Skip to content
Dictionary

riches

/ˈrɪtʃɪz/
C2noun

Large amounts of money, valuable possessions, or abundant desirable resources.

Concreteness 3.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

của cải

RÍT-chịt-z

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÍT', âm tiết thứ hai đọc nhẹ 'chịt' và kết thúc bằng âm 'z' rung nhẹ.

Số lượng lớn tiền bạc, tài sản có giá trị, hoặc nguồn tài nguyên dồi dào.

Meanings

4 meanings

  1. 1Large amounts of money and valuable or beautiful possessions.general

    Số lượng lớn tiền bạc và tài sản có giá trị hoặc đẹp đẽ (của cải, sự giàu sang).

    “A career that brought him fame and riches.”

    “Một sự nghiệp đã mang lại cho ông danh tiếng và sự giàu sang.”

    • She donated a sizeable portion of her riches to children's charities.

    Từ này luôn ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều. Thường đi kèm với 'fame' (danh tiếng) tạo thành cụm từ cố định 'fame and riches'.

  2. 2A large quantity of a valuable natural substance or desirable things.academic

    Số lượng lớn các chất tự nhiên có giá trị hoặc những thứ đáng mong muốn (tài nguyên, kho tàng).

    “The country has great oil and mineral riches.”

    “Đất nước này có nguồn tài nguyên dầu mỏ và khoáng sản to lớn.”

    • They plundered the rainforest for its natural riches.
    • The museum displays the cultural riches of the ancient empire.

    Trong ngữ cảnh học thuật, địa lý hoặc lịch sử, 'riches' thường được dùng để chỉ tài nguyên thiên nhiên (natural riches) hoặc di sản văn hóa (cultural riches).

  3. 3So many good things that it is difficult to choose just one (used in the phrase 'an embarrassment of riches').general

    Quá nhiều thứ tốt đẹp đến mức khó để chọn ra một thứ (dùng trong cụm từ 'an embarrassment of riches' - sự thừa thãi lựa chọn tuyệt vời).

    “Stratford has an embarrassment of riches, really, what with three theatres and lovely countryside, too.”

    “Stratford thực sự có vô vàn lựa chọn tuyệt vời, với ba nhà hát và cả vùng nông thôn xinh đẹp nữa.”

    Thành ngữ 'an embarrassment of riches' dùng khi bạn có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức bối rối. Lưu ý từ 'embarrassment' ở đây không mang nghĩa tiêu cực (xấu hổ) như thông thường.

  4. 4A situation in which a person goes from being extremely poor to being very rich (used in the phrase 'rags to riches').general

    Tình huống một người đi từ chỗ cực kỳ nghèo khổ đến chỗ rất giàu có (dùng trong cụm từ 'rags to riches' - từ tay trắng làm nên cơ đồ).

    “His life was a classic rags-to-riches story.”

    “Cuộc đời ông là một câu chuyện từ tay trắng làm nên cơ đồ kinh điển.”

    Cụm từ 'rags to riches' rất phổ biến khi nói về những tấm gương vượt khó làm giàu. 'Rags' nghĩa đen là giẻ rách, tượng trưng cho sự nghèo khó cùng cực.

Word bank

Common phrases

  • fame and riches
  • mineral riches
  • natural riches
  • cultural riches
  • rags to riches
  • embarrassment of riches

Grammar & forms

Grammar

  • plural

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a lot of rich.

    He has a lot of riches.

    'Rich' is an adjective; the noun form for wealth is 'riches'.

  • The riches is hidden in the cave.

    The riches are hidden in the cave.

    'Riches' is treated as a plural noun and takes a plural verb.

  • She found a riches.

    She found riches.

    'Riches' is a plural noun and cannot be preceded by the singular article 'a'.

  • They went from rag to riches.

    They went from rags to riches.

    The correct idiom is 'rags to riches', using the plural 'rags'.

  • It is an embarrassment of rich.

    It is an embarrassment of riches.

    The correct idiom is 'an embarrassment of riches'.

Don't confuse with

  • richness

    the quality of having a lot of something valuable or interesting (often abstract, like color or flavor)

    “The richness of the soil makes it perfect for farming.”

    Use 'riches' for actual wealth or resources, and 'richness' for the quality of being rich in detail, color, or composition.

Academic collocations

Words that pair with "riches" in formal and academic writing

verb
amassacquireplunderdonate
adjective
naturalmineralculturaluntoldvast
noun
oilcountrystory
preposition
ofto

In context

Real-world examples

  • business

    The country's natural riches have attracted many foreign investors.

    Nguồn tài nguyên thiên nhiên của đất nước đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.

    Việt Nam là quốc gia thu hút nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) một phần nhờ vào nguồn tài nguyên thiên nhiên và nhân lực dồi dào.

  • daily life

    He shared his newly acquired riches with his extended family.

    Anh ấy đã chia sẻ sự giàu có mới có được của mình với đại gia đình.

    Văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, rất coi trọng tình cảm gia đình và việc đùm bọc, giúp đỡ họ hàng khi một người thành đạt.

  • academic

    Vietnam boasts immense cultural riches, from ancient temples to traditional festivals.

    Việt Nam tự hào có kho tàng văn hóa đồ sộ, từ các ngôi đền cổ kính đến các lễ hội truyền thống.

    Nhấn mạnh sự đa dạng, bề dày lịch sử và di sản văn hóa phi vật thể phong phú của Việt Nam.

  • business

    Many young entrepreneurs dream of a rags-to-riches success story.

    Nhiều doanh nhân trẻ mơ về một câu chuyện thành công từ hai bàn tay trắng.

    Khởi nghiệp đang là xu hướng mạnh mẽ tại Việt Nam, với nhiều tấm gương tự thân làm giàu truyền cảm hứng cho giới trẻ.

  • daily life

    When choosing a street food stall in Hanoi, you often face an embarrassment of riches.

    Khi chọn một quán thức ăn đường phố ở Hà Nội, bạn thường phải đối mặt với vô vàn lựa chọn tuyệt vời.

    Ẩm thực đường phố Việt Nam rất phong phú và đa dạng, khiến du khách và người dân đôi khi bối rối vì có quá nhiều món ngon để lựa chọn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự giàu có (riches) không chỉ được đo lường bằng tiền bạc hay tài sản vật chất, mà còn bằng sự sung túc của gia đình, con cháu ngoan ngoãn và các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.
  • Thành ngữ 'rags to riches' trong tiếng Anh có ý nghĩa tương đương với các cụm từ tiếng Việt như 'từ hai bàn tay trắng làm nên cơ đồ' hoặc 'tay không bắt giặc', những phẩm chất rất được đề cao trong xã hội Việt Nam hiện đại.

Etymology

From Middle English 'richesse', from Old French 'richesse' (wealth), derived from 'riche' (rich). The '-s' was originally part of the singular suffix '-esse', but was later reinterpreted as a plural marker in English.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “riches” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove