golden
/ˈɡəʊldən/Having the color of gold, made of gold, or describing something very special, successful, or a great opportunity.
Tiếng Việt
vàng, bằng vàng, tuyệt vời
GÔUL-đần
Nhấn mạnh âm 'GÔUL' (giống âm 'âu' nhưng kéo dài), âm 'đần' đọc nhẹ và nhanh.
Có màu vàng óng, làm bằng vàng, hoặc dùng để mô tả một thứ gì đó rất đặc biệt, thành công hoặc là một cơ hội tuyệt vời.
Meanings
11 meanings
1Bright yellow in color like gold.adjectivegeneral
Có màu vàng tươi, óng ả như vàng.
“The fields of wheat were a beautiful golden color in the sunlight.”
“Những cánh đồng lúa mì có màu vàng óng tuyệt đẹp dưới ánh nắng mặt trời.”
- She had long golden hair that shimmered.
- The walls gleamed golden in the light of the setting sun.
- Bake the pastry for ten minutes until it is golden brown.
Dùng 'golden' thay cho 'yellow' khi bạn muốn miêu tả một màu vàng đẹp, có độ bóng hoặc lấp lánh.
2Very special, successful, or providing a great chance for success.adjectivebusiness
Rất đặc biệt, thành công hoặc mang lại cơ hội lớn để đạt tới thành công.
“This is a golden opportunity to improve your career prospects.”
“Đây là một cơ hội vàng để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn.”
- The 1920s were a golden age for American literature.
- The striker missed a golden opportunity to score in the final minute.
- He was the golden boy of English football at the time.
Cụm 'golden opportunity' là một collocation (cách kết hợp từ) rất phổ biến, người học nên ghi nhớ cả cụm.
3Made of gold.adjectiveliterary
Làm bằng vàng.
“The king wore a heavy golden crown.”
“Nhà vua đội một chiếc vương miện bằng vàng nặng trĩu.”
- They discovered a hoard of golden coins.
- The statue was decorated with golden leaves.
Trong văn chương, 'golden' được dùng thay cho 'gold' để tạo sắc thái trang trọng hoặc thi vị hơn.
4To be in a situation where you are successful or do not have any problems.adjectiveinformal
Ở trong trạng thái thành công, thuận lợi hoặc không gặp vấn đề gì.
“If we can just get the contract signed by Friday, we're golden.”
“Nếu chúng ta có thể ký được hợp đồng vào thứ Sáu, mọi chuyện sẽ mỹ mãn thôi.”
- He thinks once he gets the money he'll be golden.
- Get your degree, find a job, and you're golden.
Đây là cách nói lóng (slang). 'You're golden' tương đương với 'You're all set' (Bạn đã sẵn sàng/Mọi thứ đã ổn).
5Relating to a fiftieth anniversary.adjectivefamily
Liên quan đến lễ kỷ niệm lần thứ 50.
“The couple celebrated their golden wedding anniversary with a big party.”
“Cặp đôi đã tổ chức kỷ niệm đám cưới vàng bằng một bữa tiệc lớn.”
- They are planning a golden jubilee celebration for the school.
Người Việt cũng gọi kỷ niệm 50 năm ngày cưới là 'đám cưới vàng'.
6Relating to the elderly or the period after retirement.adjectivesocial
Liên quan đến người cao tuổi hoặc giai đoạn sau khi nghỉ hưu.
“Many people look forward to enjoying their golden years in a warmer climate.”
“Nhiều người mong muốn được tận hưởng những năm tháng tuổi già ở một nơi có khí hậu ấm áp hơn.”
- The village is a popular spot for those in their golden years.
Cụm 'golden years' (những năm tháng vàng) là một cách nói uyển chuyển để chỉ tuổi già.
7Of a beverage or food, flavored or colored with turmeric.adjectivefood
Nói về đồ uống hoặc thực phẩm, được tạo hương vị hoặc màu sắc bằng nghệ.
“Golden milk is a popular health drink made with turmeric and ginger.”
“Sữa nghệ là một loại thức uống tốt cho sức khỏe phổ biến được làm từ nghệ và gừng.”
- She sipped on a warm cup of golden latte.
Trong thực phẩm, 'golden' thường gợi nhắc đến màu của nghệ (turmeric) hoặc mật ong.
8A common name used to refer to a Golden Retriever dog.noundaily life
Tên gọi thông thường của giống chó Golden Retriever.
“We decided to adopt a golden because of their friendly nature.”
“Chúng tôi quyết định nhận nuôi một chú chó Golden vì bản tính thân thiện của chúng.”
- The golden was playing fetch in the park.
- Goldens are known for being great family pets.
Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta thường rút gọn 'Golden Retriever' thành 'Golden'.
9A type of fish (Kyphosus vaigiensis) found in Southeast Asia.noungeneral
Một loài cá (cá kình/cá dìa vàng) tìm thấy ở Đông Nam Á [VERIFY_TRANSLATION].
“The fisherman caught a large golden near the reef.”
“Người đánh cá đã bắt được một con cá dìa vàng lớn gần rạn san hô.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ít gặp trong giao tiếp thông thường.
10To become golden or gold in color; to turn yellow or bright like gold.verbliterary
Trở nên vàng óng; chuyển sang màu vàng hoặc tươi sáng như vàng.
“The hills goldened as the sun began to set.”
“Những ngọn đồi rực vàng khi mặt trời bắt đầu lặn.”
- The leaves goldened in the crisp autumn air.
Cách dùng này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương mô tả thiên nhiên.
11To make something golden or like gold.verbliterary
Làm cho thứ gì đó có màu vàng óng hoặc giống như vàng.
“The setting sun goldened the surface of the lake.”
“Ánh hoàng hôn nhuộm vàng mặt hồ.”
- Age had goldened the old parchment.
Tương đương với từ 'gild' (mạ vàng/nhuộm vàng).
Word bank
Synonyms
Common phrases
- golden opportunity
- golden age
- golden hair
- golden rule
- golden boy
- golden handshake
- pet golden
- young golden
- goldened by the sun
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- goldens
- past_simple
- goldened
- past_participle
- goldened
- present_participle
- goldening
Word family
- goldly [rare]adverb
- gold, goldnessnoun
- gold, goldenverb
Avoid mistakes
Common mistakes
It was a gold opportunity.
It was a golden opportunity.
When describing an 'excellent chance', the adjective form 'golden' must be used.
Her hair is gold.
Her hair is golden.
Use 'golden' to describe the color of hair or skin.
They celebrate their gold wedding.
They celebrate their golden wedding.
The 50th anniversary is always referred to as the 'golden' wedding or anniversary.
The sunset was gold.
The sunset was golden.
While 'gold' is a noun, 'golden' is the preferred adjective for describing light and color in nature.
A golden ring.
A gold ring.
If the ring is literally made of the metal gold, 'gold ring' is the standard term. 'Golden ring' sounds poetic or refers to the color.
Don't confuse with
- gold
The chemical element/metal or the color itself.
“She wears a gold ring.”
Use 'gold' for the material (gold watch) and 'golden' for the color or metaphorical success (golden opportunity).
Academic collocations
Words that pair with "golden" in formal and academic writing
- verb
- representsymbolizeprovide
- adjective
- proverbialmetaphoricalshining
- noun
- opportunityagerulemean
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
The sunset cast a golden glow over the rice paddies.
Ánh hoàng hôn tỏa sắc vàng óng ả lên những cánh đồng lúa.
Hình ảnh cánh đồng lúa chín vàng là biểu tượng quen thuộc và trân quý trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam.
- business
This internship is a golden opportunity for your future career.
Kỳ thực tập này là một cơ hội vàng cho sự nghiệp tương lai của bạn.
Người Việt thường dùng cụm từ 'cơ hội vàng' để chỉ những dịp may hiếm có, tương đồng hoàn toàn với nghĩa tiếng Anh.
- academic
The 1990s are often considered the golden age of V-pop.
Thập niên 1990 thường được coi là thời hoàng kim của nhạc trẻ Việt Nam.
Cụm từ 'thời hoàng kim' (golden age) được sử dụng rộng rãi trong báo chí và nghiên cứu văn hóa tại Việt Nam.
- informal
Just follow the instructions and you're golden.
Cứ làm theo hướng dẫn là mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Cách dùng 'you're golden' mang tính thân mật, tương đương với 'ổn áp' hoặc 'ngon lành' trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng (golden/yellow) tượng trưng cho sự vương giả, may mắn và thịnh vượng.
- Cụm từ 'Cơ hội vàng' (Golden opportunity) cực kỳ phổ biến trong cả văn nói và văn viết tại Việt Nam.
- Cần phân biệt 'golden' (màu vàng óng, tính chất vàng) với 'yellow' (màu vàng sắc độ thông thường).
Etymology
From Old English 'gylden', of Germanic origin; related to 'gold'. The suffix '-en' was originally used to indicate the material something was made of (like 'wooden' or 'woolen'). Over time, the meaning expanded from the literal material to the color and metaphorical value. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'golden' trên hệ thống Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ và các cách kết hợp từ thông dụng của 'golden' trong tiếng Anh hiện đại.