apologetic
/əˌpɑːləˈdʒetɪk/Feeling or showing that you are sorry for doing something wrong or causing a problem.
Tiếng Việt
tỏ vẻ hối lỗi
ơ-po-lơ-GIÉT-tịc
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'GIÉT', âm 'tịc' ở cuối đọc nhẹ và ngắn.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối lỗi vì đã làm sai điều gì đó hoặc gây ra vấn đề.
Meanings
4 meanings
1Feeling or showing that you are sorry for doing something wrong or for causing a problem.adjectivegeneral
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối lỗi vì đã làm sai điều gì đó hoặc gây ra vấn đề.
“‘Sorry,’ she said, with an apologetic smile.”
“‘Xin lỗi,’ cô ấy nói, với một nụ cười hối lỗi.”
- I hope she was suitably apologetic afterwards.
- Leroy sounded almost apologetic.
- He was profusely apologetic about the mistake.
- She was apologetic for taking so long.
Người Việt thường dùng 'nụ cười hối lỗi' (apologetic smile) trong các tình huống giao tiếp nhẹ nhàng để xoa dịu tình hình. Chú ý giới từ đi kèm là 'about' hoặc 'for'.
2Defending by words or arguments; said or written in defense.adjectiveacademic
Mang tính biện hộ bằng lời nói hoặc lập luận; được nói hoặc viết ra để bào chữa.
“The author's tone was more apologetic than assertive when discussing his controversial theories.”
“Giọng điệu của tác giả mang tính biện hộ nhiều hơn là quả quyết khi thảo luận về các lý thuyết gây tranh cãi của ông.”
Nghĩa này mang tính học thuật và khá cổ (old-fashioned). Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'mang tính biện giáo' hoặc 'biện hộ'.
3A defensive method of argument, often used in religious or philosophical contexts.nounacademic
Phương pháp lập luận biện hộ, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học (biện giáo).
“He is well-versed in Christian apologetics.”
“Ông ấy rất am hiểu về thần học biện giáo Cơ đốc.”
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều 'apologetics' khi chỉ một môn học hoặc lĩnh vực (ví dụ: Christian apologetics - Thần học biện giáo).
4A formal apology or written defense.nounliterary
Một lời xin lỗi chính thức hoặc bài viết biện hộ.
“He published an apologetic to explain his past actions and decisions.”
“Ông đã xuất bản một bài biện hộ để giải thích cho những hành động và quyết định trong quá khứ của mình.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản văn học hoặc lịch sử.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- be apologetic
- feel apologetic
- look apologetic
- extremely apologetic
- profusely apologetic
- apologetic about
- apologetic for
- Christian apologetics
- formal apologetic
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
Inflections
- plural
- apologetics
Word family
- apologeticallyadverb
- apologynoun
- apologizeverb
Usage patterns
- be apologetic about something
- be apologetic for doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was apologetic of his mistake.
He was apologetic about his mistake.
Use 'about' or 'for' after apologetic, not 'of'.
She gave an apologetic.
She gave an apology.
Use the noun 'apology' for the act of saying sorry, unless referring to the specific academic field of apologetics.
They were very apologetics.
They were very apologetic.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
She spoke apologetic.
She spoke apologetically.
Use the adverb form 'apologetically' to modify a verb.
He was apologetic to being late.
He was apologetic for being late.
Use the preposition 'for' followed by an -ing verb when explaining the reason for being apologetic.
Don't confuse with
- apology
a statement saying you are sorry
“He offered a sincere apology.”
'Apology' is the noun (the statement), while 'apologetic' is the adjective (the feeling or manner).
Academic collocations
Words that pair with "apologetic" in formal and academic writing
- verb
- soundseemappearbe
- adjective
- profuselydeeplyhighlysuitably
- noun
- smiletonemannerletter
- preposition
- aboutfor
In context
Real-world examples
- business
He sent an apologetic email to the client for the delay.
Anh ấy đã gửi một email xin lỗi tới khách hàng vì sự chậm trễ.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc gửi email xin lỗi chính thức giúp giữ gìn mối quan hệ đối tác và thể hiện sự chuyên nghiệp.
- daily life
She gave me an apologetic look when she accidentally stepped on my foot.
Cô ấy nhìn tôi với vẻ ái ngại khi vô tình giẫm lên chân tôi.
Người Việt thường dùng ánh mắt hoặc nụ cười trừ để thay cho lời xin lỗi bằng lời trong các tình huống giao tiếp nhỏ nhặt hàng ngày.
- academic
The professor was apologetic about changing the lecture schedule at the last minute.
Giáo sư tỏ ra áy náy về việc thay đổi lịch học vào phút chót.
Thể hiện sự tôn trọng thời gian của sinh viên, dù ở vị thế cao hơn, điều này rất được trân trọng trong môi trường giáo dục Việt Nam.
- business
The restaurant manager was profusely apologetic about the poor service.
Quản lý nhà hàng đã rối rít xin lỗi về chất lượng phục vụ kém.
Trong ngành dịch vụ tại Việt Nam, thái độ hối lỗi chân thành của quản lý thường giúp xoa dịu khách hàng nhanh chóng và bảo vệ uy tín thương hiệu.
- daily life
Despite his mistakes, he was never apologetic.
Bất chấp những sai lầm của mình, anh ta không bao giờ tỏ ra hối lỗi.
Việc không chịu nhận lỗi bị đánh giá rất tiêu cực trong xã hội đề cao tính khiêm tốn và sự hòa hợp của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, thái độ hối lỗi (apologetic) đôi khi được thể hiện qua ngôn ngữ cơ thể như cúi đầu nhẹ, nụ cười trừ hoặc ánh mắt bối rối thay vì chỉ dùng lời nói trực tiếp.
- Việc giữ thể diện (saving face) rất quan trọng, do đó một thái độ hối lỗi chân thành và khéo léo giúp duy trì sự hòa hợp trong các mối quan hệ xã hội và công việc.
Etymology
From Greek 'apologētikos', from 'apologeisthai' (to speak in one's own defence), from 'apo-' (away) + 'logos' (speech). Entered English in the early 17th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.