sorry
/ˈsɑːri/Used to apologize for a mistake, express sympathy for someone's trouble, or describe a pitiful state.
Tiếng Việt
xin lỗi
SO-rì
Âm đầu 'SO' phát âm giống 'so' trong tiếng Việt nhưng hơi kéo dài, âm 'rì' nhẹ và xuống giọng.
Dùng để xin lỗi về một sai lầm, bày tỏ sự cảm thông trước khó khăn của ai đó, hoặc mô tả một tình trạng đáng thương.
Meanings
11 meanings
1Feeling sad and ashamed about something that has been done.adjectivedaily life
Cảm thấy buồn và hổ thẹn về một việc gì đó đã làm.
“We're very sorry about the damage to your car.”
“Chúng tôi rất xin lỗi về thiệt hại đối với chiếc xe của bạn.”
- I'm sorry I'm late.
- I am sorry to disappoint you.
- I'm terribly sorry. I didn't catch your name.
Dùng 'sorry about' khi nói về một sự việc hoặc tình huống cụ thể gây ra lỗi.
2Feeling sad and showing sympathy for someone else's problems or bad luck.adjectiveemotions
Cảm thấy buồn và bày tỏ sự cảm thông trước vấn đề hoặc vận rủi của người khác.
“I'm sorry that your husband lost his job.”
“Tôi rất tiếc khi biết chồng bạn đã mất việc.”
- I was sorry to hear about your illness.
- We were sorry to learn about the death of your grandmother.
Trong ngữ cảnh này, 'sorry' không có nghĩa là bạn có lỗi, mà là bạn chia sẻ nỗi buồn với họ.
3Feeling disappointed about something and wishing it were different.adjectiveemotions
Cảm thấy thất vọng về điều gì đó và ước rằng nó đã khác đi.
“She was sorry that she'd lost contact with Mary.”
“Cô ấy cảm thấy tiếc vì đã mất liên lạc với Mary.”
- He was sorry to leave the old house.
- You'll be sorry if you don't take an umbrella.
Thường dùng để diễn tả sự hối tiếc cá nhân về một hành động hoặc quyết định trong quá khứ.
4Used as a polite way of refusing an offer or disagreeing with someone.adjectivecommunication
Dùng như một cách lịch sự để từ chối một lời đề nghị hoặc không đồng ý với ai đó.
“I'm sorry, I don't agree.”
“Tôi xin lỗi, nhưng tôi không đồng ý.”
- I'm sorry, but we don't have any vacancies.
- Sorry, you can't go in there.
Thêm 'sorry' trước khi từ chối giúp câu nói giảm bớt sự gay gắt, phù hợp với văn hóa giao tiếp Á Đông.
5Used for introducing bad news or a disappointing fact.adjectivecommunication
Dùng để dẫn dắt một tin xấu hoặc một sự thật gây thất vọng.
“I'm sorry to have to tell you you've failed.”
“Tôi rất tiếc phải thông báo rằng bạn đã trượt.”
- He didn't accept the job, I'm sorry to say.
Cụm 'I'm sorry to say/tell you' là cách nói chuẩn mực để thông báo tin không vui.
6In a very bad or pitiful state.adjectivegeneral
Trong tình trạng tồi tệ hoặc đáng thương.
“The business is in a sorry state.”
“Công việc kinh doanh đang trong tình trạng tồi tệ.”
- They were a sorry sight, dressed in rags.
- It was a sorry end to a brilliant career.
Đây là cách dùng mang tính mô tả, thường đi kèm với các danh từ như 'state' hoặc 'sight'.
7Used when you are apologizing for something.interjectiondaily life
Dùng khi bạn đang xin lỗi về một việc gì đó.
“Sorry I'm late!”
“Xin lỗi, tôi đến muộn!”
Đây là cách xin lỗi ngắn gọn, phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
8Used for asking somebody to repeat something that you have not heard clearly.interjectioncommunication
Dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó mà bạn chưa nghe rõ.
“Sorry? Could you repeat the question?”
“Xin lỗi? Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không?”
Khi dùng với nghĩa này, cần lên giọng ở cuối từ 'Sorry?' để người nghe hiểu đó là một câu hỏi.
9Used for correcting yourself when you have said something wrong.interjectioncommunication
Dùng để tự sửa lỗi khi bạn vừa nói sai điều gì đó.
“Take the first turning, sorry, the third turning on the right.”
“Rẽ ở lối rẽ đầu tiên, à xin lỗi, lối rẽ thứ ba bên tay phải.”
Tương đương với từ 'à' hoặc 'nhầm' trong tiếng Việt khi tự đính chính thông tin.
10The act of saying 'sorry'; an apology.nouncommunication
Hành động nói lời 'xin lỗi'; một lời xin lỗi.
“I don't want a simple sorry; I want an explanation.”
“Tôi không muốn một lời xin lỗi đơn thuần; tôi muốn một lời giải thích.”
Ở dạng danh từ, 'sorry' thường được dùng để nhấn mạnh tính hình thức hoặc sự thiếu chân thành của lời nói.
11To feel sorry; to grieve or sympathize (rare or archaic).verbliterary
Cảm thấy hối tiếc; đau buồn hoặc cảm thông (hiếm hoặc cổ).
“He sorried for the loss of his friend.”
“Anh ấy đã đau buồn trước sự mất mát của người bạn mình.”
Dạng động từ này rất hiếm khi gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn thơ cổ.
Word bank
Synonyms
Antonyms
Common phrases
- terribly sorry
- deeply sorry
- extremely sorry
- feel sorry for
- sorry state
- a simple sorry
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- comparative
- sorrier
- superlative
- sorriest
- third_person_singular
- sorries
- past_simple
- sorried
- past_participle
- sorried
- present_participle
- sorrying
Usage patterns
- sorry about something
- sorry for something
- sorry for doing something
- sorry (that)...
- sorry to do something
- feel sorry for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am sorry for late.
I am sorry for being late.
After 'sorry for', you must use a noun or a gerund (verb + -ing).
I am sorry to you.
I am sorry.
In English, we usually say 'sorry to someone' only in specific formal constructions, but 'I'm sorry' is usually sufficient.
I'm sorry of that.
I'm sorry about that.
Use the preposition 'about' or 'for' with sorry.
I'm sorry for hear that.
I'm sorry to hear that.
Use 'sorry + to + infinitive' to express sympathy for news.
He said me sorry.
He said he was sorry.
You cannot 'say someone sorry'; you say 'you are sorry' or 'apologize to someone'.
Don't confuse with
- sorrow
a feeling of great sadness
“He expressed his sorrow at the news.”
Sorry is an adjective; sorrow is a noun.
Academic collocations
Words that pair with "sorry" in formal and academic writing
- verb
- feelseemappear
- adjective
- deeplygenuinelysincerely
- preposition
- foraboutto
In context
Real-world examples
- daily life
I'm sorry, I didn't mean to offend you.
Tôi xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn phật lòng.
Trong văn hóa Việt Nam, việc thừa nhận lỗi lầm cá nhân một cách chân thành giúp duy trì sự hòa thuận trong các mối quan hệ xã hội (giữ thể diện).
- business
I'm sorry for the delay in responding to your email.
Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc phản hồi email của ông/bà.
Sử dụng 'sorry' trong giao tiếp kinh doanh bằng tiếng Anh tại Việt Nam rất phổ biến để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác.
- emotions
I was so sorry to hear about your loss.
Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe về sự mất mát của bạn.
Khi chia buồn, người Việt thường dùng từ 'chia buồn' hoặc 'lấy làm tiếc', tương đương với cách dùng 'sorry' để bày tỏ sự cảm thông.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'xin lỗi' không chỉ để nhận lỗi mà còn để mở đầu một câu hỏi hoặc nhờ vả (tương đương 'Excuse me').
- Trong các tình huống trang trọng, người Việt có thể cúi đầu nhẹ khi nói 'xin lỗi' để thể hiện sự tôn trọng tối đa.
- Từ 'sorry' đã trở thành một từ mượn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Việt Nam, đôi khi được dùng nhẹ nhàng hơn so với cụm từ tiếng Việt gốc.
Etymology
From Old English sārig ('pained, distressed, full of sorrow'), from sār ('sore'). The spelling was influenced by the word 'sorrow', although the two words are not historically related in origin (sorrow comes from Old English sorg). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải thích chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng uy tín với nhiều ngữ cảnh sử dụng khác nhau.