copper
/ˈkɑːpər/A soft, reddish-brown metal used for electrical wiring and pipes, or an informal British term for a police officer.
Tiếng Việt
đồng
KÓP-pờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KÓP', âm 'pờ' đọc nhẹ và nhanh.
Một loại kim loại mềm, màu nâu đỏ được dùng làm dây điện và ống nước, hoặc là thuật ngữ thân mật trong tiếng Anh Anh để chỉ cảnh sát.
Meanings
9 meanings
1A chemical element; a soft red-brown metal used for making electric wires, pipes, and coins.nountechnology
Một nguyên tố hóa học; một loại kim loại màu nâu đỏ mềm được sử dụng để làm dây điện, ống dẫn và tiền xu.
“The electrical conductivity of copper is second only to silver.”
“Độ dẫn điện của đồng chỉ đứng sau bạc.”
- The roof was clad in sheets of copper.
- Copper is a vital industrial metal.
- He works mainly in copper and bronze.
Trong ngữ cảnh công nghiệp và khoa học, 'copper' thường là danh từ không đếm được. Người Việt hay nhầm lẫn giữa 'copper' (đồng đỏ/nguyên chất) và 'brass' (đồng thau).
2Low-value coins made of copper or bronze, usually worth one or two pence.noundaily life
Những đồng tiền có giá trị thấp làm bằng đồng hoặc thiếc, thường có giá trị một hoặc hai xu.
“I only had a few coppers in my pocket.”
“Tôi chỉ còn vài đồng xu lẻ trong túi.”
- She emptied her purse and counted out the coppers.
- The jar was full of coppers and small change.
Đây là cách gọi thân mật trong tiếng Anh Anh. Ở Việt Nam, chúng ta không có khái niệm tương đương cho tiền xu lẻ bằng đồng hiện nay, nên có thể dịch là 'tiền lẻ'.
3A police officer.nounsocial
Một viên cảnh sát.
“The coppers caught him trying to break into the car.”
“Mấy ông cảnh sát đã tóm được hắn khi hắn đang cố đột nhập vào xe hơi.”
- Apparently, her dad's a copper.
- He spent years running from the coppers.
Từ này là tiếng lóng (slang) phổ biến ở Anh. Nó có nguồn gốc từ từ 'cop' (bắt giữ). Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc bài thi IELTS/TOEFL trừ khi trích dẫn.
4A reddish-brown color, like that of the metal.noungeneral
Màu nâu đỏ, giống như màu của kim loại đồng.
“The autumn leaves had turned a beautiful shade of copper.”
“Những chiếc lá thu đã chuyển sang một sắc đồng tuyệt đẹp.”
- Her hair shone like burnished copper in the sun.
- The sky turned a deep copper as the sun set.
Khi nói về màu tóc hoặc màu da bị cháy nắng, 'copper' gợi lên vẻ đẹp khỏe khoắn, lấp lánh.
5A large metal container used for boiling water or washing clothes.noundaily life
Một chiếc nồi lớn bằng kim loại dùng để đun nước hoặc giặt quần áo.
“In the old days, every laundry room had a large copper for the washing.”
“Ngày xưa, mỗi phòng giặt đồ đều có một chiếc nồi đồng lớn để giặt giũ.”
Nghĩa này hiện nay rất ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc khi nói về lịch sử gia đình.
6Any of various small butterflies with copper-colored upper wings.nounenvironment
Bất kỳ loại bướm nhỏ nào có cánh trên màu đồng.
“The Small Copper is a common butterfly found in meadows.”
“Bướm đồng nhỏ là một loại bướm phổ biến được tìm thấy trên các đồng cỏ.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, người học không cần quá chú trọng trừ khi nghiên cứu về côn trùng.
7Made of copper metal.adjectivefood
Được làm bằng đồng.
“The chef preferred using copper pans for delicate sauces.”
“Đầu bếp thích sử dụng chảo đồng để nấu các loại sốt tinh tế.”
- A copper kettle sat on the stove.
- The building was decorated with copper plates.
Tính từ này bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ để chỉ chất liệu.
8Having the reddish-brown color of copper.adjectivegeneral
Có màu nâu đỏ của đồng.
“She has striking copper hair.”
“Cô ấy có mái tóc màu đồng nổi bật.”
- The sunset gave the mountains a copper glow.
- He wore a copper-colored tie.
Thường dùng để mô tả những vật có độ bóng kim loại hoặc màu sắc tự nhiên rực rỡ.
9To cover or coat something with a layer of copper.verbtechnical
Bao phủ hoặc mạ một lớp đồng lên vật gì đó.
“The ship's hull was coppered to prevent the growth of barnacles.”
“Thân tàu đã được mạ đồng để ngăn chặn sự phát triển của hà biển.”
- The artisan coppered the frame to give it a vintage look.
Động từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật mạ kim loại hoặc đóng tàu lịch sử.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- coppers
- third_person_singular
- coppers
- past_simple
- coppered
- past_participle
- coppered
- present_participle
- coppering
Word family
- copperyadjective
Usage patterns
- copper pipes
- copper wiring
- alloyed with copper
- copper something
Avoid mistakes
Common mistakes
The table was made of coppers.
The table was made of copper.
When referring to the material, copper is uncountable. Use the singular form.
I saw a copper at the station.
I saw a copper at the station.
Note that this usage is informal British English; in formal writing, use 'police officer'.
He is a cooper.
He is a copper.
Ensure the spelling is correct; 'cooper' is a barrel maker, 'copper' is a police officer.
Copper is a red-yellow metal.
Copper is a red-brown metal.
Copper is distinctively reddish-brown; yellow-toned metals are usually gold or brass.
A few copper coins.
A few coppers.
In British English, 'coppers' is the standard plural noun for small change.
Don't confuse with
- cooper
A person who makes or repairs barrels.
“The cooper was skilled at making watertight wooden barrels.”
Copper has two 'p's and refers to metal; cooper has two 'o's and refers to a person/profession.
- brass
A yellow alloy of copper and zinc.
“The door handle was made of polished brass.”
Copper is a pure reddish metal; brass is a yellowish alloy containing copper.
Academic collocations
Words that pair with "copper" in formal and academic writing
- verb
- conductextractoxidizerefine
- adjective
- metallicconductivemalleableburnished
- noun
- conductivityalloyoresmelting
- preposition
- ofwithin
In context
Real-world examples
- daily life
Most electrical wires in Vietnamese houses are made of copper because of its high conductivity.
Hầu hết dây điện trong các ngôi nhà ở Việt Nam đều được làm bằng đồng vì độ dẫn điện cao của nó.
Đồng là vật liệu phổ biến nhất trong xây dựng và điện gia dụng tại Việt Nam.
- business
The copper price on the global market affects the production costs of electronics.
Giá đồng trên thị trường thế giới ảnh hưởng đến chi phí sản xuất đồ điện tử.
Việt Nam là nước xuất nhập khẩu linh kiện điện tử lớn, nên biến động giá nguyên liệu như đồng rất quan trọng.
- academic
Ancient Dong Son drums are masterpiece artifacts made from a sophisticated copper alloy.
Trống đồng Đông Sơn cổ đại là những kiệt tác cổ vật được làm từ hợp kim đồng tinh xảo.
Trống đồng là biểu tượng văn hóa và lịch sử vĩ đại của người Việt cổ.
- daily life
Watch out! The coppers are doing a speed check down the road.
Coi chừng! Mấy ông cảnh sát đang bắn tốc độ ở dưới kia kìa.
Dùng để minh họa cách dùng tiếng lóng 'copper' trong tình huống giao tiếp thông thường (thường gặp khi xem phim Anh).
- daily life
She used a copper-bottomed pot to cook the traditional stew.
Bà ấy đã dùng một chiếc nồi đáy đồng để nấu món hầm truyền thống.
Đồ dùng bằng đồng từng rất phổ biến trong các gia đình khá giả ở Việt Nam thời xưa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, đồng (copper/bronze) gắn liền với kỷ nguyên văn minh sông Hồng và Trống đồng Đông Sơn.
- Từ 'đồng' trong tiếng Việt cũng là đơn vị tiền tệ, nhưng cần lưu ý 'copper' trong tiếng Anh chỉ dùng cho tiền xu lẻ (pennies) của Anh, không liên quan đến mệnh giá tiền Việt hiện nay.
- Người Việt thường phân biệt 'đồng đỏ' (copper) và 'đồng thau' (brass - hợp kim đồng và kẽm).
Etymology
Old English 'copor', derived from Late Latin 'cuprum', a contraction of 'Cyprium (aes)', meaning 'Cyprian (metal)'. Cyprus was famous in antiquity for its copper mines. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa và ví dụ của 'copper' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và các chuyên ngành kỹ thuật sử dụng từ 'copper'.