cash
/kæʃ/Money in the form of coins or notes, or the act of exchanging a check for physical money.
Tiếng Việt
tiền mặt
khát-sh
Phát âm giống từ 'khát' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh âm 'sh' (sờ nặng) ở cuối.
Tiền dưới dạng tiền xu hoặc tiền giấy, hoặc hành động đổi ngân phiếu lấy tiền mặt.
Meanings
10 meanings
1Money in the form of coins or notes/bills, rather than checks or credit cards.noundaily life
Tiền dưới dạng tiền xu hoặc tiền giấy/tờ bạc, thay vì ngân phiếu hoặc thẻ tín dụng.
“I paid the bill in cash.”
“Tôi đã thanh toán hóa đơn bằng tiền mặt.”
- How much cash do you have on you?
- The bank should hold enough cash to satisfy customer demand.
- You can pay by cheque or in cash.
Người Việt thường dùng 'tiền mặt' để phân biệt với chuyển khoản hay quẹt thẻ. Lưu ý dùng giới từ 'in' (in cash).
2Money in any form, especially money that is available to be spent immediately.nounfinance
Tiền dưới bất kỳ hình thức nào, đặc biệt là tiền có sẵn để chi tiêu ngay lập tức.
“The museum needs to find ways of raising cash.”
“Bảo tàng cần tìm cách để gây quỹ tiền mặt.”
- The company is strapped for cash.
- She refused to part with her hard-earned cash.
- A chance to make some quick cash.
Trong ngữ cảnh này, 'cash' có nghĩa rộng hơn là nguồn vốn sẵn có để sử dụng ngay.
3Liquid assets; money that can be traded quickly, distinct from invested assets that cannot be easily exchanged.nounbusiness
Tài sản thanh khoản; tiền có thể giao dịch nhanh chóng, khác với tài sản đầu tư khó quy đổi.
“The account has the ability to hold cash and investments.”
“Tài khoản có khả năng giữ tiền mặt và các khoản đầu tư.”
- The buying company will offer cash or shares in return for the acquisition.
- We need to maintain a healthy cash reserve.
Trong kinh doanh, 'cash' ám chỉ tính thanh khoản cao nhất của tài sản.
4A cash register, or the counter in a store where the register is located.noundaily life
Máy tính tiền, hoặc quầy thu ngân trong cửa hàng nơi đặt máy tính tiền.
“Please pay for your items at the cash.”
“Vui lòng thanh toán món đồ của bạn tại quầy thu ngân.”
- There was a long queue at the cash.
Cách dùng này khá phổ biến ở Canada và một số vùng ở Anh, tương đương với 'checkout' hoặc 'cashier's desk'.
5A place where money is kept; a money box or repository.noungeneral
Nơi cất giữ tiền; két sắt hoặc hòm tiền.
“He secured the coins in the heavy iron cash.”
“Ông ấy đã cất giữ những đồng xu trong chiếc hòm sắt nặng nề.”
Nghĩa này hiện nay rất ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc lịch sử.
6To exchange a check or a bond for the amount of money that it is worth.verbfinance
Đổi một tờ séc hoặc trái phiếu lấy số tiền mặt tương ứng với giá trị của nó.
“At that time, traveller's cheques could be cashed at most hotels.”
“Vào thời điểm đó, séc du lịch có thể được đổi tại hầu hết các khách sạn.”
- I need to find a bank where I can cash this paycheck.
- There are some tax aspects to consider when you cash the bond.
Tại Việt Nam, việc dùng 'séc' (check) không phổ biến như ở phương Tây, thường dùng trong giao dịch doanh nghiệp.
7To win a cash prize in a tournament or gambling event.verbsports
Giành được giải thưởng tiền mặt trong một giải đấu hoặc sự kiện cờ bạc.
“He managed to cash in three different poker tournaments this month.”
“Anh ấy đã giành được giải thưởng tại ba giải đấu poker khác nhau trong tháng này.”
Đây là tiếng lóng trong giới chơi bài hoặc thi đấu có thưởng.
8To die.verbdaily life
Qua đời; chết.
“He cashed in his chips last summer aged 65.”
“Ông ấy đã qua đời vào mùa hè năm ngoái ở tuổi 65.”
Cụm từ 'cash in one's chips' là một cách nói ẩn dụ (idiom) rất thông dụng để chỉ cái chết.
9Consisting of or relating to money in the form of notes and coins.adjectivebusiness
Bao gồm hoặc liên quan đến tiền dưới dạng tiền giấy và tiền xu.
“The store offers a discount for cash payments.”
“Cửa hàng đưa ra mức chiết khấu cho các khoản thanh toán bằng tiền mặt.”
- This is a cash-only establishment.
- The company made a cash offer for the competitor.
Tính từ này thường đứng trước danh từ để chỉ phương thức thanh toán.
10Of excellent quality; very cool or great.adjectivecasual
Có chất lượng tuyệt vời; rất ngầu hoặc tuyệt vời.
“That new car is totally cash!”
“Chiếc xe mới đó hoàn toàn tuyệt vời!”
Đây là tiếng lóng cũ của giới trẻ, hiện nay ít dùng hơn các từ như 'cool' hay 'lit'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- petty cash
- ready cash
- cash flow
- cold hard cash
- cash machine
- cash injection
- cash a check
- cash a bond
- cash out
- cash in
- cash payment
- cash discount
- cash offer
- cash price
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- cashes
- third_person_singular
- cashes
- past_simple
- cashed
- past_participle
- cashed
- present_participle
- cashing
Word family
- cashless, cashableadjective
- cash, cashiernoun
Usage patterns
- in cash
- pay (somebody) in cash
- short of cash
- cash something
- cash a check
Avoid mistakes
Common mistakes
I paid by cash.
I paid in cash.
We use 'by' for credit card/check, but 'in' for physical money.
Do you have any cashes?
Do you have any cash?
In its primary sense of money, 'cash' is uncountable.
I need to cash my money.
I need to cash my check.
You cash an instrument (check/bond) to get money, you don't 'cash' the money itself.
He hid the food in a cash.
He hid the food in a cache.
Confusing the spelling with 'cache' (a hiding place).
The company has a lot of cashs.
The company has a lot of cash.
Financial assets are referred to as 'cash' (uncountable).
Don't confuse with
- cache
A hidden store of things or a type of computer memory.
“The police found a cache of weapons.”
Pronounced the same as 'cash' (/kæʃ/), but refers to a secret hiding place.
- clash
A violent confrontation or a mismatch of colors.
“The two teams clash this Sunday.”
Similar sound, but ends in 'sh' with a 'l' sound after 'c'.
Academic collocations
Words that pair with "cash" in formal and academic writing
- verb
- generateaccumulatereserve
- adjective
- availablesurplusinsufficient
- noun
- balanceflowequivalent
- preposition
- inforwith
In context
Real-world examples
- daily life
Many small shops in Vietnam still prefer to be paid in cash.
Nhiều cửa hàng nhỏ ở Việt Nam vẫn thích được thanh toán bằng tiền mặt hơn.
Mặc dù thanh toán điện tử (QR code) đang bùng nổ, tiền mặt vẫn rất quan trọng tại các chợ truyền thống và tiệm tạp hóa ở Việt Nam.
- business
The business is struggling with cash flow issues during the holiday season.
Doanh nghiệp đang gặp khó khăn với vấn đề dòng tiền trong mùa lễ hội.
Dòng tiền (cash flow) là yếu tố sống còn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, đặc biệt vào dịp Tết.
- academic
Students can withdraw cash from ATMs using their student ID cards in some universities.
Sinh viên có thể rút tiền mặt từ cây ATM bằng thẻ sinh viên tại một số trường đại học.
Việc tích hợp thẻ ngân hàng vào thẻ sinh viên là xu hướng phổ biến tại các đại học lớn ở Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, tiền mặt (đặc biệt là tiền mới) có ý nghĩa quan trọng trong phong tục 'lì xì' vào dịp Tết Nguyên Đán.
- Thói quen dùng tiền mặt đang dần được thay thế bằng chuyển khoản qua ngân hàng hoặc ví điện tử (MoMo, ZaloPay) ở các thành phố lớn.
- Tiền mặt trong tiếng Việt còn được gọi thân mật là 'tiền tươi thóc thật' để chỉ giá trị hữu hình, tức thời.
Etymology
Origin: Late 16th century. From Middle French 'caisse' (money box), from Old Italian 'cassa', from Latin 'capsa' (box). Originally meaning a money chest, the sense shifted to the money within the chest. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích chi tiết về từ loại.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.