Skip to content
Dictionary

precious

/ˈpreʃəs/
B2adjective

Of great value, either because it is rare and expensive, extremely important and not to be wasted, or deeply loved.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

quý giá

PRE-shờ-s

Nhấn mạnh vào âm đầu 'PRE', âm 'sh' đọc như chữ 's' nặng trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.

Có giá trị lớn, có thể vì hiếm và đắt tiền, cực kỳ quan trọng không nên lãng phí, hoặc được yêu thương sâu sắc.

Meanings

8 meanings

  1. 1Rare and worth a lot of money.adjectivefinance

    Hiếm và có giá trị kinh tế lớn (đắt tiền).

    “The crown was set with diamonds, rubies, and other precious stones.”

    “Vương miện được đính kim cương, hồng ngọc và các loại đá quý khác.”

    • A precious vase from the Ming dynasty was sold at auction.
    • They trade in precious metals like gold and silver.

    Dùng để mô tả vật chất, khoáng sản có giá trị cao. Lưu ý cụm từ cố định 'precious stones' (đá quý) và 'precious metals' (kim loại quý).

  2. 2Valuable or important and not to be wasted.adjectivedaily life

    Có giá trị hoặc quan trọng và không nên lãng phí.

    “Clean water is a precious commodity in many parts of the world.”

    “Nước sạch là một mặt hàng quý giá ở nhiều nơi trên thế giới.”

    • We should not waste precious time on such trivial matters.
    • Your health is your most precious asset.

    Thường dùng với các danh từ trừu tượng như 'time', 'resource', 'memory' để nhấn mạnh tầm quan trọng.

  3. 3Loved or valued very much by someone.adjectiveemotions

    Được ai đó yêu thương hoặc trân trọng rất nhiều.

    “My family is the most precious thing I have in my life.”

    “Gia đình là điều quý giá nhất mà tôi có trong đời.”

    • She kept all her precious memories in a small wooden box.
    • He is a precious friend to all of us.

    Mang sắc thái biểu cảm mạnh về tình cảm, thường dùng để nói về người thân, bạn bè hoặc kỷ niệm.

  4. 4Used to show you are angry that another person thinks something is very important.adjectivecasual

    Dùng để thể hiện sự bực bội khi người khác quá coi trọng thứ gì đó (mang nghĩa mỉa mai).

    “I didn't touch your precious car, so stop shouting!”

    “Tôi có thèm chạm vào cái xe 'quý báu' của anh đâu, nên thôi gào thét đi!”

    • You and your precious rules—can't you just relax for once?
    • He's too worried about his precious reputation to help us.

    Đây là cách dùng trong văn nói để mỉa mai. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng giọng điệu châm biếm.

  5. 5Very formal, exaggerated, and not natural in what you say or do.adjectivearts culture

    Quá hình thức, cường điệu và không tự nhiên trong lời nói hoặc hành động.

    “Her writing style is a bit too precious for my taste.”

    “Phong cách viết của cô ấy hơi quá trau chuốt/kiểu cách so với sở thích của tôi.”

    • The performance was criticized for being overly precious and self-conscious.

    Đây là nghĩa tiêu cực trong nghệ thuật, chỉ sự cầu kỳ đến mức giả tạo.

  6. 6Extremely protective or strict about something.adjectivedaily life

    Cực kỳ bảo thủ hoặc khắt khe, giữ gìn quá mức đối với thứ gì đó.

    “He's very precious about his kitchen and doesn't like anyone else cooking in there.”

    “Anh ấy rất khắt khe với căn bếp của mình và không thích bất kỳ ai khác nấu ăn ở đó.”

    • She's quite precious about her workspace.

    Cấu trúc thường dùng là 'precious about something'. Thể hiện sự kỹ tính đến mức gây khó chịu.

  7. 7Used to emphasize the fact that there is very little or very few of something.adverbgeneral

    Dùng để nhấn mạnh rằng có cực kỳ ít hoặc rất hiếm cái gì đó.

    “There's precious little we can do to change the situation now.”

    “Có cực kỳ ít việc chúng ta có thể làm để thay đổi tình hình lúc này.”

    • Precious few people actually attended the lecture.
    • He earns precious little money from his paintings.

    Cụm 'precious little' và 'precious few' mang tính nhấn mạnh cao, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc để than phiền.

  8. 8A term of endearment used for a person (or sometimes an object) who is deeply loved; a darling.nounfamily

    Một cách gọi thân mật dành cho người (hoặc vật) được yêu thương sâu sắc; cục cưng, người yêu dấu.

    “Come here, my precious.”

    “Lại đây nào, cục cưng của tôi.”

    • She called her cat her 'little precious'.

    Thường dùng trong gia đình hoặc giữa những người yêu nhau. Lưu ý: có thể liên tưởng đến nhân vật Gollum trong 'Chúa tể những chiếc nhẫn' với câu nói nổi tiếng này.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • precious stone
  • precious metal
  • precious memory
  • precious time
  • precious resource
  • precious little
  • precious few
  • my precious

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable

Inflections

plural
preciouses

Word family

Usage patterns

  • precious to somebody
  • precious metal/stone
  • precious little
  • precious few

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has precious few of friends.

    He has precious few friends.

    The adverbial phrase 'precious few' modifies the noun directly without 'of'.

  • It is a very precious stone.

    It is a precious stone.

    While 'very' is grammatically possible, 'precious stone' is a fixed classification; stones are either precious or semi-precious.

Don't confuse with

  • valuable

    usually refers to financial or practical worth

    “This watch is valuable.”

    Use 'precious' when there is an emotional or rare quality involved.

  • priceless

    so valuable that the price cannot be determined

    “The museum's collection is priceless.”

    Priceless is a stronger degree than precious.

Academic collocations

Words that pair with "precious" in formal and academic writing

verb
preservewasteprotect
adjective
trulyuniquely
noun
resourcecommodityheritage
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnamese culture, children are considered precious gems in the family.

    Trong văn hóa Việt Nam, con cái được coi là những viên ngọc quý giá trong gia đình.

    Nhấn mạnh giá trị tinh thần và tình cảm gia đình khăng khít của người Việt.

  • academic

    Don't waste precious time on things that don't help you grow.

    Đừng lãng phí thời gian quý báu vào những việc không giúp bạn phát triển.

    Phù hợp với tư duy hiếu học và trọng dụng thời gian trong giáo dục tại Việt Nam.

  • business

    Water is a precious resource that we must protect for future generations.

    Nước là một nguồn tài nguyên quý giá mà chúng ta phải bảo vệ cho các thế hệ mai sau.

    Liên quan đến các vấn đề môi trường và phát triển bền vững đang được quan tâm tại Việt Nam.

  • daily life

    She is very precious about her traditional long dress (Ao Dai).

    Cô ấy rất giữ gìn và khắt khe với chiếc áo dài truyền thống của mình.

    Thể hiện sự trân trọng đối với trang phục truyền thống và di sản văn hóa.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'precious' thường được dịch là 'quý giá' hoặc 'quý báu'. Trong văn hóa Việt, 'quý báu' thường dùng cho các giá trị tinh thần hoặc thời gian, trong khi 'quý giá' dùng cho cả vật chất và tinh thần.
  • Trong bối cảnh mỉa mai, người Việt có thể dùng từ 'quý hóa quá' để tương ứng với nét nghĩa tiêu cực của 'precious' khi nói về ai đó quá coi trọng thứ gì đó một cách thái quá.
  • Cụm từ 'precious stones' tương đương với 'đá quý' trong tiếng Việt, một thuật ngữ phổ biến trong ngành kim hoàn.

Etymology

Middle English: from Old French 'precius', from Latin 'pretiosus' meaning 'of great value', derived from 'pretium' (price). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “precious” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove