song
/sɔːŋ/A short piece of music with words that you sing, or the musical sounds made by a bird.
Tiếng Việt
bài hát
soong
Phát âm giống từ 'soong' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'ng' nhẹ nhàng.
Một bản nhạc ngắn có lời để hát, hoặc âm thanh du dương do chim chóc tạo ra.
Meanings
7 meanings
1A short piece of music with words that are sung.arts culture
Một bản nhạc ngắn có lời được hát lên (bài hát).
“He had a string of hit songs in the 1970s.”
“Anh ấy đã có một loạt các bài hát đình đám vào thập niên 1970.”
- A rap song came on the radio.
- She closed the concert by singing her signature song.
- He released an album of cover songs.
- The band were still playing slow songs.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'hit song' tương đương với 'bài hát hot' hoặc 'bài hit' trong tiếng Việt hiện đại.
2The act of singing, or music for singing considered generally.arts culture
Hành động hát, hoặc âm nhạc dành cho việc ca hát nói chung.
“The story is told through song and dance.”
“Câu chuyện được kể thông qua lời ca và điệu múa.”
- He was so happy he wanted to burst into song.
- The evening was filled with laughter and song.
Ở đây 'song' đóng vai trò là một danh từ không đếm được, chỉ hình thức nghệ thuật ca hát.
3The musical sounds that birds or other animals (like whales) make.daily life
Tiếng hót của chim hoặc âm thanh của các loài động vật khác (như cá voi).
“I was woken up by the song of the blackbird.”
“Tôi bị đánh thức bởi tiếng hót của con chim sáo.”
- The woods were alive with bird song.
- Each species has its own distinctive song.
Tiếng Việt dùng từ 'tiếng hót' thay vì 'bài hát' khi nói về chim.
4A poem or piece of poetry, especially one that is rhythmic.literary
Một bài thơ hoặc đoạn thơ, đặc biệt là loại có nhịp điệu.
“The poet sang a song of ancient heroes.”
“Nhà thơ đã ngâm một bài ca về những vị anh hùng cổ đại.”
Thường dùng trong văn chương cổ hoặc các bản anh hùng ca (epics).
5Bought or sold for a very low price (used in the idiom 'for a song').business
Mua hoặc bán với giá rất rẻ (thành ngữ 'for a song').
“She bought the painting for a song at a local auction.”
“Cô ấy đã mua bức tranh với giá rẻ như cho tại một buổi đấu giá địa phương.”
Tương đương với cụm từ 'rẻ như cho' hoặc 'giá rẻ bèo' trong tiếng Việt.
6Performing or working very well (used in the idiom 'on song').sports
Đang có phong độ tốt hoặc làm việc rất hiệu quả (thành ngữ 'on song').
“The whole team was on song today, winning five-nil.”
“Cả đội hôm nay đã thi đấu với phong độ đỉnh cao, thắng năm-không.”
Thành ngữ này thường xuất hiện trong bình luận thể thao, đặc biệt là bóng đá tại Anh.
7A long, complicated, and often false explanation or excuse.communication
Một lời giải thích hoặc lý do dài dòng, phức tạp và thường là giả dối.
“He gave me a whole song and dance about why he was late.”
“Anh ta đã bịa ra đủ thứ chuyện dài dòng để giải thích lý do tại sao anh ta đến muộn.”
Cụm 'song and dance' ám chỉ việc vẽ chuyện, trình bày rắc rối để lấp liếm sự thật.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- songs
Word family
Usage patterns
- a song about something
- burst into song
- break into song
- in song
Avoid mistakes
Common mistakes
I like to song every morning.
I like to sing every morning.
'Song' is a noun. You need the verb 'sing' for an action.
That was a beautiful music.
That was a beautiful song.
'Music' is uncountable and general; use 'song' for a specific piece with words.
He sang a song of the Beatles.
He sang a Beatles song.
It is more natural to use the artist name as a modifier or use 'by'.
She bought it for a cheap song.
She bought it for a song.
The idiom is fixed as 'for a song'; do not add adjectives like 'cheap'.
I don't know the song's lyric.
I don't know the song lyrics.
The plural 'lyrics' is almost always used when referring to the words of a song.
Don't confuse with
- sing
The action of making musical sounds with the voice.
“I like to sing (verb), but I don't know the words to this song (noun).”
Song is the thing you hear; sing is what the person does.
- lyrics
The words of a song.
“I like the melody of the song, but the lyrics are sad.”
A song includes both music and words; lyrics are just the words.
Academic collocations
Words that pair with "song" in formal and academic writing
- verb
- composeperformanalyze
- adjective
- traditionalcontemporarypopular
- noun
- structuregenrerepertoire
- preposition
- aboutinby
In context
Real-world examples
- daily life
The children learned a traditional folk song in school.
Các em nhỏ đã học một bài dân ca truyền thống ở trường.
Dân ca (folk songs) đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và bảo tồn văn hóa Việt Nam.
- business
The company's theme song is played at the start of every annual meeting.
Bài hát chủ đề của công ty được phát vào đầu mỗi buổi họp thường niên.
Nhiều tập đoàn lớn tại Việt Nam có bài hát truyền thống riêng để tăng tinh thần đoàn kết.
- academic
Musicologists analyze the structure of the song to understand its historical context.
Các nhà âm nhạc học phân tích cấu trúc của bài hát để hiểu bối cảnh lịch sử của nó.
Việc nghiên cứu âm nhạc (như Ca trù, Quan họ) là một lĩnh vực học thuật quan trọng tại VN.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bài hát' là từ phổ biến nhất, nhưng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật, người Việt thường dùng 'ca khúc'.
- Việt Nam có nền văn hóa karaoke rất phát triển; việc biết một vài 'bài hát tủ' (signature songs) là một kỹ năng xã hội quan trọng.
- Khái niệm 'nhạc vàng', 'nhạc trẻ', 'nhạc Trịnh' là những phân loại bài hát đặc thù trong văn hóa đại chúng Việt Nam.
Etymology
Old English 'sang', of Germanic origin; related to Dutch 'zang' and German 'Gesang', from the root of 'sing'. The word has evolved from describing any vocal music to its modern sense of a short, structured composition (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và các cụm từ liên quan đến 'song' trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên sâu cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng cho người Việt.