transit
/ˈtrænzɪt/The process of moving people or goods from one place to another, or a system of public vehicles like buses and trains.
Tiếng Việt
quá cảnh, vận chuyển
TRĂN-zịt
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'TRĂN', âm 'z' ở giữa phát âm nhẹ, kết thúc bằng âm 'it' dứt khoát.
Quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác, hoặc hệ thống phương tiện công cộng như xe buýt và tàu hỏa.
Meanings
9 meanings
1The process of being moved or carried from one place to another.nounbusiness
Quá trình được di chuyển hoặc vận chuyển từ nơi này sang nơi khác.
“The cost of the furniture includes transit.”
“Giá của món đồ nội thất này đã bao gồm phí vận chuyển.”
- The goods were damaged in transit between the factory and the store.
- Your insurance should cover transit by air, sea, or rail.
- The document was lost in transit.
Trong ngữ cảnh này, 'transit' thường dùng trong logistics. Cụm từ 'in transit' cực kỳ phổ biến để chỉ hàng hóa đang trên đường đi.
2The act of going through a place on the way to somewhere else.nountravel
Hành động đi qua một nơi nào đó trên đường đến một nơi khác (quá cảnh).
“Transit passengers are not allowed to leave the airport.”
“Hành khách quá cảnh không được phép rời khỏi sân bay.”
- We waited for our connection in the transit lounge.
- The port has become a major transit point in the international drug trade.
- The goods were held in a transit shed on the quay.
Dùng 'transit' khi bạn chỉ dừng chân tạm thời ở một địa điểm (thường là sân bay hoặc cảng) trước khi đi tiếp đến điểm cuối.
3The system of buses, trains, and other vehicles that people use to travel from one place to another within a city or region.noundaily life
Hệ thống xe buýt, tàu hỏa và các phương tiện khác mà người dân sử dụng để di chuyển trong một thành phố hoặc khu vực (vận tải công cộng).
“The city is investing millions in its public transit system.”
“Thành phố đang đầu tư hàng triệu đô la vào hệ thống vận tải công cộng.”
- New York's mass transit system is one of the largest in the world.
- The transit strike is now in its second week.
- Many commuters prefer rapid transit to driving in heavy traffic.
Thường đi kèm với các từ 'public' hoặc 'mass'. Ở Việt Nam, chúng ta thường dùng cụm 'phương tiện công cộng' để dịch ý nghĩa này.
4The passage of a planet or other celestial body across the meridian of a place or across the disk of a larger body.nountechnology
Sự đi qua của một hành tinh hoặc thiên thể khác qua kinh tuyến của một nơi hoặc qua đĩa của một thiên thể lớn hơn (sự đi qua/quá bành).
“Astronomers observed the transit of Venus across the sun.”
“Các nhà thiên văn học đã quan sát sự đi qua của sao Kim qua mặt trời.”
- The telescope was used to track the transit of the moon.
- A transit occurs when a smaller body passes in front of a larger one.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. 'Transit' ở đây mô tả hiện tượng một hành tinh nhỏ đi ngang qua phía trước một ngôi sao lớn.
5A surveying instrument used for measuring horizontal and vertical angles.nountechnology
Một dụng cụ khảo sát (máy kinh vĩ) được sử dụng để đo các góc ngang và dọc.
“The surveyor set up the transit to map the site boundaries.”
“Người khảo sát đã thiết lập máy kinh vĩ để lập bản đồ ranh giới khu đất.”
Trong ngành xây dựng và trắc địa tại Việt Nam, thiết bị này thường được gọi cụ thể là máy kinh vĩ.
6To pass across or through an area, especially as part of a journey.verbtravel
Đi ngang qua hoặc đi xuyên qua một khu vực, đặc biệt là một phần của hành trình.
“The ship is currently transiting the Suez Canal.”
“Con tàu hiện đang đi ngang qua kênh đào Suez.”
- Millions of passengers transit through Dubai airport every year.
- The troops were allowed to transit the neutral country.
- We assume that mammoths habitually transited areas colder than other creatures.
Khi dùng như động từ, 'transit' nhấn mạnh việc di chuyển xuyên qua một không gian hạn chế hoặc một điểm trung chuyển.
7To pass across a celestial body or a meridian.verbtechnology
Đi ngang qua một thiên thể hoặc một kinh tuyến.
“The planet will transit the star once every three days.”
“Hành tinh này sẽ đi ngang qua ngôi sao ba ngày một lần.”
