victory
/ˈvɪktəri/The success achieved in winning a battle, game, election, or other competition.
Tiếng Việt
chiến thắng
VÍC-tờ-ri
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'VÍC', âm 'tờ' và 'ri' đọc nhanh và nhẹ hơn.
Sự thành công đạt được khi thắng một trận đấu, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc các cuộc thi khác.
Meanings
6 meanings
1Success in a game, an election, a war, or a competition.noungeneral
Sự thành công trong một trò chơi, cuộc bầu cử, chiến tranh hoặc cuộc thi.
“The team won a narrow victory over their rivals.”
“Đội bóng đã giành được một chiến thắng sát sao trước các đối thủ của mình.”
- A goal in the final seconds of the game sealed their victory.
- His party won a landslide victory in the general election.
- The army won the decisive victory that changed the course of the war.
- Union leaders hailed the socialists' victory as a huge step forward.
Trong tiếng Việt, 'victory' thường đi kèm với các tính từ như 'narrow' (sát sao) hoặc 'landslide' (áp đảo). Lưu ý giới từ 'over' được dùng để chỉ đối thủ bị đánh bại.
2The state or condition of having won or succeeded in an effort.noungeneral
Trạng thái hoặc điều kiện đã giành chiến thắng hoặc thành công trong một nỗ lực.
“They would do anything to ensure victory for themselves.”
“Họ sẽ làm bất cứ điều gì để đảm bảo chiến thắng cho bản thân.”
- The England cricket team has tasted victory for the first time this season.
- Neither side has yet claimed outright victory.
- He saw it as a small victory over the repressive policies.
Khi dùng như một danh từ không đếm được, 'victory' ám chỉ cảm giác hoặc khái niệm trừu tượng về sự thắng lợi.
3Used to celebrate a success or triumph, or to encourage someone to win.interjectionemotions
Dùng để ăn mừng một thành công hay thắng lợi, hoặc để khích lệ ai đó giành chiến thắng.
“Victory! We finally finished the project on time!”
“Thắng rồi! Cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành dự án đúng hạn!”
- He raised his arms and shouted, 'Victory!'
Trong ngữ cảnh thân mật, người Việt có thể dùng 'Thắng rồi!' hoặc 'Thành công rồi!' tương đương với thán từ này.
4In Roman mythology, the goddess of victory, equivalent to the Greek goddess Nike.proper_nounliterary
Trong thần thoại La Mã, nữ thần chiến thắng, tương đương với nữ thần Nike của Hy Lạp.
“The temple was dedicated to Victory.”
“Ngôi đền được dành riêng cho Nữ thần Chiến thắng.”
Khi viết hoa 'Victory', nó trở thành danh từ riêng chỉ vị thần. Người học nên phân biệt với danh từ chung.
5An artistic depiction or statue of the goddess Victory, often shown as a winged woman.proper_nounarts culture
Một tác phẩm nghệ thuật hoặc bức tượng mô tả nữ thần Chiến thắng, thường được thể hiện là một người phụ nữ có cánh.
“The museum houses a marble Victory from the 2nd century.”
“Bảo tàng lưu giữ một bức tượng Nữ thần Chiến thắng bằng cẩm thạch từ thế kỷ thứ 2.”
Thường dùng trong lĩnh vực khảo cổ học hoặc lịch sử nghệ thuật.
6To defeat or triumph over someone or something.verbrare
Đánh bại hoặc giành chiến thắng trước ai đó hoặc cái gì đó.
“The champion victoried his opponent in the final round.”
“Nhà vô địch đã đánh bại đối thủ của mình trong hiệp cuối.”
Cách dùng động từ này rất hiếm và mang sắc thái cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'defeat' hoặc 'beat' thay thế. [VERIFY_TRANSLATION]
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- victories
- past_simple
- victoried
- past_participle
- victoried
- present_participle
- victorying
Word family
- victoriousadjective
- victoriouslyadverb
- victory, victornoun
- victorizeverb
Usage patterns
- victory against somebody/something
- victory for somebody/something
- victory over somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
They won a victory on the other team.
They won a victory over the other team.
The preposition 'over' is used to indicate the opponent defeated.
It was a very big victory.
It was a resounding victory.
In academic or formal English, 'resounding' or 'decisive' are more common collocations than 'big'.
She felt very victory after the race.
She felt very victorious after the race.
Victory is a noun; use the adjective 'victorious' to describe a feeling or state.
They have achieved a victory in the war.
They have achieved victory in the war.
When referring to success in general, 'victory' is often uncountable and does not need 'a'.
He made a sign of victory.
He made a victory sign.
'Victory sign' is the standard compound noun for the 'V' gesture.
Don't confuse with
- victorious
having won a victory; triumphant
“The victorious team returned home to a parade.”
Use 'victory' as the noun (the event) and 'victorious' as the adjective (the state).
Academic collocations
Words that pair with "victory" in formal and academic writing
- verb
- achievesecureensuresnatch
- adjective
- decisivelandslidepyrrhictactical
- noun
- victory marginvictory paradevictory speech
- preposition
- overagainst
In context
Real-world examples
- daily life
The Vietnamese national football team celebrated a historic victory.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam đã ăn mừng một chiến thắng lịch sử.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, các chiến thắng lớn thường dẫn đến việc người dân 'đi bão' ăn mừng trên đường phố.
- business
Our company secured a major victory by winning the government contract.
Công ty chúng ta đã giành được một thắng lợi lớn khi nhận được hợp đồng từ chính phủ.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, việc giành được các hợp đồng lớn thường được coi là 'thắng lợi' quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
- academic
The historic Dien Bien Phu victory is a source of national pride.
Chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử là một nguồn tự hào dân tộc.
Chiến thắng Điện Biên Phủ là một sự kiện trọng đại trong lịch sử Việt Nam, luôn được dạy kỹ trong chương trình giáo dục phổ thông.
- daily life
Quitting smoking was a personal victory for him after many years.
Bỏ thuốc lá là một chiến thắng cá nhân đối với anh ấy sau nhiều năm.
Việc vượt qua các thói quen xấu được coi là sự chiến thắng bản thân, một giá trị đạo đức được đề cao trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'chiến thắng' mang sắc thái rất hào hùng, thường gắn liền với lịch sử chống ngoại xâm.
- Biểu tượng chữ 'V' (Victory sign) cũng rất phổ biến tại Việt Nam khi chụp ảnh, thể hiện sự vui vẻ và thành công.
- Khái niệm 'chiến thắng bản thân' (victory over oneself) thường được nhắc đến trong các bài học về đạo đức và kỹ năng sống.
Etymology
Middle English (in the sense ‘victory in battle’): from Old French victorie, from Latin victoria, from vincere ‘conquer’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ của từ 'victory' trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp các ví dụ phong phú và các cụm từ liên quan đến 'victory'.