Skip to content
Dictionary

hum

/hʌm/
C1verb

To sing a tune with closed lips, or to make a low, continuous sound.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

ngân nga / kêu vo vo

HĂM

Đọc giống vần 'ăm' trong tiếng Việt nhưng có âm 'h' nhẹ ở đầu, kết thúc bằng cách ngậm môi lại tạo âm 'm'.

Hát một giai điệu với đôi môi khép kín, hoặc tạo ra một âm thanh trầm, liên tục.

Meanings

9 meanings

  1. 1To sing a tune with your lips closed.verbgeneral

    Hát một giai điệu với đôi môi khép kín (ngân nga).

    “She was humming softly to herself.”

    “Cô ấy đang khẽ ngân nga một mình.”

    • He began to hum, somewhat tunelessly.
    • I was humming along with the music.
    • Debbie always hums to herself when she listens to music.
    • I’ve forgotten how that tune goes – could you hum it for me?

    Từ 'ngân nga' rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ việc hát thầm không thành lời, thường thể hiện tâm trạng thoải mái.

  2. 2To make a low continuous sound.verbtechnology

    Tạo ra âm thanh trầm và liên tục (kêu vo vo, rì rầm).

    “The computers were humming away.”

    “Các máy tính đang kêu vo vo.”

    • The fridge hums constantly in the background.

    Thường dùng cho máy móc (như tủ lạnh, máy tính, động cơ) hoặc côn trùng (ong, ruồi). Trong tiếng Việt hay dùng từ tượng thanh 'vo vo' hoặc 'rì rầm'.

  3. 3To be full of activity.verbgeneral

    Tràn đầy hoạt động, nhộn nhịp.

    “The streets were beginning to hum with life.”

    “Đường phố bắt đầu nhộn nhịp sức sống.”

    • Factories that make paper products are humming at 97% of capacity.

    Cụm từ 'hum with life/activity' tương đương với 'nhộn nhịp', 'sầm uất' trong tiếng Việt, thường dùng để tả phố xá, chợ búa hoặc công xưởng.

  4. 4To take a long time to make a decision or before you say something (usually in the phrase 'hum and haw').verbcommunication

    Mất nhiều thời gian để đưa ra quyết định hoặc trước khi nói điều gì đó (thường dùng trong cụm từ 'hum and haw' - ậm ừ, do dự).

    “We hummed and hawed for weeks before deciding to buy the house.”

    “Chúng tôi đã ậm ừ do dự nhiều tuần trước khi quyết định mua ngôi nhà.”

    Thành ngữ 'hum and haw' rất giống với 'ậm ừ', 'chần chừ' trong tiếng Việt khi ai đó không dứt khoát.

  5. 5To smell bad or reek.verbgeneral

    Có mùi hôi thối hoặc bốc mùi.

    “That old cheese is really starting to hum.”

    “Miếng pho mát cũ đó thực sự bắt đầu bốc mùi.”

    Đây là tiếng lóng của Anh (British slang), người học ở Việt Nam ít gặp trong tiếng Anh-Mỹ. Tương đương với 'bốc mùi' trong tiếng Việt.

  6. 6A low continuous sound.noungeneral

    Âm thanh trầm, liên tục (tiếng vo vo, tiếng rì rầm).

    “We could hear the constant hum of traffic outside the window.”

    “Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng xe cộ rì rầm liên tục bên ngoài cửa sổ.”

    • the hum of bees
    • the hum of voices

    Dùng để miêu tả tiếng ồn nền (background noise) không quá chói tai, như tiếng xe cộ ở xa hoặc tiếng quạt máy.

  7. 7Busy activity.noungeneral

    Sự hoạt động nhộn nhịp.

    “I love the general hum of the city streets.”

    “Tôi yêu sự nhộn nhịp thường ngày của đường phố.”

    Thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn đông đúc như thành phố, chợ, trường học.

  8. 8An unpleasant odour.noungeneral

    Mùi khó chịu, mùi hôi.

    “There was a distinct hum coming from the rubbish bin.”

    “Có một mùi hôi rõ rệt bốc ra từ thùng rác.”

    Nghĩa lóng (slang) chủ yếu dùng ở Anh, tương đương với 'mùi bốc lên' trong tiếng Việt.

