Skip to content
Dictionary

brass

/bræs/
C1noun

A bright yellow metal made from copper and zinc, or musical instruments made from this metal.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

đồng thau

b-rát-s

Đọc âm 'b' và 'r' dính liền, âm chính giống vần 'át' kéo dài, nhớ xì âm 's' ở cuối.

Một loại kim loại màu vàng sáng được làm từ đồng và kẽm, hoặc các nhạc cụ làm từ kim loại này.

Meanings

9 meanings

  1. 1A bright yellow metal made by mixing copper and zinc; objects made of brass.noungeneral

    Một loại kim loại màu vàng sáng được tạo ra bằng cách pha trộn đồng và kẽm (đồng thau); các vật dụng làm bằng đồng thau.

    “The door features solid brass fittings and handles.”

    “Cánh cửa có các phụ kiện và tay nắm làm bằng đồng thau đặc.”

    • The candlesticks were made of solid brass.
    • He polished the brass until it gleamed.

    Lưu ý phân biệt 'brass' (đồng thau - hợp kim của đồng và kẽm) với 'copper' (đồng nguyên chất). Khi chỉ chất liệu, 'brass' là danh từ không đếm được.

  2. 2The musical instruments made of metal, such as trumpets or French horns, that form a band or section of an orchestra; the people who play them.noungeneral

    Các nhạc cụ làm bằng kim loại, chẳng hạn như kèn trumpet hoặc kèn cor, tạo thành một ban nhạc hoặc một bộ phận của dàn nhạc (bộ kèn đồng); những người chơi các nhạc cụ này.

    “She composed a beautiful piece of music for piano, strings, and brass.”

    “Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc tuyệt hay cho piano, bộ dây và bộ kèn đồng.”

    • The brass section played a powerful fanfare.
    • He plays in a local brass band.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'brass' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung 'bộ kèn đồng' trong dàn nhạc.

  3. 3The people who are in the most important positions in a company, an organization, or the military.nounbusiness

    Những người giữ vị trí quan trọng nhất trong một công ty, tổ chức hoặc quân đội (giới chóp bu, ban lãnh đạo).

    “The military brass rejected these claims completely.”

    “Giới lãnh đạo quân đội đã hoàn toàn bác bỏ những tuyên bố này.”

    • The top brass are coming to inspect the factory tomorrow.

    Thường dùng với từ 'top' (top brass). Đây là cách nói thân mật (informal) nhưng rất phổ biến trong báo chí và giao tiếp công sở. Động từ theo sau có thể chia ở số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.

  4. 4A flat piece of brass with words or a picture on it, fixed to the floor or wall of a church in memory of somebody who has died.noungeneral

    Một tấm đồng thau phẳng có khắc chữ hoặc hình ảnh, được gắn trên sàn hoặc tường của nhà thờ để tưởng nhớ người đã khuất (bia đồng).

    “We saw a beautiful 15th-century memorial brass in the village church.”

    “Chúng tôi đã thấy một tấm bia tưởng niệm bằng đồng tuyệt đẹp từ thế kỷ 15 trong nhà thờ làng.”

    Nghĩa này khá đặc thù trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các nhà thờ cổ ở Anh. Ở nghĩa này, 'brass' là danh từ đếm được.

  5. 5Money.nounslang

    Tiền bạc.

    “He's got plenty of brass to spend on a new car.”

    “Anh ấy có khối tiền để sắm một chiếc xe hơi mới.”

    Đây là tiếng lóng (slang) chủ yếu dùng ở miền Bắc nước Anh, người học ở Việt Nam chỉ cần biết để hiểu khi nghe/đọc, không nhất thiết phải dùng trong giao tiếp.

  6. 6The basic facts or practical details of something (used in the phrase 'get down to brass tacks').nouninformal

    Những sự thật cơ bản hoặc chi tiết thực tế của một vấn đề (dùng trong thành ngữ 'get down to brass tacks' - đi thẳng vào vấn đề chính).

    “Let's get down to brass tacks and discuss the budget for the project.”

    “Hãy đi thẳng vào vấn đề chính và thảo luận về ngân sách cho dự án.”

    Thành ngữ 'get down to brass tacks' rất hay dùng trong các cuộc họp kinh doanh để yêu cầu mọi người ngừng nói vòng vo và tập trung vào chi tiết cốt lõi.

  7. 7Made of brass, or relating to musical instruments made of a metal tube bent into a particular shape.adjectivegeneral

    Làm bằng đồng thau, hoặc liên quan đến các nhạc cụ làm bằng ống kim loại uốn cong theo hình dạng nhất định (thuộc bộ kèn đồng).

    “The trumpet and the trombone are brass instruments.”

    “Kèn trumpet và kèn trombone là những nhạc cụ thuộc bộ kèn đồng.”

    • He plays in the brass section of the orchestra.

    Khi đóng vai trò tính từ, 'brass' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ 'brass band' (ban nhạc kèn đồng) hay 'brass handle' (tay nắm bằng đồng).

  8. 8Without showing any respect, shame, or fear (used in the phrase 'bold as brass').adjectiveinformal

    Không thể hiện sự tôn trọng, xấu hổ hay sợ hãi (dùng trong thành ngữ 'bold as brass' - mặt trơ trán bóng, trơ trẽn).

    “She marched in here, bold as brass, and demanded a pay rise.”

    “Cô ta bước vào đây, mặt trơ trán bóng, và đòi tăng lương.”

    Thành ngữ 'bold as brass' mang sắc thái tiêu cực hoặc ngạc nhiên trước sự táo bạo, vô liêm sỉ của ai đó. Tương đương với 'mặt dày' trong tiếng Việt.

  9. 9To coat an object with brass.verbtechnical

    Phủ hoặc mạ một vật bằng đồng thau.

    “The artisan brassed the decorative fixtures to give them a golden shine.”

    “Người thợ thủ công đã mạ đồng thau cho các đồ đạc trang trí để mang lại cho chúng độ bóng màu vàng.”

    Nghĩa động từ của 'brass' rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc gia công kim loại.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • solid brass
  • gleaming brass
  • polished brass
  • brass band
  • brass instrument
  • brass section
  • top brass
  • bold as brass

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • transitive

Inflections

plural
brasses
third_person_singular
brasses
past_simple
brassed
past_participle
brassed
present_participle
brassing

Word family

Usage patterns

  • made of brass
  • top brass
  • get down to brass tacks
  • brass instruments
  • bold as brass
  • brass something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He plays the brasses.

    He plays in the brass section.

    When referring to the musical instruments collectively, 'brass' is uncountable.

  • A brass are a metal.

    Brass is a metal.

    As a material, brass is an uncountable noun.

  • Let's get down to brass tax.

    Let's get down to brass tacks.

    The idiom is 'brass tacks', referring to the small nails used in upholstery, not 'tax'.

  • She is bold like brass.

    She is as bold as brass.

    The correct idiomatic phrase is 'as bold as brass' or simply 'bold as brass'.

  • The top brasses decided to close the factory.

    The top brass decided to close the factory.

    When referring to important people, 'brass' is uncountable and does not take an 'es'.

Don't confuse with

  • bronze

    an alloy of copper and tin

    “The statue was cast in bronze.”

    Brass is copper and zinc (yellow/gold), bronze is copper and tin (reddish/brown).

Academic collocations

Words that pair with "brass" in formal and academic writing

verb
polishplaycast
adjective
solidpolishedgleamingheavy
noun
bandinstrumentsectionfittingplaque
preposition
inofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    The antique shop in Hanoi sells beautiful brass incense burners.

    Cửa hàng đồ cổ ở Hà Nội bán những chiếc lư hương bằng đồng thau rất đẹp.

    Lư hương và đồ thờ cúng bằng đồng thau rất phổ biến trên bàn thờ gia tiên của người Việt.

  • business

    The top brass of the corporation held a meeting in Ho Chi Minh City.

    Dàn lãnh đạo cấp cao của tập đoàn đã tổ chức một cuộc họp tại Thành phố Hồ Chí Minh.

    Cụm từ 'top brass' thường dùng trong môi trường doanh nghiệp hoặc quân đội để chỉ giới chóp bu, ban lãnh đạo.

  • academic

    Students in the conservatory often practice brass instruments.

    Sinh viên trong nhạc viện thường luyện tập các nhạc cụ kèn đồng.

    Nhạc cụ kèn đồng được giảng dạy chính quy tại các nhạc viện ở Việt Nam và thường xuất hiện trong các dàn nhạc giao hưởng.

  • business

    Let's get down to brass tacks and finalize the contract.

    Hãy đi thẳng vào vấn đề chính và chốt hợp đồng nào.

    Thành ngữ 'get down to brass tacks' rất hữu ích khi đàm phán kinh doanh với đối tác nước ngoài để yêu cầu tập trung vào trọng tâm.

  • daily life

    He walked in, bold as brass, without knocking.

    Anh ta bước vào, mặt trơ trán bóng, mà không thèm gõ cửa.

    Thành ngữ 'bold as brass' tương đương với 'mặt trơ trán bóng' hoặc 'tỉnh bơ' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự táo bạo đến mức vô duyên.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'đồng thau' (brass), 'đồng đỏ' (copper) hay 'đồng điếu' (bronze) thường bị gọi chung là 'đồng' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong tiếng Anh chúng được phân biệt rất rõ ràng về mặt chất liệu.
  • Các vật dụng thờ cúng trên bàn thờ gia tiên của người Việt (như bát hương, chân nến, đỉnh đồng) thường được làm bằng đồng thau (brass) vì màu vàng sáng đẹp mắt và độ bền cao.
  • Trong môi trường công sở hoặc quân đội, cụm từ lóng 'top brass' được dùng phổ biến để chỉ 'các sếp lớn' hoặc 'giới chóp bu'.

Etymology

From Old English 'bræs' (brass, bronze), of unknown origin, possibly related to words for fire or burning. The musical sense dates from the late 18th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “brass” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove