two
/tuː/The number 2; one more than one and one less than three.
Tiếng Việt
hai
THU
Phát âm giống chữ 'thu' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh ở âm 't' và kéo dài âm 'u'.
Số 2; nhiều hơn một và ít hơn ba.
Meanings
6 meanings
1The number 2; one more than one.numeraldaily life
Số 2; nhiều hơn một.
“There are only two cookies left.”
“Chỉ còn lại đúng hai chiếc bánh quy.”
- We have two cars in the family.
- The recipe calls for two cups of flour.
- She spent two weeks in Paris.
Khi dùng 'two' làm từ hạn định, danh từ đi kèm luôn phải ở dạng số nhiều (thêm -s/-es).
2One or a small number of something.numeralcasual
Một hoặc một vài cái gì đó (số lượng ít).
“May I borrow it for a day or two?”
“Tôi có thể mượn nó trong một hoặc hai ngày được không?”
- I'll be ready in a minute or two.
- He just needs a word or two of advice.
Cụm từ 'a day or two' hoặc 'a word or two' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc số lượng ngắn, không nhất thiết phải chính xác là hai.
3In or into two separate pieces or halves.numeralgeneral
Thành hai phần hoặc hai nửa riêng biệt.
“He broke the bar of chocolate in two and gave me half.”
“Anh ấy bẻ thanh sô-cô-la làm đôi và cho tôi một nửa.”
- The branch snapped in two under the weight of the snow.
- Cut the apple in two.
Cụm từ 'in two' tương đương với 'in half' hoặc 'into two pieces' trong tiếng Anh.
4The figure or symbol 2; the number two as a digit.nouneducation
Con số hoặc ký hiệu 2; chữ số hai.
“He wrote a large two on the blackboard.”
“Anh ấy viết một số hai thật lớn lên bảng đen.”
- The bus number two stops right outside.
- Her house is number two on the left.
Khi nói về số xe bus hoặc số nhà, 'two' đóng vai trò như một danh từ riêng.
5A set or group of two people or things.nounsocial
Một nhóm hoặc một bộ gồm hai người hoặc vật.
“People arrived in twos and threes.”
“Mọi người đến theo từng nhóm hai, ba người.”
- They walked down the aisle in twos.
- The children were standing in twos by the door.
Cụm từ 'in twos' dùng để chỉ cách thức di chuyển hoặc sắp xếp theo cặp.
6A playing card with two pips or a domino with two spots.nouncasual
Lá bài có hai điểm hoặc quân bài domino có hai chấm.
“I have the two of diamonds.”
“Tôi có con hai rô.”
Trong các trò chơi bài ở Việt Nam, lá bài này thường được gọi là 'con hai' hoặc 'con heo'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have to sisters.
I have two sisters.
Confusing the preposition 'to' with the number 'two'.
The two of book.
The two books.
When using 'two' as a determiner, the noun must be plural.
I'll be there in two.
I'll be there in two minutes.
In English, you usually need a time unit after the number unless the context is very specific (like 'in two shakes').
He cut it in twos.
He cut it in two.
The idiom for cutting something into halves is 'in two', not 'in twos'.
I am in two minds for the trip.
I am in two minds about the trip.
The correct preposition for the idiom 'in two minds' is 'about'.
Academic collocations
Words that pair with "two" in formal and academic writing
- verb
- divide intosplit intomultiply by
- adjective
- first twolast twoother two
- noun
- groups of twosets of twofactors of two
- preposition
- between twoin two
In context
Real-world examples
- daily life
I'd like to buy two kilograms of oranges, please.
Cho tôi mua hai cân cam nhé.
Việc sử dụng số đếm kết hợp với đơn vị đo lường (kg) là rất phổ biến khi đi chợ tại Việt Nam.
- business
The two companies decided to merge after six months of negotiation.
Hai công ty đã quyết định sáp nhập sau sáu tháng đàm phán.
Trong văn phong kinh doanh, 'hai' thường đứng trước danh từ chỉ đơn vị tổ chức.
- academic
This study compares the two different approaches to language learning.
Nghiên cứu này so sánh hai cách tiếp cận khác nhau trong việc học ngôn ngữ.
Trong học thuật, 'hai' được dùng để chỉ rõ số lượng đối tượng được phân tích, so sánh.
Notes for Vietnamese speakers
- Số 2 (hai) trong văn hóa Việt Nam thường tượng trưng cho sự cân bằng, hài hòa và có đôi có cặp (song hỷ).
- Người Việt thường thích các con số cặp đôi vì tin rằng chúng mang lại sự may mắn và trọn vẹn.
- Cần phân biệt 'hai' (số đếm) và 'nhì' (số thứ tự) trong các ngữ cảnh xếp hạng.
Etymology
From Old English 'twā' (feminine and neuter) and 'twēgen' (masculine), from Proto-Germanic '*twai'. It is cognate with Dutch 'twee', German 'zwei', Latin 'duo', and Greek 'duo'. Reference: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến giúp tra cứu nghĩa và cách dùng từ 'two'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'two'.