Skip to content
Dictionary

badge

/bædʒ/
B2noun

A small piece of metal, plastic, or cloth worn to show membership, rank, support, or identity

Concreteness 4.9/5 · Concrete
Illustration of "badge"

Tiếng Việt

huy hiệu

be-dʒờ

Phát âm giống âm 'be' trong tiếng Việt nhưng kéo dài nhẹ, kết thúc bằng âm 'dʒ' (giống âm 'ch' nhưng rung dây thanh quản và bật hơi nhẹ).

Một miếng nhỏ bằng kim loại, nhựa hoặc vải dùng để đeo nhằm thể hiện tư cách thành viên, cấp bậc, sự ủng hộ hoặc danh tính.

Meanings

6 meanings

  1. 1A small piece of metal or plastic, with a design or words on it, that a person wears or carries to show that they belong to an organization, support something, have achieved something, or have a particular rank.noungeneral

    Một miếng kim loại hoặc nhựa nhỏ, có thiết kế hoặc chữ trên đó, mà một người đeo hoặc mang theo để cho thấy họ thuộc về một tổ chức, ủng hộ điều gì đó, đã đạt được thành tích gì đó hoặc có một cấp bậc cụ thể.

    “She wore a badge saying ‘Vote for Coates’.”

    “Cô ấy đã đeo một chiếc huy hiệu có dòng chữ 'Hãy bỏ phiếu cho Coates'.”

    • All delegates were issued with a name badge.
    • He showed his police badge to the guard.

    Trong ngữ cảnh này, 'badge' thường dùng để chỉ các loại huy hiệu cài áo trong các chiến dịch hoặc sự kiện.

  2. 2A piece of material that is sewn onto clothes as part of a uniform.nouneducation

    Một miếng vật liệu (thường là vải) được khâu lên quần áo như một phần của đồng phục.

    “The students must wear a blazer with the school badge.”

    “Học sinh phải mặc áo khoác blazer có gắn phù hiệu của trường.”

    • The team badge is embroidered on the chest.
    • She sewed the swimming badge onto her towel.

    Học sinh Việt Nam thường gọi đây là 'phù hiệu'. Lưu ý 'badge' ở đây thường là loại vải thêu hoặc in.

  3. 3A symbol of a particular quality or status.nounliterary

    Một biểu tượng của một phẩm chất hoặc địa vị cụ thể.

    “He saw his injuries as a badge of honour.”

    “Anh ấy coi những vết thương của mình như một biểu tượng của danh dự.”

    • For him, the scar was a badge of courage.
    • They wear their exhaustion like a badge of pride.

    Đây là nghĩa bóng. Cụm từ 'badge of honour' rất phổ biến để nói về sự tự hào đối với một trải nghiệm khó khăn.

  4. 4A small card or object, often containing a photograph, that is worn or carries to prove who you are and allow you to enter a building.nounwork career

    Một chiếc thẻ nhỏ hoặc vật dụng, thường có ảnh, được đeo hoặc mang theo để chứng minh bạn là ai và cho phép bạn vào một tòa nhà.

    “A security guard checks that occupants have a company ID badge before letting them in.”

    “Nhân viên an ninh kiểm tra xem những người có mặt có thẻ nhân viên công ty hay không trước khi cho họ vào.”

    • You need to swipe your badge to open the door.
    • I lost my security badge and couldn't get into the office.

    Trong môi trường công việc, 'ID badge' tương đương với 'thẻ nhân viên' hoặc 'thẻ ra vào'.

  5. 5To put a badge or other mark on something, often to identify its brand or origin.verbbusiness

    Gắn huy hiệu hoặc dấu hiệu khác lên vật gì đó, thường là để nhận diện thương hiệu hoặc nguồn gốc.

    “The car will be badged as an Opel for sale in Europe.”

    “Chiếc xe sẽ được gắn mác là Opel để bán tại châu Âu.”

    • The products are badged differently for different markets.
    • The software is badged as a premium solution.

    Trong kinh doanh, hành động này thường liên quan đến việc 'dán nhãn' hoặc 'gắn thương hiệu' (branding).

  6. 6To give someone a badge, typically for identification or access at an event.verbbusiness

    Cấp thẻ hoặc huy hiệu cho ai đó, thường là để nhận dạng hoặc cho phép ra vào tại một sự kiện.

    “These self-printing kiosks ensure that attendees can be badged in moments.”

    “Những quầy tự in thẻ này đảm bảo rằng người tham dự có thể được cấp thẻ trong tích tắc.”

    • We need to badge all the visitors before they enter the conference hall.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong tổ chức sự kiện, chỉ việc phát thẻ đeo cho khách mời.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • name badge
  • police badge
  • security badge
  • merit badge
  • badge of honour
  • badge of office
  • wear a badge
  • flash a badge
  • badged as

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
badges
third_person_singular
badges
past_simple
badged
past_participle
badged
present_participle
badging

Usage patterns

  • wear a badge
  • display a badge
  • badge something as something
  • be badged as something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He weared a badge.

    He wore a badge.

    The past tense of 'wear' is 'wore', not 'weared'.

  • She has a badge of the conference.

    She has a badge for the conference.

    Use 'for' to indicate the purpose or event associated with the badge.

Don't confuse with

  • label

    a piece of paper or material attached to an object to give information about it

    “Check the washing label on your shirt.”

    Use 'badge' for identity/membership worn by a person; use 'label' for information attached to an object.

Academic collocations

Words that pair with "badge" in formal and academic writing

verb
weardisplaycarry
adjective
officialsecuritydistinctive
noun
honourrankoffice
preposition
of

In context

Real-world examples

  • business

    The security guard checked my ID badge before I entered the building.

    Nhân viên an ninh đã kiểm tra thẻ nhân viên của tôi trước khi tôi vào tòa nhà.

    Trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam, việc đeo thẻ nhân viên (ID badge) là quy định bắt buộc ở hầu hết các tòa nhà văn phòng.

  • daily life

    Students in Vietnam often wear a school badge on their left chest.

    Học sinh ở Việt Nam thường đeo phù hiệu trường bên ngực trái.

    Phù hiệu trường (school badge) là một phần không thể thiếu của đồng phục học sinh Việt Nam, thường in tên trường và logo.

  • academic

    He was proud to receive a merit badge for his volunteer work.

    Anh ấy rất tự hào khi nhận được huy hiệu khen thưởng cho công việc tình nguyện của mình.

    Việc tặng huy hiệu hoặc kỷ niệm chương là hình thức khen thưởng phổ biến trong các tổ chức đoàn đội tại Việt Nam.

  • business

    Police officers must always carry their badge while on duty.

    Cảnh sát phải luôn mang theo thẻ ngành khi làm nhiệm vụ.

    Tại Việt Nam, 'thẻ ngành' là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ phù hiệu chứng minh chức vụ của lực lượng công an.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'badge' có thể dịch là 'huy hiệu', 'phù hiệu', 'thẻ tên' hoặc 'biểu tượng' tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Học sinh Việt Nam thường dùng từ 'phù hiệu' để chỉ miếng vải in logo trường may lên áo, trong khi 'huy hiệu' thường chỉ vật bằng kim loại hoặc nhựa cài lên áo.
  • Trong các sự kiện, 'badge' thường được hiểu là 'thẻ đeo ban tổ chức' hoặc 'thẻ đại biểu'.
  • Cụm từ 'badge of honour' thường được dịch thoát ý là 'niềm tự hào' hoặc 'biểu tượng của danh dự'.

Etymology

Middle English: of unknown origin. The word originally denoted the emblem of a knight or nobleman worn by a servant.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “badge” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove