moving
/ˈmuːvɪŋ/Causing strong emotions, or relating to objects and people in motion or relocation.
Tiếng Việt
cảm động, đang chuyển động, việc chuyển nhà
MU-vinh
Nhấn mạnh âm đầu 'MU' (kéo dài âm u), âm 'vinh' đọc nhẹ với âm cuối 'ng'.
Gây ra cảm xúc mạnh mẽ, hoặc liên quan đến các vật thể và con người đang chuyển động hoặc di dời nơi ở.
Meanings
6 meanings
1Causing strong, often sad, feelings of sympathy or sadness.adjectiveemotions
Gây ra những cảm xúc mạnh mẽ, thường là buồn, sự đồng cảm hoặc xúc động.
“He gave a moving account of his four years in captivity.”
“Anh ấy đã kể lại một câu chuyện đầy cảm động về bốn năm bị giam cầm của mình.”
- I found the story intensely moving.
- His performance was very moving.
- I find some of Brahms's music deeply moving.
- It was a dignified and deeply moving occasion.
Dùng để mô tả vật (phim, sách, bài hát) gây ra cảm xúc. Đừng nhầm với 'moved' (dùng cho người cảm thấy xúc động).
2Changing from one place or position to another; in motion.adjectivegeneral
Thay đổi từ nơi này hoặc vị trí này sang nơi/vị trí khác; đang chuyển động.
“Never try to get on or off a moving train.”
“Đừng bao giờ cố gắng lên hoặc xuống một đoàn tàu đang chạy.”
- The moving parts of the machine need regular oiling.
- It is difficult to hit a moving target.
- The screen showed a series of fast-moving images.
Thường dùng để cảnh báo an toàn hoặc mô tả trạng thái vật lý của máy móc, phương tiện.
3Being the person or thing that causes something to happen or take action.adjectivebusiness
Là người hoặc vật gây ra điều gì đó hoặc thúc đẩy hành động.
“She was the moving spirit behind the whole project.”
“Cô ấy là linh hồn (người khởi xướng chính) đằng sau toàn bộ dự án.”
- Local parents were the moving force behind the safety improvements at the playground.
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh, từ này mang nghĩa là 'động lực' hoặc 'chủ chốt'.
4The act or process of leaving one’s home or business to go and live or work in another place.noundaily life
Hành động hoặc quá trình rời bỏ nhà cửa hoặc nơi kinh doanh để đến sống hoặc làm việc ở một nơi khác.
“Any moving expenses will be paid by the company.”
“Mọi chi phí chuyển nhà sẽ do công ty chi trả.”
- Moving is one of the most stressful experiences in life.
- We have a lot of moving to do before the weekend.
Người Việt thường dùng 'chuyển nhà' hoặc 'chuyển văn phòng'. Khi là danh từ tiếng Anh, nó bao quát cả hai.
5The causing of a movement or a specific instance of motion.noungeneral
Sự gây ra một chuyển động hoặc một trường hợp cụ thể của sự chuyển động.
“The rats' movings are willed movements.”
“Những sự di chuyển của lũ chuột là những chuyển động có ý chí.”
Đây là cách dùng mang tính kỹ thuật hoặc mô tả hành vi sinh học, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
6Present participle and gerund of the verb 'move'.verbgeneral
Hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'move'.
“The bus was moving slowly down the street.”
“Chiếc xe buýt đang chuyển động chậm rãi dưới phố.”
- She is moving to London next month.
- He was caught moving the evidence.
Lưu ý cách dùng trong các thì tiếp diễn để chỉ hành động đang xảy ra.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- deeply moving
- intensely moving
- moving target
- moving parts
- moving force
- moving day
- moving expenses
- moving truck
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- movings
- present_participle
- moving
Word family
- movable, moving, movedadjective
- movinglyadverb
- move, movement, movernoun
- moveverb
Usage patterns
- a moving account of something
- find something moving
- deeply moving
- moving expenses
- the cost of moving
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie was very moved.
The movie was very moving.
Use the -ing form (moving) to describe the thing that causes the emotion.
I felt very moving when I saw the news.
I felt very moved when I saw the news.
Use the -ed form (moved) to describe how a person feels.
He is moving to a new house since two days.
He has been moving to a new house for two days.
Incorrect tense and preposition usage for an ongoing action.
The moving parts of the car is broken.
The moving parts of the car are broken.
Subject-verb agreement: 'parts' is plural.
Any move expenses will be paid.
Any moving expenses will be paid.
Use 'moving' as an attributive noun/adjective in this compound phrase.
Don't confuse with
- moved
Feeling strong emotion (describes the person).
“I was deeply moved by his speech.”
Use 'moving' for the thing that causes the emotion, and 'moved' for the person feeling it.
Academic collocations
Words that pair with "moving" in formal and academic writing
- verb
- describefindconsider
- adjective
- profoundlydeeplyextraordinarily
- noun
- experienceaccountstory
- preposition
- byto
In context
Real-world examples
- daily life
The documentary about the war orphans was incredibly moving.
Bộ phim tài liệu về những trẻ em mồ côi sau chiến tranh vô cùng cảm động.
Người Việt thường rất coi trọng các giá trị nhân văn và tình cảm gia đình, nên từ 'moving' thường được dùng cho các nội dung về lòng trắc ẩn.
- daily life
Be careful when stepping off a moving bus in the city.
Hãy cẩn thận khi bước xuống khỏi xe buýt đang chạy trong thành phố.
Giao thông công cộng tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM yêu cầu sự chú ý đặc biệt đến an toàn khi phương tiện chưa dừng hẳn.
- business
Our company is moving its headquarters to a larger office next month.
Công ty chúng tôi sẽ chuyển trụ sở sang một văn phòng lớn hơn vào tháng tới.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc chuyển văn phòng thường đi kèm với việc xem ngày lành tháng tốt (phong thủy).
- academic
The author provided a moving account of the refugees' struggles.
Tác giả đã đưa ra một bản tường thuật đầy xúc động về những khó khăn của những người tị nạn.
Trong văn viết học thuật hoặc báo chí, 'moving' dùng để nhấn mạnh sức tác động của câu chuyện lên tâm trí độc giả.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'moving' khi nói về cảm xúc (cảm động) thường gợi liên tưởng đến sự rơi nước mắt hoặc rung động sâu sắc.
- Khái niệm 'moving house' (chuyển nhà) ở Việt Nam thường gắn liền với phong tục 'nhập trạch', mang tính tâm linh hơn là chỉ đơn thuần vận chuyển đồ đạc.
- Cụm từ 'moving force' có thể dịch là 'động lực chính' hoặc 'linh hồn' của một phong trào, phản ánh tinh thần tập thể trong xã hội Việt Nam.
Etymology
Middle English 'movinge', derived from the verb 'move' (from Old French 'mouvoir', from Latin 'movere' meaning 'to move') + the suffix '-ing'. The emotional sense developed in the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ chuyên ngành và cách sử dụng phổ thông.