  9. 9A noise indicating thought, consideration, doubt, or uncertainty.interjectioncommunication

    Âm thanh biểu thị sự suy nghĩ, cân nhắc, nghi ngờ hoặc không chắc chắn (hừm, ừm).

    “Hum, I'm not sure if that's a good idea.”

    “Hừm, tôi không chắc đó có phải là một ý kiến hay không.”

    Tương đương với từ 'hừm' hoặc 'ừm' trong tiếng Việt khi đang suy nghĩ hoặc đắn đo.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • hum a tune
  • hum softly
  • hum quietly
  • hum to yourself
  • begin to hum
  • constant hum
  • faint hum
  • gentle hum
  • soft hum
  • hear a hum
  • hum of traffic

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • singular
  • countable

Inflections

third_person_singular
hums
past_simple
hummed
past_participle
hummed
present_participle
humming
plural
hums

Word family

Usage patterns

  • hum to yourself
  • hum a tune
  • hum with something
  • the hum of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She was humming a song with open mouth.

    She was singing a song.

    Humming specifically means making a musical sound with your lips closed.

  • The car hummed a loud explosion.

    The car made a loud explosion.

    A hum is a low, continuous sound, not a sudden or loud one.

  • He hummed and hawed to the music.

    He hummed along to the music.

    'Hum and haw' is an idiom meaning to hesitate in making a decision, not related to music.

  • I heard a hums from the engine.

    I heard a hum from the engine.

    'Hum' as a sound is usually singular in this context.

  • The room was humming of activity.

    The room was humming with activity.

    Use the preposition 'with' when describing a place full of activity.

Don't confuse with

  • buzz

    a continuous, low sound like that of a bee

    “The bees were buzzing in the garden.”

    Buzz is sharper and often associated with insects or electricity, while hum is smoother and often associated with closed-mouth singing or motors.

Academic collocations

Words that pair with "hum" in formal and academic writing

verb
produceemithear
adjective
lowconstantfaintsteady
noun
soundnoisefrequency
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    She hummed a traditional folk song while cooking dinner.

    Cô ấy ngân nga một làn điệu dân ca khi đang nấu bữa tối.

    Ngân nga khi làm việc nhà là thói quen phổ biến và thể hiện sự thư thái trong đời sống hàng ngày của người Việt.

  • business

    The air conditioner hums quietly in the meeting room.

    Máy lạnh kêu vo vo nhè nhẹ trong phòng họp.

    Máy lạnh là thiết bị thiết yếu ở Việt Nam do khí hậu nhiệt đới, tiếng 'vo vo' của nó rất quen thuộc trong môi trường công sở.

  • daily life

    The night market was humming with activity.

    Chợ đêm đang nhộn nhịp các hoạt động.

    Chợ đêm là nét văn hóa đặc trưng ở Việt Nam, luôn ồn ào, sầm uất và tràn đầy sức sống.

  • business

    He hummed and hawed when asked about the project deadline.

    Anh ấy ậm ừ chần chừ khi được hỏi về hạn chót của dự án.

    Sự chần chừ, tránh né trả lời trực tiếp đôi khi xảy ra trong môi trường công sở khi nhân viên chưa hoàn thành công việc.

  • daily life

    The constant hum of motorbikes is a signature sound of Hanoi.

    Tiếng rì rầm liên tục của xe máy là âm thanh đặc trưng của Hà Nội.

    Xe máy là phương tiện giao thông chính ở Việt Nam, tạo ra tiếng ồn nền đặc trưng ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'ngân nga' thường mang sắc thái tích cực, thư giãn, gắn liền với việc hát thầm các làn điệu dân ca hoặc nhạc trữ tình.
  • Khi miêu tả âm thanh của máy móc hoặc xe cộ, người Việt thường dùng từ tượng thanh 'vo vo' hoặc 'rì rầm' để dịch từ 'hum'.
  • Thành ngữ 'hum and haw' phản ánh thói quen giao tiếp ngập ngừng, tương đương với 'ậm ừ' trong văn hóa Việt Nam khi người nói muốn tránh né hoặc cần thời gian suy nghĩ.

Etymology

From Middle English hummen, of imitative origin. The slang sense of 'smell bad' is likely related to the idea of a smell being 'loud' or 'buzzing' with flies.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “hum” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove