pitiful
/ˈpɪtɪfl/Deserving pity or causing you to feel pity; also used to describe something that is not deserving of respect or is very small in amount.
Tiếng Việt
đáng thương / thảm hại
PÍT-ti-phồ
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'PÍT', hai âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Đáng thương hoặc gợi cảm giác thương xót; cũng được dùng để miêu tả một điều gì đó không đáng được tôn trọng hoặc có số lượng rất ít ỏi (thảm hại).
Meanings
5 meanings
1Deserving pity or causing you to feel pity.adjectiveemotions
Đáng thương hoặc khiến bạn cảm thấy thương xót.
“The horse was a pitiful sight.”
“Con ngựa là một cảnh tượng đáng thương.”
- The refugees arriving at the border were in a pitiful state.
- She gave a pitiful cry as she fell.
Dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự đồng cảm, xót xa. Tương đương với 'đáng thương' hoặc 'tội nghiệp' trong tiếng Việt.
2Not deserving respect; considered to be unsatisfactory or inadequate.adjectivegeneral
Không đáng được tôn trọng; được coi là không đạt yêu cầu hoặc kém cỏi (thảm hại).
“He made a pitiful effort to apologize.”
“Anh ta đã có một nỗ lực thảm hại để xin lỗi.”
- The party is a pitiful example of an opposition party.
- Their performance in the second half was absolutely pitiful.
- It was a pitiful excuse for being late.
Mang sắc thái chê bai (disapproving). Ở đây 'pitiful' dịch là 'thảm hại' hoặc 'tồi tệ', tuyệt đối không mang nghĩa thương xót.
3Of an amount or number: very small and inadequate.adjectivebusiness
Nói về số lượng: rất nhỏ và không đủ (ít ỏi, bèo bọt).
“They were paid a pitiful amount for their hard work.”
“Họ được trả một số tiền bèo bọt cho công việc khó nhọc của mình.”
- The crop yield this year has been pitiful.
- He receives a pitiful pension from the state.
Thường đi kèm với các danh từ như 'amount', 'sum', 'salary' để chỉ số lượng quá ít, gây thất vọng (ví dụ: đồng lương bèo bọt).
4Feeling pity; merciful.adjectiveliterary
Cảm thấy thương xót; nhân từ.
“The pitiful king spared the prisoner's life.”
“Vị vua nhân từ đã tha mạng cho người tù.”
- She cast a pitiful glance toward the beggar.
Nghĩa này rất cổ (old-fashioned) và mang tính văn chương. Ngày nay trong giao tiếp thực tế, người ta thường dùng 'merciful' hoặc 'compassionate' để thay thế.
5In a pitiful manner; pitifully; piteously; pathetically.adverbemotions
Một cách đáng thương; một cách thảm hại.
“He cried pitiful when they took his dog away.”
“Anh ấy khóc một cách đáng thương khi họ mang con chó của anh ấy đi.”
- She looked at him pitiful, hoping for some mercy.
Lưu ý: Đây là cách dùng không chính thức (informal) của 'pitiful' như một trạng từ. Trong tiếng Anh chuẩn và các bài thi học thuật, bạn bắt buộc phải dùng 'pitifully'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- pitiful sight
- pitiful excuse
- pitiful amount
- pitiful attempt
- pitiful performance
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He made a pity excuse.
He made a pitiful excuse.
Use the adjective 'pitiful' to describe a noun, not the noun 'pity'.
The amount was pityful.
The amount was pitiful.
The correct spelling is 'pitiful' with an 'i', not a 'y'.
She looked at him pitiful.
She looked at him pitifully.
In standard English, use the adverb 'pitifully' to modify a verb, though 'pitiful' is sometimes used in informal dialects.
It was a pitiless sight.
It was a pitiful sight.
'Pitiless' means cruel or showing no mercy. 'Pitiful' means deserving pity.
I felt pitiful for him.
I felt pity for him.
You feel 'pity' (noun) for someone, or you feel 'sorry' for them. You do not feel 'pitiful' for them.
Don't confuse with
- pitiable
deserving pity, often without the contemptuous connotation of pitiful
“The abandoned kittens were in a pitiable state.”
Use 'pitiful' when expressing contempt (a pitiful excuse), and 'pitiable' when expressing pure sympathy.
- pitiless
showing no pity; cruel
“The dictator was a pitiless ruler.”
Do not confuse 'pitiless' (having no pity) with 'pitiful' (deserving pity).
Academic collocations
Words that pair with "pitiful" in formal and academic writing
- verb
- describe asconsiderlook
- adjective
- trulyabsolutelyrather
- noun
- sightexcuseattemptamountstate
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
The stray dog looking for food in the rain was a pitiful sight.
Chú chó hoang tìm thức ăn trong mưa là một cảnh tượng đáng thương.
Người Việt Nam ngày càng quan tâm đến phúc lợi động vật, nên hình ảnh chó mèo hoang thường gợi sự thương cảm mạnh mẽ.
- business
The company offered a pitiful salary for such a demanding position.
Công ty đưa ra một mức lương bèo bọt thảm hại cho một vị trí đòi hỏi cao như vậy.
Trong bối cảnh tìm việc tại Việt Nam, cụm từ 'mức lương thảm hại' (pitiful salary) thường được giới trẻ dùng để phàn nàn về sự bóc lột sức lao động hoặc trả công không xứng đáng.
- academic
His attempt to forge the teacher's signature was pitiful.
Nỗ lực giả mạo chữ ký của giáo viên của cậu ta thật thảm hại.
Học sinh Việt Nam đôi khi dùng từ 'thảm hại' để chỉ những hành động gian lận vụng về, dễ dàng bị giáo viên phát hiện.
- daily life
After the storm, the farmers looked at their pitiful harvest.
Sau cơn bão, những người nông dân nhìn vào vụ thu hoạch ít ỏi thảm hại của họ.
Nông nghiệp Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lụt, nên hình ảnh mất mùa rất gần gũi và gợi sự xót xa sâu sắc.
- social
It is pitiful how little funding the local orphanage receives.
Thật đáng thương khi trại trẻ mồ côi địa phương nhận được quá ít tiền tài trợ.
Các hoạt động từ thiện và hỗ trợ trại trẻ mồ côi rất phổ biến trong văn hóa cộng đồng người Việt, khơi gợi tinh thần 'lá lành đùm lá rách'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'pitiful' được dịch theo hai hướng cảm xúc hoàn toàn khác nhau: 'đáng thương' (gợi sự đồng cảm, xót xa) và 'thảm hại' (gợi sự chê bai, khinh bỉ). Bạn cần đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ tiếng Việt cho phù hợp.
- Khi nói về số lượng tiền bạc hay kết quả (ví dụ: pitiful amount), người Việt thường dùng các từ lóng hoặc từ ghép như 'ít ỏi', 'bèo bọt' hoặc 'chẳng bõ bèn gì' mang sắc thái chê trách.
Etymology
From Middle English 'piteful', equivalent to pity + -ful. Originally meaning 'full of pity' or 'merciful' (14th century), the sense shifted to 'deserving of pity' and later to 'deserving contempt' (16th century).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.