- Astronomers are searching for signs of a planet transiting across the distant sun's face.
Nghĩa chuyên ngành dùng để mô tả chuyển động của các hành tinh trong vũ trụ.
8To move into or through a particular star sign.verbemotions
Di chuyển vào hoặc đi qua một cung hoàng đạo cụ thể.
“The moon is transiting into the sign of Aquarius.”
“Mặt trăng đang di chuyển vào cung Bảo Bình.”
Dùng trong chiêm tinh học (astrology) để chỉ sự thay đổi vị trí của các thiên thể giữa các cung.
9To carry communications traffic between different networks on a commercial basis.verbtechnology
Truyền tải lưu lượng thông tin liên lạc giữa các mạng khác nhau trên cơ sở thương mại.
“The ISP transits data for several smaller providers.”
“Nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) truyền tải dữ liệu cho một số nhà cung cấp nhỏ hơn.”
Đây là thuật ngữ trong ngành viễn thông và mạng máy tính.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- public transit
- mass transit
- rapid transit
- in transit
- transit lounge
- transit visa
- transit point
- transit the canal
- transit the area
- transit through
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- transits
- third_person_singular
- transits
- past_simple
- transited
- past_participle
- transited
- present_participle
- transiting
Word family
- transitional, transitoryadjective
- transitorilyadverb
- transit, transitionnoun
- transit, transitionverb
Usage patterns
- in transit
- transit between
- transit from
- transit point
- transit something
- transit through something
Avoid mistakes
Common mistakes
The goods are in the transit.
The goods are in transit.
The phrase 'in transit' is a fixed prepositional phrase and does not take an article.
I use the city transit every day.
I use public transit every day.
While 'city transit' is understood, 'public transit' or 'mass transit' are the standard collocations.
We transited to the airport.
We transited through the airport.
As a verb for travel, it usually implies passing through a point on the way to somewhere else.
The transit of the new law was slow.
The transition to the new law was slow.
Use 'transition' for changes in policy or state, not 'transit'.
The ship made a transit the canal.
The ship transited the canal.
In this context, use the verb form or the noun phrase 'made a transit of the canal'.
Don't confuse with
- transition
The process of changing from one state or condition to another.
“The transition from school to work can be difficult.”
Use 'transit' for physical movement and 'transition' for change of state.
Academic collocations
Words that pair with "transit" in formal and academic writing
- verb
- facilitatedisruptensure
- adjective
- publicmassrapidurban
- noun
- systemnetworkvisapoint
- preposition
- inthroughduring
In context
Real-world examples
- travel
I had a 5-hour layover in Singapore while in transit to London.
Tôi đã có 5 tiếng dừng chân tại Singapore trong khi đang quá cảnh đến London.
Người Việt thường dùng từ 'quá cảnh' khi đi các chuyến bay quốc tế có điểm dừng trung gian.
- business
The shipping company confirmed that our package is currently in transit.
Công ty vận chuyển đã xác nhận rằng kiện hàng của chúng tôi hiện đang trên đường vận chuyển.
Rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử và logistics tại Việt Nam.
- daily life
Ho Chi Minh City is developing its first mass transit metro system.
Thành phố Hồ Chí Minh đang phát triển hệ thống tàu điện ngầm vận tải công cộng đầu tiên.
Đề cập đến các dự án hạ tầng lớn đang triển khai tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
Please ensure the goods are insured against damage in transit.
Vui lòng đảm bảo hàng hóa được bảo hiểm bồi thường hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Quan trọng trong các hợp đồng xuất nhập khẩu (XNK) tại Việt Nam.
- academic
We need to improve public transit to reduce traffic congestion in Hanoi.
Chúng ta cần cải thiện vận tải công cộng để giảm bớt ùn tắc giao thông ở Hà Nội.
Chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài luận hoặc thảo luận về đô thị hóa tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'transit' chủ yếu được hiểu là 'quá cảnh' trong hàng không quốc tế.
- Trong logistics, 'in transit' thường được dịch là 'đang trên đường' hoặc 'trong quá trình vận chuyển'.
- Khái niệm 'mass transit' đang dần trở nên phổ biến hơn khi các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM triển khai hệ thống Metro.
Etymology
Origin: Mid 15th century. From Latin 'transitus', from the verb 'transire' (to go across), composed of 'trans-' (across) and 'ire' (to go). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người Việt, cung cấp đầy đủ các nghĩa chuyên ngành.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ cụ thể và từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh Việt Nam.