guilty
/ˈɡɪlti/Feeling ashamed because you have done something wrong, or having been found to have committed a crime.
Tiếng Việt
có lỗi
GHYL-ti
Nhấn mạnh âm đầu 'GHYL' (giống âm 'ghi' nhưng có âm 'l' nhẹ ở cuối), âm 'ti' đọc nhẹ hơn.
Cảm thấy hổ thẹn vì đã làm điều gì đó sai trái, hoặc bị kết luận là đã phạm tội.
Meanings
5 meanings
1Feeling ashamed because you have done something that you know is wrong or have not done something that you should have done.adjectiveemotions
Cảm thấy hổ thẹn vì bạn đã làm điều gì đó mà bạn biết là sai trái hoặc đã không làm điều gì đó mà bạn nên làm.
“I felt guilty about not visiting my parents more often.”
“Tôi cảm thấy có lỗi vì đã không đến thăm cha mẹ thường xuyên hơn.”
- Matt and Chrissy both looked equally guilty.
- She has a terribly guilty conscience about it.
- She was looking rather guilty when I came into the room.
- I feel so guilty about forgetting your birthday.
Người Việt thường dùng 'có lỗi với ai đó' (guilty towards someone), nhưng trong tiếng Anh dùng 'guilty about something'. Hãy chú ý giới từ.
2Having done something illegal; being officially judged in a court of law to have committed a crime.adjectivepolitics
Đã làm điều gì đó bất hợp pháp; bị tòa án phán quyết chính thức là đã phạm tội.
“He pleaded guilty to murder.”
“Anh ta đã nhận tội giết người.”
- The jury voted not guilty on all counts.
- She was guilty of several crimes, including assault.
- Under the UK judiciary system, everyone is innocent until proved guilty.
- The accused is guilty on all counts.
Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng 'guilty of' (có tội về việc gì). 'Plead guilty' có nghĩa là chủ động nhận tội trước tòa.
3Describing something that you enjoy even though you feel it is not a good thing or you are slightly ashamed of it.adjectivedaily life
Mô tả điều gì đó mà bạn thích mặc dù bạn cảm thấy nó không tốt hoặc bạn hơi xấu hổ về nó.
“Watching daytime TV is one of my guilty pleasures.”
“Xem TV ban ngày là một trong những sở thích tội lỗi của tôi.”
- It was a guilty secret that she had kept for years.
- Eating an entire tub of ice cream is his ultimate guilty pleasure.
Cụm từ 'guilty pleasure' rất phổ biến để nói về những sở thích 'kém lành mạnh' nhưng mang lại niềm vui (như ăn đồ ngọt, xem phim nhảm).
4(Law) A plea or verdict of a judge or jury on a defendant judged to have committed a crime.nounpolitics
(Luật pháp) Lời nhận tội hoặc phán quyết của thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn về một bị cáo được xác định là đã phạm tội.
“The defendant entered a plea of guilty.”
“Bị cáo đã đưa ra lời nhận tội.”
- The judge recorded a guilty for the second count.
Ở dạng danh từ, 'guilty' thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn về pháp luật tại tòa án.
5A person or persons who have committed an offense (often used as 'the guilty').nounpolitics
Người hoặc những người đã phạm tội (thường dùng dưới dạng 'the guilty' - những kẻ có tội).
“The guilty must be punished for their actions.”
“Kẻ có tội phải bị trừng trị vì hành động của mình.”
- It is the job of the police to find the guilty.
Khi dùng 'the guilty', nó đóng vai trò là một danh từ tập hợp chỉ những người có lỗi/có tội.
Word bank
Common phrases
- feel guilty
- plead guilty
- found guilty
- guilty conscience
- guilty pleasure
- guilty secret
- guilty party
- the guilty
- plea of guilty
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- singular
Word family
- guiltless, guiltyadjective
- guiltilyadverb
- guiltnoun
Usage patterns
- guilty about something
- guilty of doing something
- feel guilty
- guilty conscience
Avoid mistakes
Common mistakes
He was found guilty for murder.
He was found guilty of murder.
The adjective 'guilty' is followed by the preposition 'of' when referring to a crime.
I have guilty about what happened.
I feel guilty about what happened.
Guilty is an adjective and requires a linking verb like 'feel' or 'be'.
He pleaded not guilt.
He pleaded not guilty.
The legal plea uses the adjective 'guilty', not the noun 'guilt'.
She had a guilt conscience.
She had a guilty conscience.
Use the adjective 'guilty' to modify the noun 'conscience'.
They are guilty for the mistake.
They are guilty of the mistake.
Use 'of' to indicate the specific act one is responsible for.
Academic collocations
Words that pair with "guilty" in formal and academic writing
- verb
- pleadfoundadmitfeel
- adjective
- provencriminallypersonallyequally
- noun
- verdictpleaconscienceparty
- preposition
- ofabout
In context
Real-world examples
- daily life
I feel guilty for not helping my mother with the housework.
Con cảm thấy có lỗi vì đã không giúp mẹ làm việc nhà.
Trong văn hóa Việt Nam, lòng hiếu thảo là rất quan trọng, nên việc không giúp đỡ cha mẹ thường gây ra cảm giác tội lỗi.
- business
The court found him guilty of tax evasion.
Tòa án tuyên bố anh ta có tội trốn thuế.
Các vấn đề pháp lý liên quan đến thuế và kinh doanh là chủ đề phổ biến trong tin tức và giáo dục pháp luật tại Việt Nam.
- academic
Students often have a guilty conscience when they skip classes to go to internet cafes.
Học sinh thường thấy cắn rứt lương tâm khi bùng học để đi chơi quán net.
Việc trốn học đi chơi (cúp tiết) là một tình huống thực tế mà nhiều học sinh Việt Nam có thể đồng cảm.
- daily life
Eating 'bánh mì' at midnight is my guilty pleasure.
Ăn bánh mì vào lúc nửa đêm là một sở thích đầy tội lỗi của tôi.
Bánh mì là món ăn quốc hồn quốc túy, và việc ăn đêm dù biết không tốt cho sức khỏe là một trải nghiệm gần gũi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'guilty' có thể dịch là 'có lỗi' (trong đời thường) hoặc 'có tội' (trong pháp luật).
- Khái niệm 'guilty conscience' thường được dịch là 'cắn rứt lương tâm', một cụm từ rất phổ biến trong văn chương và đời sống Việt Nam.
- Người Việt thường dùng cấu trúc 'xin lỗi' khi cảm thấy 'guilty', nhưng 'guilty' thiên về trạng thái cảm xúc bên trong hơn là hành động xin lỗi bên ngoài.
Etymology
Originates from Middle English 'gilti', derived from Old English 'gyltig' (responsible for a crime), which stems from 'gylt' (guilt). The root is specifically Germanic, though the exact ultimate origin of 'guilt' remains debated in historical linguistics. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'guilty' trong từ điển phổ biến nhất Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ 'guilty' trong văn phong Việt Nam.