Skip to content
Dictionary

token

/ˈtoʊkən/
C1noun

A physical object used instead of money, or a symbol of a feeling, fact, or event.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

dấu hiệu, vật đại diện, đồng xèng

TÔU-cần

Nhấn mạnh âm đầu TÔU, âm sau 'cần' đọc nhẹ và lướt nhanh.

Một vật thể được dùng thay cho tiền, hoặc một biểu tượng thể hiện cảm xúc, sự thật, hay một sự kiện.

Meanings

10 meanings

  1. 1A round piece of metal or plastic used instead of money to operate some machines or as a form of payment.noundaily life

    Một miếng kim loại hoặc nhựa hình tròn được dùng thay cho tiền để vận hành một số máy móc hoặc như một hình thức thanh toán (đồng xèng).

    “You'll need some tokens for the coffee machine.”

    “Bạn sẽ cần vài đồng xèng cho máy pha cà phê.”

    • a parking token

    Ở Việt Nam, từ này thường được gọi là 'đồng xèng', dùng phổ biến trong các khu vui chơi giải trí, máy gắp thú hoặc máy game thùng tại trung tâm thương mại.

  2. 2Something that is a symbol of a feeling, a fact, an event, etc.nounemotions

    Một vật tượng trưng cho một cảm xúc, một sự thật, một sự kiện, v.v. (dấu hiệu, vật kỷ niệm).

    “Please accept this small gift as a token of our gratitude.”

    “Xin hãy nhận món quà nhỏ này như một dấu hiệu cho lòng biết ơn của chúng tôi.”

    • Please accept this bustier as a token of our time together.

    Cụm từ 'as a token of' (như một biểu hiện của) rất phổ biến trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi tặng quà tri ân đối tác hoặc khách hàng.

  3. 3A piece of paper that you pay for and that somebody can exchange for something in a shop.noundaily life

    Một tờ giấy mà bạn trả tiền mua và người khác có thể dùng để đổi lấy hàng hóa trong cửa hàng (phiếu quà tặng).

    “I received a £20 book token for my birthday.”

    “Tôi đã nhận được một phiếu mua sách trị giá 20 bảng Anh vào ngày sinh nhật.”

    • a £20 book/record/gift token

    Khái niệm này tương đương với 'voucher' hay 'phiếu quà tặng' rất phổ biến tại các nhà sách hoặc siêu thị ở Việt Nam.

  4. 4A piece of paper that you can collect when you buy a particular product and then exchange for something.nounbusiness

    Một mảnh giấy (tem/phiếu) mà bạn có thể thu thập khi mua một sản phẩm cụ thể và sau đó đổi lấy một thứ khác.

    “Collect six tokens for a free T-shirt.”

    “Hãy thu thập sáu tem để đổi lấy một chiếc áo thun miễn phí.”

    • There is a promotion on the cereal box offering a free toy for every 10 tokens you collect.

    Thường được dịch là 'tem đổi quà' trong các chương trình khuyến mãi của siêu thị (như Co.opmart hay Go!).

  5. 5An atomic piece of data, such as a word, for which a meaning may be inferred during parsing, or a physical device used for digital authentication.nountechnology

    Một phần dữ liệu cơ bản (như một từ) để suy luận ý nghĩa khi phân tích cú pháp, hoặc một thiết bị vật lý dùng để xác thực kỹ thuật số (mã thông báo/thiết bị token).

    “The security system requires a hardware token to log in.”

    “Hệ thống bảo mật yêu cầu một thiết bị token phần cứng để đăng nhập.”

    Trong ngành ngân hàng tại Việt Nam, 'token' (hoặc mã OTP token) là thuật ngữ quen thuộc dùng để chỉ thiết bị hoặc ứng dụng tạo mã xác thực giao dịch.

  6. 6Involving very little effort or feeling and intended only as a way of showing other people that you think somebody or something is important, when really you are not sincere.adjectivesocial

    Mang tính chiếu lệ, chỉ để làm màu hoặc cho có, không có sự chân thành.

    “The government has only made a token gesture towards helping the unemployed.”

    “Chính phủ chỉ đưa ra một động thái chiếu lệ đối với việc giúp đỡ người thất nghiệp.”

    • The wording of the advertisement was merely a token gesture towards equal opportunities.

    Cụm từ 'token gesture' dịch sát nghĩa là 'hành động chiếu lệ', dùng để phê phán những việc làm chỉ mang tính hình thức, đối phó.

  7. 7That you pay or charge somebody only as a symbol, because a payment is expected.adjectivebusiness

    Chỉ mang tính tượng trưng (về mức phí hoặc khoản thanh toán).

    “We charge only a token fee for use of the facilities.”

    “Chúng tôi chỉ thu một khoản phí tượng trưng cho việc sử dụng các cơ sở vật chất.”

    • a token sum/payment
    • There is a token charge for membership of the staff club.

    'Token fee' (phí tượng trưng) thường dùng khi mức phí rất nhỏ, chủ yếu để duy trì quy định chứ không vì mục đích lợi nhuận.

  8. 8Included in minimal numbers in order to create an impression or illusion of diversity, especially ethnic or gender diversity.adjectivebusiness

    Được đưa vào với số lượng tối thiểu nhằm tạo ra ấn tượng hoặc ảo giác về sự đa dạng (thường là về sắc tộc hoặc giới tính).

    “She was appointed as the token woman on the board.”

    “Cô ấy được bổ nhiệm làm người phụ nữ mang tính điểm xuyết (để làm màu về bình đẳng giới) trong hội đồng quản trị.”

    Nghĩa này mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc chọn một người thuộc nhóm thiểu số chỉ để đối phó với các yêu cầu về sự đa dạng.

  9. 9To betoken, indicate, portend, designate, or denote.verbliterary

    Báo hiệu, chỉ định, biểu thị hoặc chứng tỏ.

    “The dark clouds tokened an approaching storm.”

    “Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão đang đến gần.”

    Cách dùng này rất cổ và mang tính văn chương, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.

  10. 10To symbolize or instantiate a concept.verbacademic

    Tượng trưng hoặc cụ thể hóa một khái niệm.

    “In which sense does this cause the tokening of the belief in the subject?”

    “Theo nghĩa nào thì điều này gây ra sự cụ thể hóa niềm tin ở chủ thể?”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong triết học hoặc ngôn ngữ học, người học thông thường không cần quá chú trọng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • small token
  • love token
  • book token
  • gift token
  • as a token of
  • in token of
  • by the same token
  • token gesture
  • token fee
  • token resistance
  • token amount
  • token payment

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
tokens
third_person_singular
tokens
past_simple
tokened
past_participle
tokened
present_participle
tokening

Word family

Usage patterns

  • as a token of something
  • in token of something
  • by the same token
  • token gesture
  • token amount
  • token something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He gave me a token for his love.

    He gave me a token of his love.

    Use the preposition 'of' after token when it means a symbol of a feeling.

  • We made a token to the rules.

    We made a token gesture to the rules.

    When used as an adjective meaning 'symbolic', 'token' must be followed by a noun like 'gesture', 'effort', or 'resistance'.

  • I bought a book with a token money.

    I bought a book with a book token.

    'Token' is the noun itself in this context, not an adjective describing money.

  • She is the token of the team.

    She is the token woman on the team.

    When referring to diversity in a disapproving way, 'token' is used as an adjective before a noun.

  • By the same tokening, we should leave early.

    By the same token, we should leave early.

    The idiom is fixed as 'by the same token'.

Don't confuse with

  • voucher

    A piece of paper that can be used to pay for particular goods or services.

    “I have a travel voucher for my next flight.”

    A voucher is specifically for purchasing or discounts, while a token can also be a physical coin substitute or a metaphorical symbol of feelings.

  • coin

    A flat, typically round piece of metal with an official stamp, used as money.

    “He paid for the coffee with coins.”

    Coins are official government currency, whereas tokens are issued by private companies for specific uses (like arcades or parking).

Academic collocations

Words that pair with "token" in formal and academic writing

verb
collectexchangeofferacceptserve as
adjective
smallmeresymbolicphysical
noun
gestureamountfeeresistanceappreciation
preposition
asoffor

In context

Real-world examples

  • daily life

    I bought 50 tokens for the kids to play arcade games at the mall.

    Tôi đã mua 50 đồng xèng cho bọn trẻ chơi game thùng ở trung tâm thương mại.

    Tại các trung tâm thương mại ở Việt Nam, việc mua 'xèng' để chơi các trò chơi điện tử hoặc gắp thú bông là một hoạt động giải trí rất phổ biến của các gia đình.

  • emotions

    He gave her a ring as a token of his affection.

    Anh ấy tặng cô một chiếc nhẫn như một minh chứng cho tình cảm của mình.

    Việc tặng trang sức như một 'dấu hiệu' hay 'minh chứng' của tình yêu là một nét văn hóa quen thuộc trong các mối quan hệ tình cảm tại Việt Nam.

  • business

    The consultant charged a token fee for the initial assessment.

    Chuyên gia tư vấn chỉ tính một mức phí tượng trưng cho lần đánh giá ban đầu.

    Trong kinh doanh tại Việt Nam, việc lấy 'phí tượng trưng' thường được áp dụng để xây dựng mối quan hệ ban đầu với đối tác hoặc khách hàng tiềm năng.

  • technology

    Please enter the OTP generated by your security token to confirm the transfer.

    Vui lòng nhập mã OTP được tạo bởi thiết bị token bảo mật của bạn để xác nhận giao dịch chuyển khoản.

    Với sự phát triển của ngân hàng số tại Việt Nam, 'Smart Token' hay 'Hard Token' là những công cụ bắt buộc để xác thực các giao dịch tài chính trực tuyến.

  • social

    The company's hiring of one foreign expert was seen as a token gesture.

    Việc công ty thuê một chuyên gia nước ngoài được xem như một hành động mang tính chiếu lệ.

    Khái niệm 'làm màu' hay 'chiếu lệ' (token gesture) thường được dùng để phê phán những hành động chỉ mang tính hình thức trong môi trường công sở hoặc hành chính.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam, 'token' thường được biết đến nhiều nhất dưới dạng 'đồng xèng' tại các khu vui chơi giải trí (như gắp thú bông, máy game thùng).
  • Trong lĩnh vực ngân hàng số đang phát triển mạnh tại Việt Nam, 'token' (đặc biệt là Smart OTP hoặc Hard Token) là thuật ngữ cực kỳ phổ biến mà người dân sử dụng hàng ngày để xác thực giao dịch chuyển tiền.
  • Khái niệm 'token gesture' (hành động chiếu lệ, làm màu) rất hữu ích để diễn tả những tình huống mang tính hình thức, đối phó - một hiện tượng đôi khi bắt gặp trong môi trường công sở hoặc hành chính.

Etymology

From Old English 'tācen' (sign, symbol, evidence), of Germanic origin; related to Dutch 'teken' and German 'Zeichen', and ultimately to the verb 'teach'. The sense of a coin-like object dates from the late 16th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “token” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove