sing
/sɪŋ/To make musical sounds with your voice in the form of a song or tune.
Tiếng Việt
hát
xinh
Phát âm giống từ 'xinh' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm cuối 'ng' và không có dấu sắc.
Tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói dưới dạng một bài hát hoặc giai điệu.
Meanings
6 meanings
1To make musical sounds with your voice, especially a song with words.verbarts culture
Hát; tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói, đặc biệt là một bài hát có lời.
“I just can't sing in tune!”
“Tôi không thể nào hát đúng nhạc được!”
- He was singing quietly to himself.
- Have you ever heard the band sing live?
- She sings really terrible songs in the shower.
Cụm từ 'in tune' nghĩa là đúng tông/nhạc, ngược lại là 'out of tune' (lệch tông/sai nhạc).
2Of a bird: to make musical whistling sounds.verbdaily life
(Chim) hót; tạo ra những âm thanh líu lo như tiếng sáo.
“The birds were singing outside my window.”
“Những chú chim đang hót ngoài cửa sổ nhà tôi.”
- At dawn, the birds began to sing.
- A nightingale sang in the distance.
Trong tiếng Việt dùng 'hót', nhưng tiếng Anh dùng 'sing' cho cả người và chim.
3To make a high ringing or whistling sound, often while moving at high speed.verbgeneral
Tạo ra tiếng vù vù, vi vút hoặc tiếng rít cao, thường khi di chuyển nhanh.
“Bullets sang past my ears.”
“Những viên đạn rít qua tai tôi.”
- The wind sang through the trees.
- The kettle began to sing on the stove.
Đây là nghĩa bóng, dùng để tả âm thanh của gió, đạn hoặc vật thể bay nhanh qua không khí.
4To praise somebody or something very highly.verbcommunication
Ca ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó hết lời.
“She's always singing his praises.”
“Cô ấy luôn ca ngợi anh ta hết lời.”
- The critics sang the praises of the young violinist.
Cụm từ cố định 'sing someone's praises' rất phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
5To give information about a crime to the police, especially after being caught.verbslang
Khai ra, thú nhận thông tin về tội phạm với cảnh sát (tiếng lóng).
“The suspect started to sing as soon as they offered him a deal.”
“Nghi phạm bắt đầu khai ra ngay khi họ đưa ra một thỏa thuận.”
- They're waiting to see if he'll sing to the feds.
Đây là tiếng lóng (slang), tương đương với việc 'khai ra' hoặc 'hót' trong tiếng lóng tội phạm Việt Nam.
6An act or period of singing, usually for pleasure in a group.nounsocial
Một dịp hoặc khoảng thời gian hát hò, thường là cùng một nhóm để giải trí.
“Let's have a sing around the piano.”
“Hãy cùng hát hò quanh chiếc đàn piano nào.”
- We had a good sing on the bus home.
- The community sing attracts hundreds of people.
Cấu trúc 'have a sing' thường dùng trong văn phong thân mật ở Anh (UK English).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- third_person_singular
- sings
- past_simple
- sang
- past_participle
- sung
- present_participle
- singing
- plural
- sings
Word family
- sungadjective
- singinglyadverb
- singer, singing, songnoun
Usage patterns
- sing something
- sing to somebody
- sing about something
- sing somebody to sleep
- have a sing
Avoid mistakes
Common mistakes
He has sang two songs.
He has sung two songs.
The past participle is 'sung'. 'Sang' is only for the past simple.
I can't sing in the tune.
I can't sing in tune.
The fixed idiom is 'in tune', not 'in the tune'.
The birds are crying.
The birds are singing.
In English, we say birds 'sing' to describe their musical vocalizations.
She singed very well.
She sang very well.
Sing is an irregular verb; the past tense is 'sang', not 'singed'.
I like singing songs.
I like singing.
While 'singing songs' is correct, it is often redundant; 'I like singing' is more natural.
Academic collocations
Words that pair with "sing" in formal and academic writing
- verb
- performrehearsecompose
- adjective
- vocalmelodicchoral
- noun
- performancerepertoiretechnique
- preposition
- bywithfor
In context
Real-world examples
- daily life
We went to a karaoke bar to sing our favorite songs.
Chúng tôi đã đi hát karaoke để hát những bài hát yêu thích của mình.
Karaoke là một hoạt động giải trí cực kỳ phổ biến và mang tính gắn kết xã hội cao tại Việt Nam.
- academic
The choir will sing at the national ceremony.
Dàn hợp xướng sẽ hát tại buổi lễ quốc gia.
Các buổi lễ trang trọng tại Việt Nam thường có các tiết mục văn nghệ tập thể để thể hiện tinh thần đoàn kết.
- business
The marketing team is singing the praises of the new campaign.
Đội ngũ marketing đang hết lời ca ngợi chiến dịch mới.
Sử dụng lối nói ẩn dụ 'singing the praises' tương đương với cụm từ 'hết lời ca ngợi' trong tiếng Việt công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'hát' không chỉ là nghệ thuật mà còn là hình thức giao lưu cộng đồng chính qua các loại hình như Quan họ, Xoan, hay hiện đại nhất là Karaoke.
- Người Việt thường dùng từ 'hót' thay cho 'hát' khi nói về tiếng chim, nhưng trong tiếng Anh cả hai đều dùng 'sing'.
- Cần lưu ý phân biệt 'sing' (hát) và 'sink' (chìm) vì người Việt hay nhầm lẫn âm cuối /ŋ/ và /ŋk/.
Etymology
Old English singan (verb), of Germanic origin; related to Dutch zingen and German singen. From Proto-Germanic *singwanan.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải thích chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan.