    What a shame!

    We use 'what' with a noun phrase to express exclamation.

  • It is shame that you failed.

    It is a shame that you failed.

    The idiom requires the indefinite article 'a'.

  • I feel shame of my mistake.

    I feel shame for/about my mistake.

    The preposition 'of' is used with the adjective 'ashamed', but 'for' or 'about' is common with the noun 'shame'.

  • Shame of you!

    Shame on you!

    The fixed idiom for scolding someone is 'shame on you'.

  • He gave me to shame.

    He put me to shame.

    The correct idiom for being better than someone is 'to put someone to shame'.

Don't confuse with

  • ashamed

    The adjective describing the feeling.

    “I am ashamed of myself.”

    Use 'shame' for the noun/thing and 'ashamed' for how a person feels.

  • shameful

    Used to describe an action or behavior that causes shame.

    “His behavior was shameful.”

    Describe the act as 'shameful', not the person.

Academic collocations

Words that pair with "shame" in formal and academic writing

verb
bringfeelexperienceavoid
adjective
deeppublicsecretgreat
noun
shameregretdishonor
preposition
inofabout

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's a shame that you can't come to the wedding.

    Thật đáng tiếc là bạn không thể đến dự đám cưới được.

    Trong văn hóa Việt Nam, việc không thể tham dự các sự kiện quan trọng như đám cưới thường được coi là một sự đáng tiếc lớn (a shame).

  • social

    He brought shame on his family by getting involved in the scandal.

    Anh ta đã làm nhục gia đình mình khi dính líu vào vụ bê bối.

    Khái niệm 'mất mặt' hoặc 'làm nhục gia đình' rất quan trọng trong văn hóa Á Đông đề cao danh dự dòng họ.

  • business

    The company was shamed into improving its safety standards after the report.

    Công ty đã buộc phải cải thiện các tiêu chuẩn an toàn vì xấu hổ sau bản báo cáo.

    Áp lực dư luận (social shaming) là một công cụ mạnh mẽ ở Việt Nam để thúc đẩy các tổ chức thay đổi hành vi.

  • academic

    It is a national shame that so many children still live in poverty.

    Thật là một nỗi hổ thẹn quốc gia khi vẫn còn quá nhiều trẻ em sống trong nghèo đói.

    Dùng trong các bài luận hoặc thảo luận về vấn đề xã hội để nhấn mạnh trách nhiệm cộng đồng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'shame' có thể dịch là 'xấu hổ', 'thẹn', hoặc 'nhục nhã' tùy vào mức độ.
  • Khái niệm 'sĩ diện' (face/honor) khiến từ 'shame' mang sắc thái nặng nề hơn khi liên quan đến gia đình hoặc tập thể.
  • Cụm từ 'What a shame!' thường tương đương với 'Tiếc quá!' hoặc 'Uổng quá!' trong giao tiếp hằng ngày.
  • Người Việt có câu 'Đói cho sạch, rách cho thơm' để giáo dục về việc tránh những hành vi gây ra sự hổ thẹn (shame).

Etymology

Origin: Middle English 'shame', derived from Old English 'scamu', of Germanic origin. It is related to Dutch 'schaamte' and German 'Scham'. Historically, the word referred to the emotion and the external disgrace or dishonor associated with it. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “shame” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove