Skip to content
Dictionary

cheeky

/ˈtʃiːki/
B2adjective

Slightly rude or showing no respect, but often in a funny or endearing way.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

lém lỉnh, táo tợn, hỗn xược (một cách đáng yêu)

CHÍ-kì

Nhấn mạnh âm đầu 'CHÍ' kéo dài, âm cuối 'kì' đọc nhẹ và ngắn.

Hơi vô lễ hoặc thiếu tôn trọng, nhưng thường theo cách hài hước hoặc đáng yêu.

Meanings

4 meanings

  1. 1Rude in a funny or annoying way.casual

    Vô lễ một cách hài hước hoặc gây bực mình nhẹ (lém lỉnh, táo tợn).

    “You cheeky monkey!”

    “Đồ khỉ gió lém lỉnh này!”

    • She's got such a cheeky grin.
    • Don't be so cheeky!

    Thường dùng để mắng yêu trẻ con hoặc bạn bè thân thiết khi họ đùa giỡn hơi quá trớn. Không mang ý xúc phạm nặng nề.

  2. 2Used to describe something that you eat, drink, or do quickly, without planning, or as a slightly naughty treat.daily life

    Dùng để miêu tả việc ăn, uống hoặc làm gì đó một cách chớp nhoáng, ngẫu hứng, hoặc như một phần thưởng nhỏ mang tính phá lệ.

    “We just went outside for a cheeky cigarette.”

    “Chúng tôi vừa ra ngoài hút điếu thuốc chớp nhoáng.”

    • Let's go for a cheeky pint after work.
    • I had a cheeky slice of cake when no one was looking.

    Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English). Thường đi kèm với đồ ăn, thức uống (ví dụ: a cheeky pint, a cheeky coffee) để chỉ sự nuông chiều bản thân một chút.

  3. 3Designed to reveal part of the buttocks (especially of swimwear or underwear).casual

    Được thiết kế để hở một phần vòng ba (đặc biệt là đồ bơi hoặc đồ lót).

    “She bought a cheeky bikini for her beach holiday.”

    “Cô ấy đã mua một bộ bikini khoét hông táo bạo cho kỳ nghỉ ở bãi biển.”

    • The brand sells cheeky bottoms in various colors.

    Trong ngữ cảnh thời trang, từ này chỉ kiểu dáng đồ lót hoặc đồ bơi gợi cảm, tôn dáng nhưng không quá hở hang.

  4. 4Poisonous, dangerous, or aggressive (especially referring to animals).general

    Có độc, nguy hiểm hoặc hung dữ (đặc biệt khi nói về động vật).

    “Watch out for cheeky snakes in the long grass.”

    “Hãy cẩn thận với những con rắn nguy hiểm trong bãi cỏ cao.”

    • That dog can be a bit cheeky if you try to take its bone.

    Nghĩa này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh bản địa của người Úc (Australian Aboriginal English), hiếm gặp trong giao tiếp quốc tế thông thường.

Word bank

Common phrases

  • cheeky grin
  • cheeky smile
  • cheeky monkey
  • cheeky pint
  • cheeky remark

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was very cheeky to the teacher and got expelled.

    He was very rude to the teacher and got expelled.

    Cheeky implies playful or minor disrespect, not serious insubordination.

  • I bought a cheeky car.

    I bought a cheeky pint.

    The 'treat' sense of cheeky is usually reserved for small, quick indulgences like food or drinks, not major purchases.

  • She gave a cheeky laugh.

    She gave a cheeky grin.

    'Cheeky' strongly collocates with 'grin' or 'smile' rather than 'laugh'.

  • He is a cheeky person.

    He is being cheeky.

    Cheeky often describes behavior or expressions in the moment rather than a permanent personality trait.

  • We had a cheeky meeting.

    We had a quick meeting.

    Cheeky is used for treats or slightly naughty things, not standard work events.

Don't confuse with

  • rude

    offensive or impolite without being funny

    “It's rude to stare.”

    Use 'cheeky' when the rudeness is playful or endearing, and 'rude' when it is genuinely offensive.

Academic collocations

Words that pair with "cheeky" in formal and academic writing

verb
givehave
adjective
little
noun
grinsmilemonkeypintremark

In context

Real-world examples

  • daily life

    He gave me a cheeky wink before walking on stage.

    Anh ấy nháy mắt lém lỉnh với tôi trước khi bước lên sân khấu.

    Thể hiện sự tự tin và hài hước nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày, một cử chỉ thân thiện phổ biến.

  • business

    Let's grab a cheeky coffee before the meeting starts.

    Đi làm một ly cà phê chớp nhoáng trước khi cuộc họp bắt đầu đi.

    Văn hóa công sở hiện đại thường dùng cách nói này để chỉ những phút giải lao ngắn ngủi, ngẫu hứng giúp giảm căng thẳng.

  • academic

    The student's cheeky response made the whole class laugh.

    Câu trả lời lém lỉnh của cậu học sinh khiến cả lớp bật cười.

    Trong môi trường học đường, sự lém lỉnh đôi khi được chấp nhận và đánh giá cao về mặt sáng tạo nếu không đi quá giới hạn vô lễ.

  • casual

    We had a cheeky Nando's after the football match.

    Chúng tôi đã đi ăn một bữa Nando's ngẫu hứng sau trận bóng đá.

    Cụm từ 'cheeky Nando's' là một nét văn hóa đặc trưng của giới trẻ Anh, chỉ việc đi ăn uống ngẫu hứng cùng bạn bè.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'cheeky' rất phổ biến và thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự lém lỉnh, đáng yêu hoặc một hành động ngẫu hứng mang tính tự thưởng (ví dụ: 'a cheeky pint' - một ly bia ngẫu hứng).
  • Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn 'cheeky' với 'rude' (thô lỗ). Tuy nhiên, 'cheeky' thường không mang ý xúc phạm nặng nề mà thiên về sự trêu đùa, nghịch ngợm.

Etymology

Derived from the noun 'cheek' (meaning impudence or disrespect) combined with the suffix '-y'. First recorded in English in the mid-19th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “cheeky” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove