peacefully
/ˈpiːsfəli/In a quiet and calm way, or in a way that does not involve violence or argument.
Tiếng Việt
yên bình, hòa bình
PÍ-s-phờ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PÍ', âm 's' phát âm nhẹ, các âm sau đọc lướt và hạ giọng.
Theo cách yên tĩnh, bình lặng hoặc không có bạo lực hay cãi vã.
Meanings
3 meanings
1In a way that does not involve a war, violence or argument.general
Một cách không liên quan đến chiến tranh, bạo lực hoặc cãi vã (hòa bình, ôn hòa).
“The siege has ended peacefully.”
“Cuộc bao vây đã kết thúc một cách hòa bình.”
- I hope the situation can be resolved peacefully.
Sử dụng 'một cách hòa bình' hoặc 'ôn hòa' trong các ngữ cảnh liên quan đến xung đột, chiến tranh hoặc tranh chấp.
2In a quiet and calm way; in a way that shows that you are not worried or disturbed in any way.daily life
Một cách yên tĩnh và bình tĩnh; theo cách cho thấy bạn không hề lo lắng hay bị quấy rầy (yên bình, thanh thản).
“The baby slept peacefully.”
“Đứa bé ngủ một cách yên bình.”
- He was back in her arms and she could once again sleep peacefully.
Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày (như giấc ngủ), người Việt thường dùng 'yên bình', 'ngon giấc' hoặc 'thanh thản' thay vì 'hòa bình'.
3In a way that shows that you are trying to create peace or to live in peace and that you do not like violence or argument.social
Theo cách cho thấy bạn đang cố gắng tạo ra hòa bình hoặc sống trong hòa bình và không thích bạo lực hay cãi vã (hòa thuận, êm ấm).
“The communities managed to coexist peacefully as neighbours for a very long time.”
“Các cộng đồng đã xoay sở để chung sống hòa bình với tư cách là những người hàng xóm trong một thời gian rất dài.”
Cụm từ 'coexist peacefully' thường được dịch là 'chung sống hòa bình' hoặc 'sống hòa thuận', phản ánh tinh thần 'tối lửa tắt đèn có nhau' của người Việt.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- sleep peacefully
- coexist peacefully
- resolve peacefully
- end peacefully
- die peacefully
- protest peacefully
- settle peacefully
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
They resolved the issue peaceful.
They resolved the issue peacefully.
Use the adverb form 'peacefully' to modify a verb like 'resolve'.
The baby is sleeping in a peacefully way.
The baby is sleeping peacefully.
Use the adverb directly rather than the awkward phrase 'in a peacefully way'.
They protested peaceful.
They protested peacefully.
Adverbs modify verbs; 'peaceful' is an adjective and cannot modify 'protested'.
He passed away peaceful.
He passed away peacefully.
Use the adverb 'peacefully' to describe how an action occurred.
We want to live peaceful together.
We want to live peacefully together.
The verb 'live' must be modified by the adverb 'peacefully'.
Don't confuse with
- quietly
making little or no noise
“He closed the door quietly.”
Use 'quietly' when focusing on the lack of sound, and 'peacefully' when focusing on calmness or lack of conflict.
Academic collocations
Words that pair with "peacefully" in formal and academic writing
- verb
- coexistresolvesettlesleepdieprotest
In context
Real-world examples
- politics
The two countries agreed to settle their border dispute peacefully.
Hai quốc gia đã đồng ý giải quyết tranh chấp biên giới một cách hòa bình.
Việt Nam luôn đề cao chính sách đối ngoại hòa bình và giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán.
- daily life
After a long day at work, she finally slept peacefully.
Sau một ngày dài làm việc, cô ấy cuối cùng cũng ngủ một giấc thật yên bình.
Giấc ngủ ngon và yên bình rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam để phục hồi sức khỏe sau những giờ lao động vất vả.
- academic
The students protested peacefully against the new tuition fees.
Các sinh viên đã biểu tình ôn hòa để phản đối mức học phí mới.
Từ 'ôn hòa' thường được sử dụng trong báo chí Việt Nam để miêu tả các cuộc biểu tình hoặc phản đối không có bạo lực.
- family
My grandfather passed away peacefully in his sleep.
Ông tôi đã ra đi thanh thản trong giấc ngủ.
Trong văn hóa tín ngưỡng Việt Nam, việc 'ra đi thanh thản' (chết già, không đau đớn) được coi là một phước lành lớn (được hưởng thọ).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'peacefully' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'hòa bình' (chính trị, xã hội), 'yên bình' (không gian, giấc ngủ), 'ôn hòa' (biểu tình, giải quyết tranh chấp), hoặc 'thanh thản' (khi nói về cái chết).
- Người Việt rất coi trọng sự hòa thuận ('dĩ hòa vi quý'), do đó các từ mang ý nghĩa 'peacefully' thường mang sắc thái tích cực và được khuyến khích trong giao tiếp và hành xử.
Etymology
From the adjective 'peaceful' + the adverbial suffix '-ly'. 'Peaceful' derives from Middle English 'pes' (peace) + '-ful'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.