Skip to content
Dictionary

sink

/sɪŋk/
B1verb

To go down below the surface of water or mud; a large fixed basin in a kitchen used for washing dishes.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

chìm / bồn rửa

xinh-kh

Phát âm giống từ 'xinh' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' bật hơi nhẹ ở cuối.

Chìm xuống dưới bề mặt nước hoặc bùn; hoặc là cái bồn lớn cố định trong bếp dùng để rửa bát đĩa.

Meanings

13 meanings

  1. 1To go down below the surface or towards the bottom of a liquid or soft substance.verbgeneral

    Chìm xuống dưới bề mặt hoặc xuống đáy của một chất lỏng hoặc chất mềm.

    “The Titanic sank after hitting an iceberg.”

    “Tàu Titanic đã bị chìm sau khi đâm vào một tảng băng trôi.”

    • The ship sank to the bottom of the sea.
    • Our feet sank deep into the soft sand.
    • He was in waist-deep and sinking fast.

    Lưu ý quá khứ là 'sank', không phải 'sunk'. Dùng cho vật thể không có sự sống.

  2. 2To damage a boat or ship so that it goes below the surface of the sea.verbgeneral

    Làm hư hại tàu thuyền khiến nó bị chìm xuống dưới mặt biển.

    “The battleship was sunk by a torpedo.”

    “Chiến hạm đã bị đánh chìm bởi một quả ngư lôi.”

    • The explosion sank the tanker in minutes.

    Đây là dạng ngoại động từ (transitive), nghĩa là có tác động từ bên ngoài làm cho vật chìm.

  3. 3To move downwards, especially by falling or sitting down heavily.verbdaily life

    Di chuyển xuống dưới, đặc biệt là do ngã hoặc ngồi phịch xuống một cách nặng nề.

    “She sank into an armchair and closed her eyes.”

    “Cô ấy ngồi phịch xuống ghế bành và nhắm mắt lại.”

    • He sank lower into his chair.
    • She sank to the ground, exhausted.
    • I sank gratefully into the warm, dry bed.

    Dùng để diễn tả sự thư giãn hoặc kiệt sức khi ngồi/nằm xuống.

  4. 4To move slowly downwards towards the horizon.verbdaily life

    Di chuyển chậm dần xuống phía chân trời (mặt trời, mặt trăng).

    “The sun was sinking in the west.”

    “Mặt trời đang lặn dần ở phía tây.”

    • The red sun sank slowly below the horizon.

    Trong ngữ cảnh này, 'sink' đồng nghĩa với 'set' (lặn).

  5. 5To decrease in amount, volume, strength, or value.verbfinance

    Giảm về số lượng, khối lượng, sức mạnh hoặc giá trị.

    “The pound has sunk to its lowest recorded level against the dollar.”

    “Đồng bảng Anh đã giảm xuống mức thấp nhất từng được ghi nhận so với đồng đô la.”

    • Share prices sank 3% on Wednesday.
    • The airline industry is sinking under the weight of its losses.

    Thường dùng trong văn phong báo chí, kinh tế để chỉ sự sụt giảm nghiêm trọng.

  6. 6To make a deep hole in the ground by digging or drilling.verbtechnical

    Đào hoặc khoan một cái lỗ sâu dưới đất.

    “They are planning to sink a new shaft at the mine.”

    “Họ đang có kế hoạch đào một thân lò mới tại mỏ.”

    • to sink a well
    • They sank a post into the ground to support the fence.

    Thường dùng trong ngành xây dựng hoặc khai thác mỏ (ví dụ: sink a well - đào giếng).

  7. 7To hit a ball into a hole in sports like golf or snooker.verbsports

    Đưa bóng vào lỗ trong các môn thể thao như golf hoặc bi-da.

    “He sank a 12-foot putt to win the match.”

    “Anh ấy đã thực hiện cú gạt bóng từ khoảng cách 12 foot vào lỗ để thắng trận đấu.”

    • She sank the black ball to win the frame.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong thể thao.

  8. 8To drink something quickly, especially a large amount of alcohol.verbsocial

    Uống thứ gì đó nhanh chóng, đặc biệt là một lượng lớn rượu bia.

    “They sank three pints each in ten minutes.”

    “Mỗi người họ nốc hết 3 panh bia trong vòng mười phút.”

    • He's at the pub sinking a few beers.

    Đây là từ lóng (informal), không nên dùng trong văn viết trang trọng.

  9. 9To prevent someone or their plans from succeeding.verbbusiness

    Ngăn cản ai đó hoặc kế hoạch của họ thành công.

    “I think I've just sunk my chances of getting the job.”

    “Tôi nghĩ mình vừa mới đánh mất cơ hội nhận được công việc này.”

    Nghĩa bóng, tương tự như việc làm 'đắm' một kế hoạch.

  10. 10A large open container in a kitchen that has taps to supply water and that you use for washing dishes.noundaily life

    Một vật chứa lớn trong bếp, có vòi nước và dùng để rửa bát đĩa.

    “Don't just leave your dirty plates in the sink!”

    “Đừng có vứt bát đĩa bẩn trong bồn rửa như thế chứ!”

    • Put the dishes in the sink.
    • She filled the sink with hot water.
    • The kitchen had a double sink.

    Từ này được dùng phổ biến nhất với nghĩa là 'bồn rửa bát' trong đời sống hàng ngày.

  11. 11A basin with taps fixed to a wall in a bathroom, used for washing hands and face.noundaily life

    Bồn rửa có vòi gắn vào tường trong nhà tắm, dùng để rửa tay và mặt.

    “He stood at the bathroom sink to shave.”

    “Anh ấy đứng trước bồn rửa mặt trong nhà tắm để cạo râu.”

    • The bathroom sink was blocked.

    Trong tiếng Anh Anh, người ta hay gọi là 'washbasin' hơn là 'sink' cho nhà tắm.

  12. 12A place or thing that absorbs something, especially energy or a substance from the environment.nounenvironment

    Một nơi hoặc vật hấp thụ thứ gì đó, đặc biệt là năng lượng hoặc một chất từ môi trường.

    “The ocean acts as a carbon sink, absorbing CO2 from the atmosphere.”

    “Đại dương đóng vai trò như một bể chứa các-bon, hấp thụ khí CO2 từ khí quyển.”

    • Forests are important natural sinks for greenhouse gases.
    • a heat sink

    Đây là thuật ngữ khoa học, thường gặp trong các bài đọc về môi trường.

  13. 13Located in a poor area where social conditions are bad and which lacks investment.adjectivesocial

    Nằm ở khu vực nghèo nàn, nơi điều kiện xã hội tồi tệ và thiếu sự đầu tư.

    “The local government is trying to improve conditions in sink estates.”

    “Chính quyền địa phương đang cố gắng cải thiện điều kiện ở các khu dân cư nghèo nàn.”

    • the misery of life in sink schools

    Tính từ này mang nghĩa tiêu cực (disapproving), dùng để chỉ các khu vực bị xuống cấp.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • sink fast
  • sink slowly
  • sink like a stone
  • sink to the bottom
  • sink or swim
  • kitchen sink
  • bathroom sink
  • blocked sink
  • sink unit
  • sink estate
  • sink school

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
sinks
past_simple
sank
past_participle
sunk
present_participle
sinking
plural
sinks

Word family

Usage patterns

  • sink in something
  • sink to something
  • sink into something
  • sink something
  • sink estate
  • sink school

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The ship sunk yesterday.

    The ship sank yesterday.

    The past simple form is 'sank'. 'Sunk' is the past participle.

  • He was sinking in the pool.

    He was drowning in the pool.

    If a person is dying because they cannot breathe in water, use 'drown'.

  • The sun is drowning.

    The sun is sinking.

    Use 'sink' for the sun moving below the horizon.

  • I washed my hands in the kitchen basin.

    I washed my hands in the kitchen sink.

    'Sink' is more common for the kitchen unit.

  • The stone was floating to the bottom.

    The stone was sinking to the bottom.

    'Float' is the opposite of 'sink'.

Don't confuse with

  • drown

    To die through being submerged in water.

    “Living things drown; objects sink.”

    Use 'sink' for ships and 'drown' for people/animals.

Academic collocations

Words that pair with "sink" in formal and academic writing

verb
sink rapidlysink significantly
adjective
carbonheat
noun
sink
preposition
belowinto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Please put the dirty bowls in the kitchen sink.

    Làm ơn để bát bẩn vào trong bồn rửa bát.

    Trong các gia đình Việt Nam hiện đại, bồn rửa bát (sink) là vật dụng không thể thiếu, khác với thói quen rửa bát bằng chậu dưới sàn nhà trước đây.

  • business

    The value of the currency began to sink after the news.

    Giá trị của đồng nội tệ bắt đầu sụt giảm sau tin tức đó.

    Từ 'sink' thường được dùng trong các bản tin kinh tế tại Việt Nam để chỉ sự sụt giảm mạnh của tỉ giá hoặc thị trường chứng khoán.

  • academic

    Mangrove forests serve as an important carbon sink for the coastline.

    Rừng ngập mặn đóng vai trò là bể hấp thụ các-bon quan trọng cho vùng ven biển.

    Việt Nam có đường bờ biển dài và đang chú trọng bảo vệ rừng ngập mặn như một 'carbon sink' để ứng phó với biến đổi khí hậu.

  • daily life

    He felt his heart sink when he failed the exam.

    Anh ấy cảm thấy thất vọng tràn trề khi trượt kỳ thi.

    Cụm từ 'heart sink' tương đương với cảm giác 'hụt hẫng' hoặc 'rụng rời' trong tiếng Việt khi đón nhận tin buồn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh Anh, 'sink' thường chỉ bồn rửa bát (kitchen), còn 'basin' dùng cho nhà tắm. Tuy nhiên ở Việt Nam, người học thường dùng 'sink' cho cả hai trường hợp.
  • Thành ngữ 'everything but the kitchen sink' (tất cả mọi thứ có thể) thỉnh thoảng xuất hiện trong các giáo trình tiếng Anh nâng cao tại Việt Nam.
  • Phân biệt rõ 'sink' (vật chìm) và 'drown' (người/động vật chết đuối) là lỗi phổ biến của học sinh Việt Nam.

Etymology

Etymology: From Old English 'sincan' (intransitive) and 'senkan' (transitive), of Germanic origin. Cognate with Dutch 'zinken' and German 'sinken'. The noun sense (basin) developed in the late 14th century, originally referring to a conduit for sewage.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “sink” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove