tan
/tæn/A yellowish-brown color, or the darkening of skin from exposure to the sun.
Tiếng Việt
rám nắng / màu nâu vàng
THEN
Âm /æ/ lai giữa 'a' và 'e', đọc gần giống 'then' trong tiếng Việt nhưng mở rộng miệng hơn, kết thúc bằng âm 'n'.
Màu nâu vàng, hoặc sự sạm đen của da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Meanings
9 meanings
1To become brown as a result of spending time in the sun, or to make someone's skin become brown.verbdaily life
Trở nên sạm đen hoặc nâu đi do phơi nắng, hoặc làm cho da ai đó trở nên rám nắng.
“My skin tans really easily in the summer.”
“Da tôi rất dễ bắt nắng vào mùa hè.”
- Judy tans easily.
- He was tanning himself on the beach.
Người Việt thường dùng từ 'bắt nắng' hoặc 'rám nắng' cho nghĩa này. Lưu ý động từ này có thể dùng cả ở dạng nội động từ (da tự rám nắng) và ngoại động từ (làm cho da rám nắng).
2To make animal skin into leather by treating it with special chemicals.verbtechnical
Thuộc da (xử lý da động vật bằng hóa chất để tạo thành da thuộc).
“The hides are tanned using traditional methods to create high-quality leather.”
“Những tấm da động vật được thuộc bằng phương pháp truyền thống để tạo ra da thuộc chất lượng cao.”
- They tan the leather using oak bark.
Đây là nghĩa chuyên ngành ('thuộc da'). Từ này là nguồn gốc của từ 'tannin' (chất chát trong trà/gỗ thường dùng để thuộc da ngày xưa).
3To punish somebody severely, usually by hitting them.verbinformal
Đánh đòn, trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc (thường là đánh đòn).
“His father threatened to tan his hide if he caught him stealing again.”
“Bố anh ấy dọa sẽ đánh đòn anh ấy một trận nhừ tử nếu còn bắt gặp anh ấy ăn cắp lần nữa.”
Cụm từ 'tan someone's hide' là một thành ngữ cũ, mang nghĩa đánh đòn ai đó (ví von việc đánh người như việc đập/thuộc da động vật).
4The brown color that someone with pale skin gets after they have been in the sun.noundaily life
Làn da rám nắng (màu nâu mà người có làn da trắng có được sau khi phơi nắng).
“She came back from her holiday in Spain with a deep tan.”
“Cô ấy trở về sau kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha với làn da rám nắng đậm.”
- Ann’s sundress shows off her tan.
- He's trying to get a tan before the wedding.
Lưu ý sự khác biệt văn hóa: 'get a tan' ở phương Tây là một hoạt động được yêu thích (tắm nắng), trong khi ở Việt Nam nhiều người thường tránh nắng. Dùng với động từ 'get' hoặc 'have'.
5A light yellow-brown color.noungeneral
Màu nâu vàng nhạt, màu da bò.
“The living room was decorated in warm shades of tan and cream.”
“Phòng khách được trang trí bằng những tông màu ấm áp của màu nâu vàng và màu kem.”
- The car is available in black, white, or tan.
Trong mua sắm thời trang và nội thất tại Việt Nam, màu này thường được gọi là 'màu da bò' hoặc 'nâu bò'.
6A mathematical abbreviation for tangent.nounacademic
Viết tắt của tangent (hàm tang trong toán học).
“Calculate the tan of the angle to find the height of the triangle.”
“Tính tang của góc để tìm chiều cao của hình tam giác.”
Đọc là 'tang' trong tiếng Việt khi học toán, nhưng trong tiếng Anh vẫn phát âm là /tæn/.
7Having a light brown or yellow-brown color.adjectivegeneral
Có màu nâu nhạt hoặc nâu vàng.
“He was wearing a smart tan jacket.”
“Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu vàng rất bảnh bao.”
- Mine is the white car parked next to the tan pickup truck.
- She bought a pair of tan leather boots.
Thường dùng để mô tả màu sắc của quần áo, giày dép, đặc biệt là đồ da.
8Having dark skin as a result of exposure to the sun.adjectivedaily life
Có làn da sạm đen, rám nắng do tiếp xúc với ánh nắng.
“You look very tan after your trip to Hawaii.”
“Trông bạn rất rám nắng sau chuyến đi Hawaii.”
- He was tall, dark, and tan.
Người Anh (UK) thường dùng 'tanned' thay vì 'tan' khi đóng vai trò tính từ chỉ làn da, trong khi người Mỹ (US) dùng 'tan' phổ biến hơn.
