wicked
/ˈwɪkɪd/Morally bad or evil, though informally it can mean playfully mischievous, and in slang, it means excellent or very.
Tiếng Việt
độc ác / tuyệt vời
UÍCH-kợt
Nhấn mạnh âm đầu UÍCH, âm cuối -kợt đọc nhẹ và ngắn, nhớ bật âm /d/ ở cuối.
Xấu xa về mặt đạo đức hoặc độc ác, tuy nhiên trong văn phong thân mật có thể mang nghĩa tinh nghịch, và trong tiếng lóng có nghĩa là xuất sắc hoặc rất.
Meanings
8 meanings
1Morally bad, wrong, or evil.adjectivegeneral
Xấu xa về mặt đạo đức, sai trái, hoặc độc ác.
“He was a wicked, ruthless, and dishonest man.”
“Ông ta là một kẻ độc ác, tàn nhẫn và không trung thực.”
- It's really wicked to leave old people without any help.
- She despised herself for being selfish, even wicked.
- The wicked witch casts a spell on the princess.
Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất trong văn bản trang trọng hoặc văn học. Thường dùng để miêu tả nhân vật phản diện (ví dụ: wicked witch - phù thủy độc ác).
2Slightly bad but in a way that is funny and attractive; mischievous.adjectivesocial
Hơi hư hỏng nhưng theo cách hài hước và cuốn hút; tinh nghịch.
“She has a wicked sense of humor.”
“Cô ấy có khiếu hài hước rất tinh nghịch.”
- He gave a wicked grin before revealing the surprise.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'wicked' ở đây mang nghĩa tích cực, khen ngợi sự duyên dáng, hóm hỉnh. Dịch là 'tinh nghịch' hoặc 'tai quái' (theo nghĩa đáng yêu).
3Dangerous, harmful, severe, or powerful.adjectivegeneral
Nguy hiểm, gây hại, dữ dội hoặc mạnh mẽ.
“He has a wicked punch.”
“Anh ta có một cú đấm trời giáng.”
- A wicked wind blew across the moors.
Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc sức mạnh đáng nể của một hành động, sự vật (ví dụ: một cơn bão dữ dội, một cú đánh mạnh).
4Very good, excellent, or masterful.adjectiveslang
Rất tốt, xuất sắc hoặc điêu luyện.
“This song's wicked.”
“Bài hát này đỉnh quá.”
- Jo just bought a wicked new computer game.
- ‘OK, we can all go to the beach now.’ ‘Wicked!’
- The demands of fund-raising are wicked.
Tiếng lóng phổ biến ở Anh (đặc biệt vào thập niên 90). Tương đương với từ 'đỉnh', 'chất' trong tiếng Việt của giới trẻ.
5People who are morally bad or evil, considered as a group.nounliterary
Những người xấu xa hoặc độc ác về mặt đạo đức, được coi như một nhóm người.
“The wicked will eventually face justice.”
“Kẻ ác cuối cùng cũng sẽ phải đối mặt với công lý.”
- He believed that God would punish the wicked.
Cấu trúc 'the + tính từ' dùng để chỉ một nhóm người. Thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo hoặc triết học. Lưu ý động từ theo sau chia ở số nhiều.
6Used in phrases like 'no rest for the wicked' when complaining that one has a lot of work to do.noundaily life
Dùng trong các cụm từ như 'no rest for the wicked' (kẻ ác không được nghỉ ngơi) khi than phiền rằng ai đó có quá nhiều việc phải làm.
“I have to work this weekend—no rest for the wicked!”
“Tôi phải làm việc cuối tuần này—đúng là không có lúc nào được nghỉ ngơi!”
- I'm exhausted, but there's no rest for the wicked.
Đây là một thành ngữ nói đùa rất phổ biến khi bạn bận rộn. Không mang ý nghĩa bạn thực sự là 'kẻ ác'.
7To a superlative extent; very or extremely.adverbslang
Đến mức độ cao nhất; rất hoặc cực kỳ.
“That movie was wicked good.”
“Bộ phim đó cực kỳ hay.”
- I must say that in retrospect it was a wicked expressive film, with a lot of significant meaning.
- She is wicked smart and always gets the best grades.
Đặc trưng của phương ngữ vùng New England (Mỹ), đặc biệt là Boston. Tương đương với 'cực kỳ', 'siêu' trong tiếng Việt.
8Simple past and past participle of wick (to absorb or draw off liquid by capillary action).verbtechnical
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'wick' (thấm hút hoặc rút chất lỏng bằng hiện tượng mao dẫn).
“The high-tech fabric wicked the sweat away from his skin.”
“Loại vải công nghệ cao đã thấm hút mồ hôi khỏi da anh ấy.”
- The candle's string wicked the melted wax efficiently.
Thuật ngữ chuyên ngành thường thấy trong quảng cáo quần áo thể thao (vải thấm hút mồ hôi). Lưu ý đây là động từ 'wick' thêm '-ed', phát âm là /wɪkt/, khác với tính từ 'wicked' phát âm là /ˈwɪkɪd/.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- wicked witch
- wicked sense of humor
- wicked grin
- wicked smile
- no rest for the wicked
- punish the wicked
- wicked good
- wicked smart
- wicked fast
- wicked away moisture
- wicked sweat
Grammar & forms
Grammar
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- past_simple
- wicked
- past_participle
- wicked
Word family
- wickedlyadverb
- wickednessnoun
Usage patterns
- a wicked deed
- a wicked grin
- the wicked
- wicked good
- wicked smart
- wicked moisture away
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a wicked man.
He is a wicked man. / He is wicked.
Context is crucial. 'A wicked man' usually means an evil man, whereas 'He is wicked' in slang means he is awesome. Ensure the context clarifies the intended meaning.
The wickeds will be punished.
The wicked will be punished.
When used as a plural noun to mean 'evil people', 'wicked' does not take an 's'.
There is no rest for wicked.
There is no rest for the wicked.
The idiom requires the definite article 'the' before 'wicked'.
She smiled wicked.
She smiled wickedly.
Use the adverb form 'wickedly' to modify a verb, unless using the specific regional slang where 'wicked' means 'very' (e.g., 'wicked fast').
The fabric wicked away the water.
The fabric wicked away the moisture.
While grammatically correct, 'wicked away' is most commonly collocated with 'moisture' or 'sweat' rather than 'water' in technical contexts.
Don't confuse with
- evil
profoundly immoral and malevolent
“The villain's evil plan was thwarted.”
'Wicked' can be used playfully or as slang for 'good', whereas 'evil' is almost always strictly negative.
- vicious
deliberately cruel or violent
“He suffered a vicious attack.”
'Vicious' implies physical violence or extreme cruelty, while 'wicked' can just mean morally wrong or mischievous.
Academic collocations
Words that pair with "wicked" in formal and academic writing
- verb
- punishdestroyovercome
- adjective
- trulypurelyinherently
- noun
- witchsensesmileproblemdeed
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- literary
The wicked witch casts a spell on the princess.
Mụ phù thủy độc ác yểm bùa lên công chúa.
Hình ảnh 'phù thủy độc ác' rất quen thuộc với người Việt qua các câu chuyện cổ tích phương Tây được dịch sang tiếng Việt.
- social
She has a wicked sense of humor that everyone loves.
Cô ấy có khiếu hài hước tinh nghịch mà ai cũng thích.
Sự hóm hỉnh, châm biếm nhẹ nhàng trong giao tiếp bạn bè rất được giới trẻ Việt Nam ưa chuộng.
- daily life
That new smartphone is wicked!
Cái điện thoại thông minh mới đó đỉnh thật!
Giới trẻ Việt Nam thường dùng các từ lóng như 'đỉnh', 'chất' để khen ngợi đồ công nghệ mới, tương đương với cách dùng 'wicked' trong tiếng lóng.
- academic
He is wicked smart, easily solving the complex math problem.
Cậu ấy cực kỳ thông minh, dễ dàng giải được bài toán phức tạp.
Việc khen ngợi thành tích học tập và sự thông minh rất phổ biến trong văn hóa giáo dục tại Việt Nam.
- business
The sportswear features a fabric that wicked away moisture during the marathon.
Đồ thể thao này có loại vải thấm hút mồ hôi trong suốt cuộc đua marathon.
Phong trào chạy bộ marathon đang rất thịnh hành tại Việt Nam, các thuật ngữ về đồ thể thao thấm hút mồ hôi được sử dụng nhiều.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'độc ác' thường mang sắc thái rất nặng nề. Tuy nhiên, 'wicked' trong tiếng Anh lại cực kỳ linh hoạt. Giới trẻ Anh từng dùng nó như một lời khen (giống như 'đỉnh', 'chất' ở Việt Nam).
- Thành ngữ 'no rest for the wicked' thường được người bản xứ dùng để tự trào phúng khi họ phải làm việc vất vả hoặc làm thêm giờ, một tình huống rất quen thuộc với văn hóa công sở hiện đại tại Việt Nam.
- Khi xem các bộ phim lấy bối cảnh ở Boston (Mỹ), người học sẽ thường xuyên nghe thấy 'wicked' được dùng như một trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: wicked smart - siêu thông minh).
Etymology
From Middle English 'wikked', meaning 'bad, evil, or false', derived from 'wikke' (evil) with the adjective suffix '-ed'. The slang meaning of 'excellent' emerged in the 1920s and became highly popular in the 1980s.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa gốc và các ví dụ cơ bản cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu các cụm từ và thành ngữ liên quan đến 'wicked'.