expressive
/ɪkˈspresɪv/Showing or able to show thoughts and feelings clearly and effectively.
Tiếng Việt
biểu cảm
ích-X'P-RÉT-síp
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PRES', âm 'x' và 'p' đọc lướt nhanh, âm cuối 'siv' đọc nhẹ với âm 'v' rung ở cổ họng.
Thể hiện hoặc có khả năng thể hiện suy nghĩ và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.
Meanings
5 meanings
1Showing or able to show your thoughts and feelings.adjectiveemotions
Thể hiện hoặc có khả năng thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của bạn (biểu cảm, diễn cảm).
“She has wonderfully expressive eyes.”
“Cô ấy có đôi mắt biểu cảm tuyệt đẹp.”
- His singing was beautiful and expressive.
- The dancers' movements were highly expressive.
Thường dùng để miêu tả các bộ phận trên khuôn mặt (như mắt, nét mặt) hoặc giọng nói, cử chỉ mang nhiều cảm xúc. Người học tiếng Việt thường dịch là 'biểu cảm' hoặc 'diễn cảm'.
2Showing something; existing as an expression of something.adjectiveformal
Thể hiện điều gì đó; tồn tại như một sự biểu hiện của một điều gì đó.
“Every word and gesture is expressive of the artist's sincerity.”
“Mỗi lời nói và cử chỉ đều thể hiện sự chân thành của người nghệ sĩ.”
Trong ngữ cảnh trang trọng, cấu trúc 'expressive of something' được dùng để chỉ việc một thứ gì đó là minh chứng hoặc biểu hiện của một cảm xúc/tính chất. Lưu ý luôn đi kèm giới từ 'of'.
3Conveying the speaker's emotions and/or attitudes, in addition to the denotative or literal meaning.adjectiveacademic
Truyền tải cảm xúc và/hoặc thái độ của người nói, bên cạnh nghĩa đen hoặc nghĩa biểu thị.
“Expressive meaning adds emotional weight to the utterance.”
“Nghĩa biểu cảm làm tăng thêm sức nặng cảm xúc cho lời nói.”
Thuật ngữ thường dùng trong ngôn ngữ học (linguistics) để phân biệt nghĩa biểu cảm (expressive meaning) với nghĩa đen (literal meaning).
4Able to represent a number of ideas or concepts concisely and clearly.adjectivetechnology
Có khả năng thể hiện nhiều ý tưởng hoặc khái niệm một cách súc tích và rõ ràng.
“Python is known for being a highly expressive programming language.”
“Python được biết đến là một ngôn ngữ lập trình có tính biểu đạt cao.”
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'expressive' ám chỉ một ngôn ngữ lập trình hoặc mã nguồn có thể viết ngắn gọn nhưng thực hiện được nhiều chức năng phức tạp (tính biểu đạt cao).
5Any word or phrase that expresses a certain attitude toward or information about the referent.nounacademic
Bất kỳ từ hoặc cụm từ nào thể hiện một thái độ nhất định đối với, hoặc thông tin về đối tượng được nhắc đến (từ biểu cảm).
“In this language, expressives form a distinct syntactic class.”
“Trong ngôn ngữ này, các từ biểu cảm tạo thành một lớp cú pháp riêng biệt.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, dạng số nhiều là 'expressives' (các từ biểu cảm). Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- be expressive
- become expressive
- extremely expressive
- fairly expressive
- very expressive
- expressive of
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- expressives
Word family
- expressivelyadverb
- expressionnoun
- expressverb
Usage patterns
- expressive of something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is very expression.
She is very expressive.
Use the adjective form 'expressive' to describe someone, not the noun 'expression'.
His face was expressive with joy.
His face was expressive of joy.
The correct preposition to use after 'expressive' when indicating what is being shown is 'of'.
The painting is expressive to his sadness.
The painting is expressive of his sadness.
Use 'expressive of', not 'expressive to'.
He spoke in an expressively way.
He spoke in an expressive way.
Use the adjective 'expressive' before a noun like 'way', not the adverb 'expressively'.
She has an expressive of face.
She has an expressive face.
Do not use 'of' when 'expressive' is placed directly before the noun it modifies.
Don't confuse with
- expressed
stated or made known (past participle of express)
“The expressed opinions are his own.”
Use 'expressive' for the ability to show feeling, and 'expressed' for something that has already been stated.
Academic collocations
Words that pair with "expressive" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainfindconsider
- adjective
- highlywonderfullydeeplyparticularly
- noun
- eyesfacevoicelanguagepowermeans
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- arts
Vietnamese traditional music is highly expressive of the people's soul.
Âm nhạc truyền thống Việt Nam thể hiện rất rõ tâm hồn của người dân.
Âm nhạc truyền thống như cải lương hay quan họ rất chú trọng vào tính biểu cảm và khả năng truyền tải cảm xúc sâu sắc.
- business
She gave an expressive presentation that captivated the entire board.
Cô ấy đã có một bài thuyết trình đầy biểu cảm thu hút toàn bộ hội đồng quản trị.
Trong môi trường công sở Việt Nam hiện đại, kỹ năng thuyết trình diễn cảm và tự tin ngày càng được đánh giá cao.
- academic
The teacher encouraged students to be more expressive in their writing.
Giáo viên khuyến khích học sinh diễn đạt cảm xúc nhiều hơn trong bài viết của mình.
Văn học nhà trường ở Việt Nam thường yêu cầu học sinh viết văn biểu cảm (như nghị luận văn học, văn miêu tả) để rèn luyện tư duy cảm xúc.
- daily life
His expressive face made it easy to tell he was lying.
Khuôn mặt biểu cảm của anh ấy khiến người ta dễ dàng nhận ra anh ấy đang nói dối.
Người Việt thường chú ý đến nét mặt và ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp hàng ngày để đoán ý người đối diện, do văn hóa giao tiếp đôi khi mang tính hàm ý.
- technology
The new messaging app offers more expressive emojis.
Ứng dụng nhắn tin mới cung cấp nhiều biểu tượng cảm xúc sinh động hơn.
Giới trẻ Việt Nam sử dụng mạng xã hội rất nhiều và ưa chuộng các biểu tượng cảm xúc (emoji/sticker) để tăng tính biểu cảm khi nhắn tin trực tuyến.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp truyền thống của người Việt, sự biểu cảm thái quá (overly expressive) đôi khi bị xem là thiếu kiềm chế hoặc thiếu khiêm tốn. Tuy nhiên, trong nghệ thuật và văn học, tính 'biểu cảm' (expressive) lại được đánh giá rất cao.
- Giới trẻ Việt Nam hiện đại ngày càng cởi mở và 'expressive' hơn trong việc thể hiện quan điểm cá nhân và cảm xúc, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội, phá vỡ dần những rào cản của văn hóa Á Đông truyền thống.
Etymology
Late Middle English: from Old French expressif, -ive or medieval Latin expressivus, from express- 'pressed out, clearly stated', from the verb exprimere.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, hỗ trợ tốt cho việc tra cứu thuật ngữ chuyên ngành.