tag
/tæɡ/A small piece of material attached to an object for identification, or a label used to categorize people or information.
Tiếng Việt
nhãn, thẻ, trò chơi đuổi bắt
tăk-gờ
Phát âm giống 'tăk' nhưng kết thúc bằng âm 'g' nhẹ ở cuối cổ họng.
Một mảnh vật liệu nhỏ gắn vào vật thể để nhận dạng, hoặc một nhãn dán dùng để phân loại người hoặc thông tin.
Meanings
17 meanings
1A small piece of paper, cloth, plastic, etc. attached to something to identify it or give information about it.noundaily life
Một mẩu giấy, vải, nhựa, v.v. gắn vào vật gì đó để nhận dạng hoặc cung cấp thông tin về nó.
“He put name tags on all his shirts before leaving for camp.”
“Anh ấy đã gắn thẻ tên lên tất cả áo sơ mi của mình trước khi đi cắm trại.”
- The clerks wear black shirts and name tags.
- Many of the bibs have a tag sewn into the lining that contains the UPC number.
- Valuable pieces are marked with a tag describing the item's age and pedigree.
Người Việt thường gọi đây là 'mác' quần áo hoặc 'thẻ bài'.
2An electronic device attached to a person, animal, or object so their location can be monitored by authorities or researchers.noungeneral
Thiết bị điện tử gắn vào người, động vật hoặc vật thể để nhà chức trách hoặc nhà nghiên cứu có thể theo dõi vị trí của họ/chúng.
“The police use electronic tags to monitor the whereabouts of young offenders on probation.”
“Cảnh sát sử dụng thẻ điện tử để theo dõi nơi ở của những tội phạm trẻ tuổi đang trong thời gian thử thách.”
- Track your deliveries inventories with smart tags.
- In agriculture, tags are used to track livestock.
Trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoang dã, cụm từ 'gắn chip' thường được dùng phổ biến hơn.
3A name or phrase used to describe a person or thing, often one that is difficult to get rid of.nouncommunication
Một cái tên hoặc cụm từ dùng để mô tả một người hoặc vật, thường là cái tên khó rũ bỏ.
“They are finally ready to drop the tag 'the new Beatles'.”
“Cuối cùng họ cũng sẵn sàng bỏ cái danh hiệu 'Beatles mới'.”
- The city has struggled to shake off its 'dangerous' tag.
- He was given the tag of 'troublemaker' early in his career.
Từ này mang nghĩa tương đương với 'biệt danh' hoặc 'cái mác' trong tiếng Việt khi nói về tính cách hay danh tiếng.
4A word or phrase added to a sentence for emphasis or to turn a statement into a question.nouneducation
Một từ hoặc cụm từ được thêm vào câu để nhấn mạnh hoặc biến một câu trần thuật thành câu hỏi.
“In the sentence 'You’re coming, aren’t you?', 'aren’t you' is a question tag.”
“Trong câu 'Bạn sẽ đến, đúng không?', 'aren't you' là một câu hỏi đuôi.”
Trong ngữ pháp tiếng Anh tại Việt Nam, thuật ngữ 'Question Tag' luôn được dịch là 'Câu hỏi đuôi'.
5A set of symbols or characters used in computing to identify how a piece of text or data should be formatted or treated.nountechnology
Một tập hợp các ký hiệu hoặc ký tự được sử dụng trong máy tính để xác định cách một đoạn văn bản hoặc dữ liệu nên được định dạng hoặc xử lý.
“To make text bold in HTML, you need to use the correct tags.”
“Để làm đậm văn bản trong HTML, bạn cần sử dụng các thẻ chính xác.”
- The tag is a link that takes you to a web page.
- To put anything complicated in a web page you have to put it in tags.
Trong lập trình, 'tag' luôn được dịch là 'thẻ' (ví dụ: thẻ mở, thẻ đóng).
6A children’s game in which one player chases the others and tries to touch one of them to make them 'it'.noundaily life
Một trò chơi trẻ em trong đó một người chơi đuổi theo những người khác và cố gắng chạm vào một trong số họ để biến người đó thành người 'đuổi'.
“The children were playing tag in the playground.”
“Lũ trẻ đang chơi trò đuổi bắt trong sân chơi.”
Tương đương với trò 'đuổi bắt' hoặc 'bịt mắt bắt dê' (biến thể) ở Việt Nam.
7A stylized signature or name painted by a graffiti writer in a public place.nounarts culture
Một chữ ký hoặc tên cách điệu được vẽ bởi người viết graffiti ở nơi công cộng.
“The walls of the subway station were covered in colorful tags.”
“Các bức tường của ga tàu điện ngầm phủ đầy những chữ ký graffiti đầy màu sắc.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghệ thuật đường phố, thường giữ nguyên từ 'tag'.
8A short quotation or saying, often in a foreign language like Latin.nounliterary
Một câu trích dẫn hoặc câu nói ngắn, thường bằng tiếng nước ngoài như tiếng Latinh.
“His speech was peppered with old Latin tags.”
“Bài phát biểu của ông ấy rải rác những câu trích dẫn tiếng Latinh cổ.”
- the Latin tag ‘Si vis pacem, para bellum.’
Nghĩa này khá hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn chương học thuật.
9A vehicle license plate or an identification medal (such as a dog tag).noundaily life
Biển số xe hoặc huy chương nhận dạng (chẳng hạn như thẻ bài quân đội).
“The witness managed to write down the car's tag number.”
“Nhân chứng đã kịp ghi lại số biển xe của chiếc ô tô.”
Trong tiếng Anh Mỹ, 'tag' có thể hiểu là biển số xe. 'Dog tag' là thẻ bài đeo cổ của quân nhân.
10To fasten a label or tag onto something or someone.verbgeneral
Gắn nhãn hoặc thẻ lên vật gì đó hoặc ai đó.
“Each animal was tagged with a number for identification.”
“Mỗi con vật được gắn một thẻ số để nhận dạng.”
- Each item is tagged with a price and where to buy it.
- Ranch hands will tag and track these cattle throughout the two years.
Thường dùng trong quản lý kho bãi hoặc nghiên cứu sinh học.
11To attach an electronic device to someone or something to monitor their location.verbgeneral
Gắn một thiết bị điện tử vào ai đó hoặc vật gì đó để theo dõi vị trí của họ.
“Persistent young offenders will be electronically tagged to help reduce crime.”
“Những tội phạm trẻ tuổi ngoan cố sẽ được gắn thẻ điện tử để giúp giảm thiểu tội phạm.”
Thường đi kèm với trạng từ 'electronically'.
12To describe or label someone as having a particular quality or role.verbcommunication
Mô tả hoặc dán nhãn cho ai đó là có một phẩm chất hoặc vai trò cụ thể.
“The country no longer wanted to be tagged as a Third World nation.”
“Quốc gia này không còn muốn bị dán nhãn là một quốc gia Thế giới thứ ba.”
- He was tagged as a potential leader from a very young age.
Mang nghĩa bóng, tương tự như việc định kiến hoặc gán mác cho ai đó.
13To link a person's social media profile to a photo or post.verbtechnology
Liên kết hồ sơ mạng xã hội của một người với một bức ảnh hoặc bài đăng.
“If you upload the group photo, please tag me in it.”
“Nếu bạn đăng ảnh nhóm, hãy gắn thẻ mình vào nhé.”
- People can tag the friends they were with at the concert.
Đây là cách dùng phổ biến nhất của giới trẻ hiện nay, thường dùng cấu trúc 'tag someone in'.
14To add metadata or code to electronic data to categorize it.verbtechnology
Thêm siêu dữ liệu hoặc mã vào dữ liệu điện tử để phân loại nó.
“Each download is tagged with an icon that identifies the type of file.”
“Mỗi tệp tải xuống được gắn thẻ với một biểu tượng xác định loại tệp.”
Dùng trong quản lý dữ liệu số.
15To touch another player in a game of tag.verbdaily life
Chạm vào một người chơi khác trong trò chơi đuổi bắt.
“I managed to tag him just before he reached the base.”
“Tôi đã kịp chạm vào cậu ấy ngay trước khi cậu ấy chạy tới đích.”
Động từ mô tả hành động 'bắt' được ai đó trong trò chơi.
16To follow or accompany someone, especially when not invited (usually 'tag along').verbcasual
Đi theo hoặc đi cùng ai đó, đặc biệt là khi không được mời (thường dùng 'tag along').
“Is it okay if my little brother tags along with us to the movies?”
“Em trai mình đi theo chúng ta đến rạp chiếu phim có được không?”
Cụm 'tag along' rất phổ biến trong giao tiếp thân mật, mang nghĩa 'đi ké' hoặc 'đi theo đuôi'.
17In baseball, to touch a runner with the ball or the hand holding the ball to put them out.verbsports
Trong bóng chày, chạm vào người chạy bằng quả bóng hoặc bàn tay đang cầm bóng để loại họ.
“The catcher tagged the runner at home plate.”
“Người bắt bóng đã chạm bóng loại người chạy tại chốt nhà.”
Thuật ngữ chuyên biệt trong bóng chày, ít dùng trong đời sống tại Việt Nam.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- tags
- third_person_singular
- tags
- past_simple
- tagged
- past_participle
- tagged
- present_participle
- tagging
Word family
- tag, taggingnoun
Usage patterns
- a tag on something
- under the tag of
- tag something with something
- tag somebody as something
Avoid mistakes
Common mistakes
The dog was tagged as a GPS.
The dog was tagged with a GPS.
Use 'with' for the physical device; 'as' is for a description or name.
I played the tag yesterday.
I played tag yesterday.
The name of the game 'tag' is uncountable and doesn't take an article.
He tagged on the photo.
He tagged me in the photo.
In social media, you tag a person 'in' a photo.
I'll tag to you later.
I'll tag along with you later.
To accompany someone, the phrasal verb is 'tag along'.
What is your tag name?
What is your name tag?
The physical object is a 'name tag'.
Don't confuse with
- label
A piece of paper or fabric providing info, often stuck flat to a surface.
“The label on the bottle says it's poisonous.”
Tags usually hang or are attached by string; labels are often stuck on.
- sticker
An adhesive label.
“She put a star sticker on his homework.”
Use sticker for things that are glued/pasted.
Academic collocations
Words that pair with "tag" in formal and academic writing
- verb
- assignattachidentify
- adjective
- descriptiveelectronicdigital
- noun
- identificationclassificationmetadata
- preposition
- aswith
In context
Real-world examples
- daily life
Don't forget to remove the price tag before giving the gift.
Đừng quên tháo nhãn giá trước khi tặng quà nhé.
Trong văn hóa Việt Nam, để lộ giá tiền khi tặng quà thường bị coi là thiếu tế nhị.
- social media
Can you tag me in the photo you posted on Facebook?
Bạn có thể gắn thẻ mình vào bức ảnh bạn vừa đăng trên Facebook không?
Việc 'gắn thẻ' (tag) trên mạng xã hội rất phổ biến ở giới trẻ Việt Nam để tăng tương tác.
- technology
The software uses metadata tags to organize the database.
Phần mềm sử dụng các thẻ siêu dữ liệu để sắp xếp cơ sở dữ liệu.
Từ 'tag' được giữ nguyên trong thuật ngữ CNTT tại Việt Nam thay vì dịch sang tiếng Việt.
- daily life
The children spent the whole afternoon playing tag in the park.
Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi trò đuổi bắt trong công viên.
Trò chơi này tương đương với trò 'đuổi bắt' hoặc 'rồng rắn lên mây' phiên bản đơn giản tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong mua sắm tại Việt Nam, 'tag' thường được gọi là 'mác' (từ tiếng Pháp 'marque') hoặc 'nhãn mác'.
- Trên mạng xã hội, người Việt dùng từ 'tag' như một động từ mượn: 'Tag mình vào nhé'.
- Trò chơi 'tag' tương ứng với trò 'đuổi bắt' rất phổ biến trong sân trường tiểu học Việt Nam.
Etymology
Origin: Late Middle English (as a noun denoting a small hanging piece of cloth). Probably of Scandinavian origin; compare with Low German 'tagge' (a branch or twig). The sense of 'label' emerged in the 19th century.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan đến tag.