Skip to content
Dictionary

naughty

/ˈnɑːti/
B2adjective

Behaving badly or not willing to obey, especially used for children, or slightly rude and connected with sex.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

hư, nghịch ngợm

NÓ-tì

Nhấn mạnh âm đầu 'NÓ', âm 'tì' đọc nhẹ và lướt. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 't' có thể được phát âm nhẹ như âm 'd' (NÓ-đì).

Cư xử không tốt hoặc không vâng lời (đặc biệt dùng cho trẻ em), hoặc hơi tục tĩu, khiếm nhã.

Meanings

4 meanings

  1. 1Behaving badly; not willing to obey (especially of children).family

    Cư xử không tốt; không vâng lời (đặc biệt là trẻ em).

    “You've been a very naughty boy!”

    “Cháu là một cậu bé rất hư!”

    • The children have all been a bit naughty.
    • Come on now, that's naughty.
    • a naughty boy/girl

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Ở Việt Nam, tương đương với từ 'hư' hoặc 'nghịch ngợm' khi nói về trẻ con.

  2. 2Slightly rude; connected with sex.social

    Hơi thô lỗ; có liên quan đến tình dục (nhạy cảm).

    “He told a naughty joke that made everyone laugh.”

    “Anh ấy kể một câu chuyện cười hơi bậy bạ khiến mọi người bật cười.”

    • a naughty word
    • She bought some naughty underwear.

    Dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa người lớn, mang tính chất trêu đùa (ví dụ: 'naughty joke' = chuyện cười bậy bạ/tiếu lâm).

  3. 3Decadent or eaten as an indulgence, especially an unhealthy one.daily life

    Nuông chiều bản thân bằng cách ăn những món ngon nhưng không tốt cho sức khỏe.

    “I'm going to be naughty and have a second slice of cake.”

    “Tôi sẽ phá lệ một chút và ăn thêm một lát bánh kem nữa.”

    • a naughty treat
    • We had a naughty weekend of eating junk food.

    Cách nói ẩn dụ rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp khi bạn ăn đồ ngọt/đồ béo (junk food) dù biết là đang ăn kiêng.

  4. 4Evil, wicked, or morally reprehensible.literary

    Xấu xa, độc ác hoặc đáng lên án về mặt đạo đức.

    “The fairy tale featured a naughty stepmother who cursed the princess.”

    “Câu chuyện cổ tích kể về một bà mẹ kế độc ác đã nguyền rủa nàng công chúa.”

    • a naughty world

    Nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp (cổ hủ), thường chỉ xuất hiện trong văn học cũ hoặc truyện cổ tích. Ngày nay người ta dùng 'wicked' hoặc 'evil' thay thế.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • naughty boy
  • naughty girl
  • naughty child
  • naughty joke
  • naughty word
  • feel naughty

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a very naught child.

    He is a very naughty child.

    The adjective form is 'naughty', not 'naught'.

  • She behaved very naughty.

    She behaved very naughtily.

    Use the adverb 'naughtily' to modify a verb, though 'was very naughty' is more common.

  • The criminal committed a naughty crime.

    The criminal committed a serious crime.

    'Naughty' is too weak for serious crimes; it is used for minor misbehavior.

  • I have a naughty pain in my back.

    I have a bad pain in my back.

    'Naughty' describes behavior or treats, not physical pain.

  • The weather is very naughty today.

    The weather is very bad today.

    'Naughty' is not used to describe weather.

Don't confuse with

  • wicked

    morally very bad or evil

    “The wicked witch cast a spell.”

    Use 'naughty' for minor bad behavior (like children), and 'wicked' for true evil.

Academic collocations

Words that pair with "naughty" in formal and academic writing

verb
behaveseemfeel
adjective
veryslightlyrather
noun
childboygirljoke

In context

Real-world examples

  • family

    The little boy was put in the naughty corner for hitting his sister.

    Cậu bé bị phạt đứng góc tường vì đánh em gái.

    Ở Việt Nam, hình phạt 'đứng góc tường' (naughty corner/time-out) ngày càng phổ biến trong các gia đình trẻ thay cho đòn roi truyền thống.

  • social

    He bought her a naughty gift for her bachelorette party.

    Anh ấy mua cho cô một món quà nhạy cảm cho bữa tiệc độc thân.

    Từ 'naughty' trong ngữ cảnh người lớn thường ám chỉ những thứ liên quan đến tình dục nhưng mang tính đùa giỡn, không quá thô tục.

  • daily life

    I know I shouldn't, but I'm going to be naughty and have some ice cream at midnight.

    Tôi biết là không nên, nhưng tôi sẽ phá lệ ăn chút kem vào lúc nửa đêm.

    Dùng 'naughty' khi ăn đồ ngọt/đồ béo thể hiện sự nuông chiều bản thân, một cách nói vui vẻ, nhẹ nhàng rất phổ biến trong văn hóa phương Tây và dần quen thuộc với giới trẻ Việt.

  • daily life

    The naughty puppy chewed up my favorite pair of shoes.

    Chú cún nghịch ngợm cắn nát đôi giày tôi thích nhất.

    Từ này cũng rất hay được dùng để chỉ thú cưng quậy phá, nghịch ngợm ở Việt Nam, mang sắc thái trách móc nhưng vẫn yêu thương.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'hư' (naughty) khi dùng cho trẻ em thường mang ý nghĩa trách mắng nhẹ nhàng, đôi khi còn thể hiện sự cưng nựng (ví dụ: 'cái đồ quỷ sứ này').
  • Khi dùng cho người lớn hoặc trong các mối quan hệ lãng mạn, 'naughty' mang sắc thái trêu đùa, gợi tình (flirty) chứ không mang ý xúc phạm nặng nề như các từ chửi thề.

Etymology

From late Middle English (in the sense 'having nothing, needy'): from naught + -y. The sense 'wicked' dates from the 16th century, leading to the current main sense of 'disobedient' (especially of children) in the 17th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “naughty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove