vocal
/ˈvoʊkl/Relating to the human voice or expressing opinions loudly and publicly.
Tiếng Việt
vocal
VÔU-khồ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu VÔU, âm tiết sau đọc nhẹ như 'khồ' với âm 'l' uốn lưỡi nhẹ ở cuối.
Liên quan đến giọng nói con người hoặc việc bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ, công khai.
Meanings
5 meanings
1Telling people your opinions or protesting about something loudly and with confidence.adjectivecommunication
Mạnh dạn lên tiếng, thẳng thắn bày tỏ quan điểm hoặc phản đối điều gì đó một cách công khai và tự tin.
“He has been very vocal in his criticism of the government's policy.”
“Ông ấy đã rất thẳng thắn trong việc chỉ trích chính sách của chính phủ.”
- A small but increasingly vocal minority is demanding change.
- She has become more vocal about her desire for a promotion.
- The opposition group was highly vocal during the debate.
Trong ngữ cảnh này, 'vocal' thường mang nghĩa tích cực nếu nói về sự dũng cảm, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ việc 'nói quá nhiều' hoặc 'ồn ào'. Thường đi kèm với giới từ 'about' hoặc 'in'.
2Connected with or produced by the human voice, either in singing or speaking.adjectivearts culture
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi giọng nói con người, trong ca hát hoặc nói năng.
“The children's choir performed a beautiful piece of vocal music.”
“Dàn hợp xướng thiếu nhi đã biểu diễn một bản nhạc thanh nhạc tuyệt đẹp.”
- The doctor examined the patient's vocal cords.
- Vocal communication is essential for human interaction.
- She is taking vocal lessons to improve her range.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật. Trong âm nhạc, 'vocal music' (thanh nhạc) đối lập với 'instrumental music' (khí nhạc). Trong y học, chúng ta có 'vocal cords' (dây thanh quản).
3The part of a piece of music that is sung, rather than played on an instrument.nounarts culture
Phần lời hát hoặc giọng hát trong một bản nhạc, phân biệt với phần nhạc cụ.
“The lead singer's vocals were drowned out by the loud guitars.”
“Giọng hát của ca sĩ chính đã bị tiếng đàn guitar quá lớn lấn át.”
- The track features haunting backing vocals.
- He recorded the vocals in a single take.
- She has a distinctive style in her jazz vocals.
Ở dạng danh từ, 'vocals' thường được dùng ở số nhiều để chỉ toàn bộ phần hát trong một bài nhạc. Ví dụ: 'female vocals' (giọng nữ).
4A vocal sound, specifically a purely vocal element of speech such as a vowel or a diphthong.nouneducation
Âm thanh tiếng nói, cụ thể là một yếu tố phát âm thuần túy như nguyên âm hoặc nhị trùng âm.
“The linguist analyzed the distinct vocals used in the dialect.”
“Nhà ngôn ngữ học đã phân tích các âm thanh tiếng nói riêng biệt được sử dụng trong phương ngữ đó.”
Nghĩa này rất chuyên sâu trong ngôn ngữ học, ít gặp trong giao tiếp thông thường [VERIFY_TRANSLATION].
5A man in the Roman Catholic Church who has a right to vote in certain elections.nounsocial
Người có quyền bầu cử (thành viên hội đồng) trong một số cuộc bầu cử của Giáo hội Công giáo La Mã.
“Only the vocals were permitted to participate in the chapter election.”
“Chỉ những người có quyền bầu cử mới được phép tham gia vào cuộc bầu cử kinh sĩ đoàn.”
Đây là thuật ngữ tôn giáo rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo cụ thể.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- vocal cords
- vocal music
- vocal critic
- vocal support
- vocal opposition
- backing vocals
- lead vocals
- guest vocals
- recorded vocals
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- plural
Word family
- vocallyadverb
- vocalist, vocalizationnoun
- vocalizeverb
Usage patterns
- vocal in something
- vocal about something
- backing vocals
- lead vocals
Avoid mistakes
Common mistakes
She was very oral about her disapproval.
She was very vocal about her disapproval.
Use 'vocal' when someone expresses their opinions loudly or publicly.
The band performed an oral song.
The band performed a vocal song.
In music, 'vocal' refers to the part that is sung.
I am taking oral lessons.
I am taking vocal lessons.
Lessons to improve singing are called 'vocal lessons'.
The vocal of the guitar was too loud.
The vocals were too loud compared to the guitar.
'Vocal' as a noun is usually used in the plural 'vocals' in the context of music.
He has a vocal disease.
He has a vocal cord disorder.
Use 'vocal' specifically with anatomy like 'vocal cords' or 'vocal tract'.
Don't confuse with
- oral
spoken rather than written; relating to the mouth
“He had an oral exam yesterday.”
Use 'vocal' for voice production and 'oral' for mouth-related or spoken communication.
Academic collocations
Words that pair with "vocal" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeexpress
- adjective
- highlyextremelyincreasingly
- noun
- criticismoppositionsupport
- preposition
- aboutin
In context
Real-world examples
- daily life
The local community was very vocal about the new environmental regulations.
Cộng đồng địa phương đã lên tiếng rất mạnh mẽ về các quy định môi trường mới.
Phản ánh văn hóa cộng đồng tại Việt Nam khi có các chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân sinh.
- business
In business meetings, it is important to be vocal about your ideas to be noticed.
Trong các cuộc họp kinh doanh, việc chủ động bày tỏ ý tưởng là rất quan trọng để được chú ý.
Khuyến khích nhân viên Việt Nam vượt qua sự e dè truyền thống để đóng góp ý kiến trong môi trường chuyên nghiệp.
- academic
Students are becoming more vocal in demanding better facilities on campus.
Sinh viên đang ngày càng mạnh dạn hơn trong việc yêu cầu cơ sở vật chất tốt hơn trong khuôn viên trường.
Cho thấy xu hướng sinh viên Việt Nam hiện nay năng động và có tiếng nói hơn trong giáo dục đại học.
- arts culture
The producer decided to strip back the instruments to highlight the raw vocals.
Nhà sản xuất quyết định lược bỏ bớt nhạc cụ để làm nổi bật giọng hát mộc mạc.
Phù hợp với trào lưu nhạc 'Acoustic' hoặc 'Lo-fi' đang rất thịnh hành trong giới trẻ Việt Nam.
- social
He was a vocal supporter of the charity project from the very beginning.
Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của dự án từ thiện ngay từ những ngày đầu.
Nói về tinh thần tương thân tương ái, một giá trị cốt lõi trong xã hội Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'vocal' (lên tiếng mạnh mẽ) đôi khi bị xem là thiếu khiêm tốn hoặc gây hấn (aggressive), tuy nhiên quan niệm này đang thay đổi trong thế hệ trẻ (Gen Z) theo hướng coi trọng sự thẳng thắn.
- Thuật ngữ 'vocal' trong âm nhạc (K-pop, V-pop) thường được dùng để chỉ người đảm nhận vai trò hát chính trong một nhóm nhạc (Main Vocal).
Etymology
Late Middle English (in the sense 'uttered with the voice'): from Old French, or from Latin vocalis, from vox, voc- 'voice'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa chi tiết và các ví dụ câu song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa, trái nghĩa.