9The second cardinal number (two), formerly used in Celtic areas for counting sheep or stitches in knitting.numeralrare
Số hai (số đếm thứ hai, trước đây được dùng ở các vùng Celtic để đếm cừu hoặc mũi đan).
“The shepherd counted his flock: yan, tan, tethera...”
“Người chăn cừu đếm bầy cừu của mình: yan, tan, tethera...”
Đây là từ cổ và rất hiếm gặp, người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- tans
- past_simple
- tanned
- past_participle
- tanned
- present_participle
- tanning
- plural
- tans
Word family
- tannedadjective
Usage patterns
- tan (somebody/something)
- tan something
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a strong sun tan.
I have a deep tan.
In English, we usually describe a dark tan as 'deep' or 'dark', not 'strong'.
She is very tan.
She is very tanned.
In British English, 'tanned' is preferred as the adjective for skin, though 'tan' is common in American English.
I want to make a tan.
I want to get a tan.
Use the verb 'get' with 'tan', not 'make'.
He was wearing a tanned jacket.
He was wearing a tan jacket.
Use 'tan' for the color of objects; 'tanned' is usually for skin or the leather-making process.
I am tanning my skin with the sun.
I am getting a tan.
While 'tanning' is a verb, it's more natural to say 'getting a tan' or 'sunbathing' when referring to the activity.
Don't confuse with
- sunburn
red, painful skin caused by too much sun
“He forgot his sunscreen and got a terrible sunburn.”
A tan is usually desired and brown; a sunburn is painful and red.
Academic collocations
Words that pair with "tan" in formal and academic writing
- verb
- acquiredevelopfade
- adjective
- deepgoldenlightdark
- noun
- hideleatherskincolor
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- daily life
She got a beautiful tan during her vacation in Bali.
Cô ấy có được làn da rám nắng tuyệt đẹp trong kỳ nghỉ ở Bali.
Trái ngược với sở thích tắm nắng của người phương Tây, phần lớn người Việt Nam thường che chắn kỹ để tránh bị đen da, mặc dù làn da rám nắng đang dần được giới trẻ ưa chuộng hơn.
- business
The interior of the car features tan leather seats.
Nội thất của chiếc xe nổi bật với ghế da màu nâu vàng.
Màu 'tan' rất phổ biến trong thiết kế nội thất và đồ da cao cấp tại Việt Nam, thường được gọi dân dã là 'màu da bò'.
- academic
In trigonometry, tan is the ratio of the opposite side to the adjacent side.
Trong lượng giác, tan là tỷ số giữa cạnh đối và cạnh kề.
Học sinh Việt Nam làm quen với hàm số lượng giác (sin, cos, tan) từ cấp Trung học cơ sở. Trong tiếng Việt thường đọc là 'tang'.
- technical
Traditional artisans still tan hides using natural plant extracts.
Các nghệ nhân truyền thống vẫn thuộc da bằng chiết xuất thực vật tự nhiên.
Nghề thuộc da có lịch sử lâu đời tại Việt Nam, nhưng thuật ngữ 'thuộc da' (tan) ít được biết đến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày của người học.
- social
He was wearing a stylish tan suit to the summer wedding.
Anh ấy mặc một bộ vest màu nâu vàng sành điệu đến dự đám cưới mùa hè.
Trong thời trang nam giới tại Việt Nam, các bộ vest màu sáng như màu tan thường được chọn cho các sự kiện ngoài trời hoặc đám cưới mùa hè để tạo sự trẻ trung.
Notes for Vietnamese speakers
- Sự khác biệt về chuẩn mực cái đẹp: Ở các nước phương Tây, làn da rám nắng (a tan) được coi là biểu tượng của sự khỏe mạnh, giàu có (có tiền đi nghỉ dưỡng). Ngược lại, văn hóa Việt Nam truyền thống ưa chuộng làn da trắng sáng, nên người Việt thường dùng kem chống nắng và áo khoác để tránh bị 'rám nắng'.
- Trong lĩnh vực thời trang và mua sắm tại Việt Nam, màu 'tan' thường được người bán hàng gọi là 'màu da bò', 'màu nâu bò' hoặc 'màu nâu vàng'.
Etymology
From Old English 'tannian' (to convert hide into leather), from Medieval Latin 'tannare', from 'tannum' (crushed oak bark), possibly of Celtic origin. The sense referring to sun-darkened skin dates from the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ phong phú và giải nghĩa chi tiết cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến tra cứu nhanh nghĩa, từ loại và các thuật ngữ chuyên ngành.