beloved
/bɪˈlʌvd/Describing someone or something that is loved very much, or a noun referring to a person who is dearly loved
Tiếng Việt
yêu dấu
bi-LẤV-đ
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'LẤV', âm 'd' ở cuối phát âm nhẹ nhưng rõ.
Dùng để chỉ người hoặc vật được yêu thương sâu sắc, hoặc danh từ chỉ người yêu dấu.
Meanings
3 meanings
1Loved very much by someone.adjectivefamily
Được ai đó yêu thương sâu sắc, yêu dấu, kính yêu.
“He never recovered from the death of his beloved wife.”
“Ông ấy không bao giờ vượt qua được nỗi đau trước cái chết của người vợ yêu dấu.”
- In memory of our dearly beloved son, John.
- She was a beloved teacher who inspired generations of students.
- The book remains a beloved classic of children's literature.
Dùng 'beloved' trước danh từ (vợ, chồng, cha mẹ) để nhấn mạnh tình cảm mãnh liệt và sự trân trọng.
2Loved very much by a particular group of people; very popular with somebody.adjectivegeneral
Được một nhóm người cụ thể yêu mến; rất phổ biến hoặc được ưa chuộng bởi ai đó.
“These are the deep purple flowers so beloved by artists.”
“Đây là những bông hoa màu tím đậm rất được các nghệ sĩ yêu thích.”
- The local park is beloved by runners and dog walkers alike.
- He returned to his beloved Ireland after twenty years abroad.
Cấu trúc 'beloved by' thường được dùng để chỉ sự yêu mến mang tính đại chúng hoặc trong một cộng đồng.
3A person who is loved very much by somebody, especially in a romantic relationship.nounrelationships
Người được yêu thương sâu sắc, đặc biệt là người yêu hoặc bạn đời.
“It was a gift from her beloved.”
“Đó là một món quà từ người yêu dấu của cô ấy.”
- He is sending some flowers to his beloved.
- She waited anxiously for news of her beloved.
Khi đóng vai trò danh từ, 'beloved' mang sắc thái văn chương, lãng mạn và trang trọng, tương đương với 'người thương' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- beloveds
Word family
- loveverb
Usage patterns
- beloved by somebody
- beloved of somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
She is my beloved friend.
She is a beloved friend.
While 'my beloved friend' is grammatically correct, learners often overuse 'beloved' in casual contexts where 'dear' or 'close' is more natural.
Don't confuse with
- loved
past participle of love
“She was loved by everyone.”
'Beloved' is more formal, intense, and often used as an adjective before a noun (attributive).
Academic collocations
Words that pair with "beloved" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeconsider
- adjective
- dearlymuchwidely
- noun
- figureleaderauthor
- preposition
- byof
In context
Real-world examples
- daily life
The historic temple is beloved by many generations of locals.
Ngôi đền lịch sử này được bao thế hệ người dân địa phương yêu quý.
Việc trân trọng các giá trị truyền thống và di tích lịch sử là một nét đẹp văn hóa Việt Nam.
- business
Our beloved chairman has decided to retire after 30 years.
Vị chủ tịch kính yêu của chúng tôi đã quyết định nghỉ hưu sau 30 năm cống hiến.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, sự kính trọng dành cho lãnh đạo lâu năm thường đi kèm với những tính từ biểu cảm cao.
- academic
She is a beloved figure in the field of modern Vietnamese literature.
Bà là một nhân vật được yêu mến trong lĩnh vực văn học Việt Nam hiện đại.
Sử dụng 'beloved' để tôn vinh những người có đóng góp lớn cho văn hóa nghệ thuật.
- family
My beloved grandmother taught me the importance of family values.
Người bà kính yêu của tôi đã dạy tôi về tầm quan trọng của các giá trị gia đình.
Tình cảm bà cháu và sự kính trọng người lớn tuổi là cốt lõi trong gia đình Việt.
- general
The book explores the connection between a man and his beloved dog.
Cuốn sách khám phá mối liên kết giữa một người đàn ông và chú chó cưng của mình.
Thú cưng ngày càng được coi trọng như thành viên trong gia đình tại các đô thị Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'beloved' có thể dịch là 'kính yêu' (dành cho người lớn tuổi, bề trên) hoặc 'yêu dấu' (dành cho người bằng vai phải lứa hoặc con cháu).
- Từ này mang sắc thái trang trọng và tình cảm sâu sắc hơn từ 'loved' thông thường.
- Trong các buổi lễ trang trọng hoặc điếu văn, 'dearly beloved' thường được dịch là 'anh chị em thân mến' hoặc 'những người thân yêu' tùy bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội.
Etymology
Late Middle English: past participle of the obsolete verb belove, meaning 'to love'. The prefix be- acts as an intensifier.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến với ví dụ minh họa và giải thích ngữ pháp bổ trợ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.