Skip to content
Dictionary

bad

/bæd/
A1adjective

Unpleasant, of poor quality, harmful, or serious; used to describe negative things, people, or situations

Concreteness 1.7/5 · Abstract
Illustration of "bad"

Tiếng Việt

tồi, xấu, dở

be-ờ-đ (bẹt)

Phát âm giống âm 'ae' (miệng mở rộng như đang cười), kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối.

Khó chịu, chất lượng kém, có hại hoặc nghiêm trọng; dùng để mô tả những sự vật, con người hoặc tình huống tiêu cực.

Meanings

14 meanings

  1. 1Unpleasant; full of problems or difficultiesadjectivegeneral

    Khó chịu; đầy vấn đề hoặc khó khăn

    “I have some bad news for you, I'm afraid.”

    “Tôi e là tôi có một vài tin xấu cho bạn.”

    • The picnic was cancelled due to bad weather.
    • I'd rather not drive in such bad conditions.
    • Things were bad enough without her interfering.

    Trong tiếng Việt, 'bad news' dịch là 'tin xấu' hoặc 'tin buồn'. Thường dùng để mở đầu một thông báo không mong muốn.

  2. 2Of poor quality; below an acceptable standardadjectivegeneral

    Chất lượng kém; dưới mức tiêu chuẩn chấp nhận được

    “I thought it was a very bad article.”

    “Tôi đã nghĩ đó là một bài báo rất tồi.”

    • The service was laughably bad.
    • I blame it on your bad driving.
    • Inspectors are looking into the problem of bad prison conditions.

    Dùng 'bad' để đánh giá kỹ năng hoặc chất lượng sản phẩm. Người Việt thường dùng từ 'dở' hoặc 'tệ' trong ngữ cảnh này.

  3. 3Harmful; causing or likely to cause damageadjectivehealth

    Có hại; gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại

    “Those shoes are bad for her feet.”

    “Đôi giày đó có hại cho chân của cô ấy.”

    • Smoking is very bad for you.
    • All those sugary drinks are bad for your teeth.
    • Eating too much salt is bad for you.

    Cấu trúc thường gặp là 'bad for something/somebody'. Chú ý không nhầm lẫn với 'harmful to'.

  4. 4Serious or severeadjectivegeneral

    Nghiêm trọng hoặc khốc liệt

    “You're heading for a bad case of sunburn.”

    “Bạn sắp bị cháy nắng nghiêm trọng rồi đấy.”

    • The accident was really bad.
    • He has a bad temper.

    Khi nói về bệnh tật hoặc tai nạn, 'bad' nhấn mạnh mức độ nặng nề (severe).

  5. 5Not able to do something welladjectivegeneral

    Không có khả năng làm tốt việc gì đó

    “I would be a really bad teacher—I've no patience.”

    “Tôi sẽ là một giáo viên rất tồi—tôi không có sự kiên nhẫn.”

    • He is particularly bad at remembering names.
    • Jim was a notoriously bad driver.

    Cấu trúc 'bad at + noun/V-ing' rất phổ biến để nói về sự yếu kém trong một lĩnh vực nào đó.

  6. 6Morally unacceptableadjectivegeneral

    Không thể chấp nhận về mặt đạo đức

    “The hero gets to shoot all the bad guys.”

    “Người anh hùng bắn hạ tất cả những kẻ xấu.”

    • He's not a bad person, he just made a mistake.
    • Stealing is bad.

    'Bad guy' là cụm từ cố định để chỉ nhân vật phản diện trong phim ảnh hoặc truyện tranh.

  7. 7Not behaving well (especially of children)adjectivefamily

    Không ngoan, nghịch ngợm (đặc biệt là trẻ con)

    “Have you been a bad boy?”

    “Con đã là một cậu bé không ngoan phải không?”

    • Don't be bad!
    • She was sent to her room for being bad.

    Trong tiếng Việt, 'bad' ở đây tương đương với 'hư' hoặc 'không ngoan'.

  8. 8Not healthy; painfuladjectivehealth

    Không khỏe; đau đớn

    “I've got a bad back.”

    “Tôi bị đau lưng.”

    • He has a bad heart.
    • My leg is bad today.

    Dùng 'bad' đi kèm với các bộ phận cơ thể để chỉ tình trạng đau mãn tính hoặc đang bị thương.

  9. 9Not safe to eat because it has decayedadjectivefood

    Không an toàn để ăn vì đã bị hỏng/ôi thiu

    “Put the meat in the fridge so it doesn't go bad.”

    “Cho thịt vào tủ lạnh để nó không bị hỏng.”

    • The milk has gone bad.
    • There was a smell of bad eggs.

    Cụm từ 'go bad' thường dùng cho thực phẩm bị thiu, hỏng, biến chất.

  10. 10Feeling guilty or sorry about somethingadjectiveemotions

    Cảm thấy tội lỗi hoặc hối tiếc về điều gì đó

    “She felt pretty bad about leaving him.”

    “Cô ấy cảm thấy khá tồi tệ về việc rời bỏ anh ta.”

    • I feel bad that I didn't call you.
    • Don't feel bad, it wasn't your fault.

    Lưu ý dùng 'feel bad' (adjective) chứ không dùng 'feel badly' khi nói về cảm xúc hối lỗi.

  11. 11To feel or look illadjectivehealth

    Cảm thấy hoặc trông có vẻ bị ốm

    “I'm afraid I'm feeling pretty bad.”

    “Tôi e là tôi đang cảm thấy khá mệt.”

    • You look bad—are you okay?
    • I felt bad after eating that seafood.

    Khi nói về sức khỏe hiện tại, 'feel bad' tương đương với 'cảm thấy không khỏe' trong tiếng Việt.

  12. 12Bad people, things, or eventsnoungeneral

    Những người xấu, điều xấu hoặc sự kiện tồi tệ

    “You will always have the bad as well as the good in the world.”

    “Bạn sẽ luôn thấy cái xấu cũng như cái tốt tồn tại trên thế giới này.”

    • We must take the bad with the good.

    Dùng như một danh từ tập hợp, thường đi kèm với mạo từ 'the'.

  13. 13Used to admit that a mistake is your faultnounslang

    Dùng để thừa nhận rằng một lỗi lầm là do mình (Lỗi của tôi)

    “I'm sorry—my bad.”

    “Xin lỗi—lỗi của tôi.”

    • Oops, my bad! I didn't mean to drop that.

    Đây là cách nói lóng (slang) rất phổ biến trong giới trẻ và môi trường thân mật, tương đương với 'Lỗi của mình' trong tiếng Việt.

  14. 14Badly; very much or severelyadverbgeneral

    Một cách tồi tệ; rất nhiều hoặc nghiêm trọng

    “She wanted it real bad.”

    “Cô ấy thực sự rất muốn điều đó.”

    • My arm hurts so bad.
    • He needs the money real bad.

    Cách dùng này chủ yếu thấy ở tiếng Anh Mỹ thân mật. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'badly'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bad news
  • bad weather
  • bad luck
  • bad habit
  • bad idea
  • feel bad
  • go bad
  • bad for you
  • bad at

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Inflections

comparative
worse
superlative
worst

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I feel badly about the news.

    I feel bad about the news.

    After linking verbs like 'feel', 'look', or 'seem', use the adjective 'bad', not the adverb 'badly'.

  • It is a bad weather.

    It is bad weather.

    'Weather' is uncountable, so do not use the article 'a'.

Don't confuse with

  • badly

    in a severe or harmful way; not well

    “He was treated badly.”

    Use 'bad' after linking verbs (feel, look, seem). Use 'badly' to describe actions.

Academic collocations

Words that pair with "bad" in formal and academic writing

verb
becomeseemremain
adjective
extremelyparticularlyequally
noun
effectimpactconsequence
preposition
forat

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'm sorry for being late, I hit some really bad traffic on the way here.

    Xin lỗi tôi đến muộn, trên đường tới đây tôi gặp phải vụ kẹt xe rất tệ.

    Kẹt xe là vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, nên ví dụ này rất thực tế.

  • academic

    Going bad weather can significantly affect the crop yield this year.

    Thời tiết xấu kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất cây trồng năm nay.

    Việt Nam là nước nông nghiệp, các vấn đề về thời tiết (thiên tai) luôn là chủ đề quan trọng trong học thuật và báo chí.

  • business

    It would be a bad business decision to invest without a clear market analysis.

    Sẽ là một quyết định kinh doanh tồi nếu đầu tư mà không có phân tích thị trường rõ ràng.

    Sử dụng 'bad' để đánh giá tính hiệu quả của các quyết định trong môi trường công sở chuyên nghiệp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'xấu' có thể dùng cho cả ngoại hình và tính cách, tương tự như 'bad' trong tiếng Anh.
  • Người Việt thường tránh nói trực diện về các tin 'xấu' (bad news) mà hay dùng các từ giảm nhẹ như 'chưa được tốt' hoặc 'không khả quan lắm'.
  • Cụm từ 'My bad' đang dần trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam sử dụng tiếng Anh bồi (Vinglish).

Etymology

Middle English: apparently from Old English bæddel 'hermaphrodite, womanish man', hence 'worthless man', later 'worthless, useless'. The word is rare in Old English and did not become common until the Middle English period.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “bad” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove