buzz
/bʌz/A continuous low sound like that of a bee, or a feeling of excitement and activity.
Tiếng Việt
vo ve / sự ồn ào
BÁT-z
Phát âm gần giống chữ 'bát' trong tiếng Việt nhưng âm 'a' ngắn hơn, và bắt buộc phải xì âm 'z' rung ở cổ họng khi kết thúc từ.
Âm thanh rung liên tục như tiếng ong, hoặc cảm giác phấn khích và náo nhiệt.
Meanings
10 meanings
1To make a continuous low sound.verbgeneral
Tạo ra âm thanh trầm, liên tục (vo ve).
“Bees buzzed lazily among the flowers.”
“Những con ong bay vo ve một cách lười biếng giữa những bông hoa.”
- The sound of an electric saw buzzing came from his workshop.
Thường dùng cho côn trùng (ong, ruồi, muỗi) hoặc máy móc nhỏ. Lưu ý động từ này miêu tả cả âm thanh lẫn hành động bay tạo ra âm thanh đó.
2To make a sound like a bee buzzing.verbdaily life
Phát ra âm thanh giống như tiếng ong kêu (kêu rè rè, reo lên).
“The doorbell buzzed loudly.”
“Chuông cửa kêu rè rè ầm ĩ.”
- A large helicopter buzzed overhead.
- The oven timer buzzed and within minutes lunch was served.
Dùng cho các thiết bị điện tử như chuông cửa, lò vi sóng, hoặc điện thoại khi để chế độ rung.
3To be full of excitement, activity, etc.verbsocial
Tràn đầy sự phấn khích, hoạt động náo nhiệt.
“New York buzzes from dawn to dusk.”
“New York nhộn nhịp từ mờ sáng đến chập tối.”
Thường đi với giới từ 'with' (buzzing with excitement). Dùng để miêu tả không khí của một địa điểm hoặc đám đông.
4To call somebody to come by pressing a buzzer.verboffice work
Gọi ai đó đến bằng cách bấm chuông.
“The doctor buzzed for the next patient to come in.”
“Bác sĩ bấm chuông gọi bệnh nhân tiếp theo vào.”
- I buzzed his office but there was no answer.
- If I need to talk to you, I'll buzz.
Ít phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam, thường thấy trong ngữ cảnh văn phòng nước ngoài, phòng khám hoặc chung cư cao cấp có hệ thống liên lạc nội bộ (intercom).
5To fly very close to somebody or something, especially as a warning or threat.verbtechnology
Bay sạt qua, bay rất gần ai đó hoặc cái gì đó (thường như một lời cảnh báo hoặc đe dọa).
“The fighter jets buzzed the control tower.”
“Các máy bay chiến đấu bay sạt qua tháp điều khiển.”
Đây là nghĩa lóng/chuyên ngành hàng không, người học ở trình độ trung cấp hiếm khi gặp nhưng cần biết khi đọc tin tức quân sự.
6A continuous sound like the one that a bee, a buzzer or other electronic device makes.noungeneral
Âm thanh liên tục giống như tiếng ong, tiếng chuông hoặc thiết bị điện tử (tiếng vo ve, tiếng rè rè).
“The air was alive with the buzz of bees and dragonflies.”
“Không gian sống động với tiếng vo ve của ong và chuồn chuồn.”
- the angry buzz of a wasp
- The intercom on her desk gave a loud buzz.
Danh từ đếm được, thường dùng với mạo từ 'a' (a buzz).
7The sound of people talking, especially in an excited way.nounsocial
Tiếng ồn ào của mọi người đang nói chuyện, đặc biệt là một cách hào hứng (tiếng xì xào, tiếng ồn ào).
“The buzz of conversation suddenly stopped when she came into the room.”
“Tiếng xì xào trò chuyện bỗng im bặt khi cô ấy bước vào phòng.”
Rất hay dùng trong cụm 'a buzz of conversation' để tả tiếng ồn ào trong đám đông hoặc hội trường.
8A strong feeling of pleasure, excitement or achievement.nounemotions
Cảm giác vui sướng, phấn khích hoặc thành tựu mãnh liệt.
“There was a buzz of excitement all around the room.”
“Có một sự phấn khích lan tỏa khắp căn phòng.”
- I love the buzz of a big city.
Nghĩa lóng (informal), thường dùng trong văn nói. Ví dụ: 'get a buzz out of something' (cảm thấy thích thú vì điều gì).
9News that people tell each other that may or may not be true; interested or excited talk about a new product or event.nouncommunication
Tin đồn, lời bàn tán; sự quan tâm hoặc bàn luận sôi nổi về một sản phẩm hoặc sự kiện mới (tiếng vang).
“The buzz is that Matt is in Scotland. Have you heard anything?”
“Tin đồn là Matt đang ở Scotland. Bạn có nghe được gì không?”
- The movie, due out next summer, is already creating a buzz.
- To create a buzz that will spread to potential customers, the product itself should really excite the users.
Trong tiếng Việt hiện đại, đặc biệt là ngành Marketing, từ 'buzz' thường được giữ nguyên để chỉ 'lượng thảo luận trên mạng xã hội' hoặc 'tiếng vang'.
10A telephone call.nountelephone
Một cuộc gọi điện thoại.
“I'll give you a buzz on Monday, OK?”
“Tôi sẽ gọi cho bạn vào thứ Hai nhé, được không?”
- I'll give you a buzz next week.
Cụm từ cố định 'give somebody a buzz' rất phổ biến trong giao tiếp thân mật, tương đương với 'gọi điện/nháy máy' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- buzzes
- past_simple
- buzzed
- past_participle
- buzzed
- present_participle
- buzzing
- plural
- buzzes
Usage patterns
- buzz (something) (for somebody/something)
- buzz somebody/something
- a buzz of something
- give somebody a buzz
Avoid mistakes
Common mistakes
I will buzz to you later.
I will give you a buzz later.
When meaning 'to call on the phone', use the phrase 'give someone a buzz'.
The room was buzzing of excitement.
The room was buzzing with excitement.
Use the preposition 'with' after the verb 'buzz' to describe what is causing the excitement.
I heard a buzzes.
I heard a buzz.
'Buzz' as a sound is usually singular in this context.
He buzzed the door.
He buzzed at the door.
Depending on context, you buzz for someone or press a buzzer, though 'buzzed the door' is sometimes used informally, 'buzzed at the door' or 'rang the buzzer' is clearer.
The bee is buzz.
The bee is buzzing.
Use the present participle '-ing' for continuous actions.
Don't confuse with
- hum
to make a continuous low sound, often musical
“She hummed a tune as she worked.”
A 'buzz' is usually harsher or more vibrating than a 'hum', which is smoother.
Academic collocations
Words that pair with "buzz" in formal and academic writing
- verb
- creategeneratesurround
- adjective
- high-pitchedlowconstant
- noun
- excitementconversationanticipation
- preposition
- withofabout
In context
Real-world examples
- social
The new cafe in District 1 is creating a lot of buzz.
Quán cà phê mới ở Quận 1 đang tạo ra rất nhiều sự chú ý.
Giới trẻ Việt Nam rất thích trải nghiệm các quán cà phê mới và thường dùng từ 'buzz' trong marketing để chỉ sự chú ý, bàn tán của cộng đồng mạng.
- daily life
I'll give you a buzz when I arrive at Noi Bai airport.
Tôi sẽ gọi cho bạn khi đến sân bay Nội Bài.
Thói quen gọi điện thông báo khi đến nơi rất phổ biến ở Việt Nam để người nhà yên tâm hoặc để báo người ra đón.
- daily life
The mosquitoes were buzzing around my ears all night.
Lũ muỗi cứ bay vo ve quanh tai tôi cả đêm.
Khí hậu nhiệt đới ở Việt Nam khiến muỗi trở thành một phần quen thuộc (và phiền toái) trong đời sống hàng ngày, tiếng 'buzz' của muỗi rất ám ảnh.
- business
There is a real buzz in the office after the successful pitch.
Cả văn phòng đang rất phấn khích sau buổi thuyết trình thành công.
Môi trường công sở Việt Nam thường có tính cộng đồng cao, niềm vui thành công thường được chia sẻ rầm rộ và tạo không khí náo nhiệt giữa các đồng nghiệp.
- business
The marketing team needs to generate buzz for the upcoming Tet campaign.
Đội ngũ tiếp thị cần tạo tiếng vang cho chiến dịch Tết sắp tới.
Tết là mùa mua sắm và chiến dịch marketing lớn nhất năm tại Việt Nam, việc 'tạo buzz' (thu hút sự chú ý) là mục tiêu hàng đầu của các thương hiệu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngành truyền thông và marketing tại Việt Nam, từ 'buzz' thường được mượn và giữ nguyên (không dịch) để chỉ 'lượng thảo luận' hoặc 'tiếng vang' trên mạng xã hội (ví dụ: 'tạo buzz', 'bắt buzz').
- Khi dùng với nghĩa gọi điện thoại ('give somebody a buzz'), người Việt thường dùng các cụm từ dân dã tương đương như 'nháy máy' (nếu chỉ gọi để báo hiệu) hoặc 'a-lô cho tôi'.
Etymology
From Middle English 'busse', of imitative origin, mimicking the sound of bees. First recorded in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.