singing
/ˈsɪŋɪŋ/The activity or act of making musical sounds with the voice, typically following a tune or words.
Tiếng Việt
hát
XÍNH-ình
Nhấn mạnh vào âm đầu 'sing' (đọc giống 'xính'), âm sau 'ing' đọc nhẹ hơn giống 'ình'.
Hoạt động hoặc hành động tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói, thường theo một giai điệu hoặc lời bài hát.
Meanings
7 meanings
1The activity of making musical sounds with your voice, usually a tune with words.nounarts culture
Hoạt động tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói, thường là một giai điệu đi kèm lời bài hát; tiếng hát hoặc sự ca hát.
“The beautiful singing of birds woke us up early in the morning.”
“Tiếng chim hót líu lo đã đánh thức chúng tôi dậy từ sáng sớm.”
- Her brother accompanied her singing on the piano.
- Every country has its own traditions of folk singing.
- The vicar led the hymn singing.
- She left her home town in order to pursue her dream of a singing career.
Trong tiếng Việt, 'singing' có thể dịch là 'tiếng hát' (khi chỉ âm thanh) hoặc 'sự ca hát' (khi chỉ hoạt động). Người Việt thường dùng cấu trúc 'giỏi hát' (good at singing).
2The act of disclosing information or giving evidence about another person to the authorities.nouninformal
Hành động tiết lộ thông tin hoặc đưa ra bằng chứng về người khác cho cơ quan chức năng; khai báo (tiếng lóng).
“The suspect started singing to the police after hours of interrogation.”
“Nghi phạm bắt đầu khai báo với cảnh sát sau nhiều giờ thẩm vấn.”
- He knew that if he didn't start singing, he'd face the full sentence alone.
Đây là nghĩa bóng không trang trọng. Trong tiếng Việt có thể dùng từ 'khai' hoặc 'đổ mực' [VERIFY_TRANSLATION] để diễn đạt ý tương tự.
3A gathering of people for the purpose of singing shape note songs.nounsocial
Một buổi tụ họp mọi người với mục đích hát các bài hát ký âm theo hình dạng (shape note).
“They attended a traditional shape-note singing in rural Georgia.”
“Họ đã tham dự một buổi hát ký âm truyền thống ở vùng nông thôn Georgia.”
Đây là một nét văn hóa đặc thù của Mỹ. Tại Việt Nam không có hình thức tương đương hoàn toàn, có thể hiểu là một buổi sinh hoạt văn nghệ cộng đồng.
4A continuous ringing or whistling sound heard in the ears.nounhealth
Âm thanh tiếng vang hoặc tiếng huýt liên tục nghe thấy trong tai; ù tai.
“He suffered from a constant singing in his ears after the explosion.”
“Anh ấy bị ù tai liên tục sau vụ nổ.”
- The doctor asked if she experienced any singing or buzzing in her ears.
Trong ngữ cảnh y tế, 'singing in the ears' thường được người Việt gọi phổ biến là 'ù tai'.
5Producing a smooth, flowing, and musical sound; cantabile.adjectivearts culture
Tạo ra âm thanh mượt mà, trôi chảy và du dương; có tính chất ca hát.
“The pianist was praised for her beautiful singing tone.”
“Nữ nghệ sĩ piano được khen ngợi vì âm sắc vang lên như tiếng hát rất đẹp.”
- The violin has a natural singing quality that mimics the human voice.
Trong âm nhạc, từ này dùng để chỉ lối chơi nhạc cụ mà âm thanh nghe mượt mà như giọng người đang hát.
6Producing a whistling or humming sound, often due to the escape of steam or vibration.adjectivedaily life
Tạo ra tiếng rít hoặc tiếng ngân nga, thường do hơi nước thoát ra hoặc do rung động.
“The singing kettle on the stove meant the tea was ready.”
“Chiếc ấm đang reo trên bếp báo hiệu trà đã sẵn sàng.”
- We listened to the singing wind through the mountain pass.
Người Việt thường dùng từ 'reo' để mô tả tiếng ấm nước sôi thay vì dịch sát nghĩa là 'hát'.
7The present participle and gerund form of the verb 'sing'.verbgeneral
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'sing' (đang hát/việc hát).
“She is singing her favorite song right now.”
“Cô ấy đang hát bài hát yêu thích của mình ngay lúc này.”
- I love singing in the shower.
- They were singing along to the radio.
Lưu ý phân biệt khi nào 'singing' là danh từ (việc ca hát) và khi nào là động từ (đang hát) dựa vào vị trí trong câu.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- beautiful singing
- choral singing
- folk singing
- singing lesson
- singing teacher
- singing career
- lead the singing
- singing voice
- singing tone
- singing kettle
- singing sands
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- singings
- present_participle
- singing
Word family
- unsungadjective
- singer, song, singsongnoun
- singverb
Usage patterns
- singing of something
- accompany somebody's singing
- be singing something
- singing to somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very good in singing.
I am very good at singing.
The adjective 'good' is followed by the preposition 'at' when referring to skills.
I like sing very much.
I like singing very much.
After verbs like 'like', 'love', or 'hate', use the -ing form (gerund) for the activity.
The singing of him was loud.
His singing was loud.
Use possessive adjectives (his, her, their) before the gerund 'singing'.
She has a beautiful sing voice.
She has a beautiful singing voice.
Use the adjective form 'singing' to describe the voice.
I heard a bird singed.
I heard a bird singing.
Use the present participle to describe an ongoing action being perceived.
Don't confuse with
- singeing
burning the surface of something slightly
“The candle was singeing the edge of the curtain.”
Note the 'e' in 'singeing' which comes from 'singe', not 'sing'.
Academic collocations
Words that pair with "singing" in formal and academic writing
- verb
- practiceperformstudy
- adjective
- traditionalclassicalchoral
- noun
- techniqueperformancetradition
- preposition
- inofwith
In context
Real-world examples
- daily life
Karaoke singing is a very popular social activity in Vietnam.
Hát karaoke là một hoạt động giao lưu xã hội rất phổ biến ở Việt Nam.
Karaoke là một phần không thể thiếu trong các buổi tụ tập bạn bè và gia đình tại Việt Nam, phản ánh tính cộng đồng cao.
- academic
The student improved her singing technique after taking professional lessons.
Học sinh đã cải thiện kỹ thuật hát của mình sau khi tham gia các lớp học chuyên nghiệp.
Nhu cầu học thanh nhạc chuyên nghiệp đang tăng cao tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
The company event featured a singing competition between different departments.
Sự kiện của công ty có một cuộc thi hát giữa các phòng ban khác nhau.
Các công ty Việt Nam thường tổ chức văn nghệ để gắn kết nhân viên trong các dịp lễ tết hoặc kỷ niệm thành lập.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, ca hát không chỉ là nghệ thuật mà còn là cách biểu lộ tình cảm trong các lễ hội truyền thống như hát Quan họ, hát Xoan.
- Khái niệm 'hát' trong văn hóa Việt còn gắn liền với truyền thống thơ ca, nhiều bài thơ được sáng tác để ngâm hoặc hát.
- Người Việt rất coi trọng việc giao lưu qua tiếng hát, coi đó là sợi dây kết nối tình thân.
Etymology
Derived from the Old English 'singan' (to sing) combined with the suffix '-ing', which forms present participles and gerunds. The noun form emerged in Middle English as 'singinge', referring to the act or art of vocal music. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'singing' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải nghĩa phổ thông cho người học Việt Nam.