dear
/dɪr/A versatile word used as a polite greeting in letters, a term of affection for loved ones, or to describe something that is expensive.
Tiếng Việt
thân mến / đắt đỏ / trời ơi
đia (kéo dài âm i)
Phát âm giống từ 'đia' trong tiếng Việt nhưng âm 'r' ở cuối (giọng Mỹ) hoặc âm 'ơ' nhẹ (giọng Anh) cần được đọc lướt.
Một từ đa năng dùng làm lời chào lịch sự trong thư từ, cách gọi thân mật với người thân yêu, hoặc để mô tả thứ gì đó đắt tiền.
Meanings
9 meanings
1Used at the beginning of a letter before the name or title of the person that you are writing to.adjectivecommunication
Dùng ở đầu thư trước tên hoặc chức danh của người nhận.
“Dear Sir or Madam, I am writing to inquire about the vacancy.”
“Thưa Ông hoặc Bà, tôi viết thư này để hỏi về vị trí còn trống.”
- Dear Mr. Jones
- Dear Alice
Trong tiếng Việt, 'Dear' thường được dịch là 'Thân mến' (cho bạn bè) hoặc 'Kính gửi' (cho trang trọng). Lưu ý không bao giờ dùng 'Dear' một mình mà không có tên/chức danh đi kèm trong thư từ chuyên nghiệp.
2Loved by or very important to someone.adjectiverelationships
Được yêu quý hoặc rất quan trọng đối với ai đó.
“He's one of my dearest friends.”
“Anh ấy là một trong những người bạn thân thiết nhất của tôi.”
- Her daughter is very dear to her.
- He lost everything he held dear.
Khi dùng để chỉ sự thân thiết, 'dear' thường đứng trước danh từ. Cấu trúc 'hold something dear' có nghĩa là trân trọng điều gì đó rất nhiều.
3Costing a lot of money; expensive.adjectivefinance
Tốn nhiều tiền; đắt đỏ.
“Everything is so dear these days, isn't it?”
“Dạo này mọi thứ đều đắt đỏ quá, phải không?”
- Tourist restaurants are often too dear for the locals.
- Vegetables are very dear at this time of year.
Cách dùng này chủ yếu phổ biến ở Anh (British English). Người Việt học tiếng Anh thường quen dùng 'expensive' hơn, nên hãy lưu ý để hiểu khi nghe người bản ngữ Anh nói.
4Used in speech or writing to address somebody in a polite or friendly way, often to show affection or sometimes ironically to an inferior.adjectivesocial interaction
Dùng trong nói hoặc viết để gọi ai đó một cách lịch sự, thân thiện, thường để bày tỏ tình cảm hoặc đôi khi mang tính mỉa mai với cấp dưới.
“Martin, my dear fellow, how have you been?”
“Martin, anh bạn thân mến, dạo này anh thế nào?”
- Now then, my dear, what can I do for you?
- How dear of you to say that!
Cách gọi này mang hơi hướng cổ điển hoặc rất thân mật. Cần cẩn thận khi dùng với người lạ vì có thể bị coi là quá suồng sã hoặc kẻ cả.
5Used to show that you are surprised, upset, annoyed, worried, or disappointed.interjectionemotions
Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, buồn bã, bực mình, lo lắng hoặc thất vọng.
“Oh dear! I think I've lost my keys!”
“Ôi trời ơi! Tôi nghĩ là tôi mất chìa khóa rồi!”
- Dear me! Is that the time already?
- Oh dear, what a shame.
Tương đương với 'Ôi trời', 'Chết tiệt' hoặc 'Tiếc quá' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh. Đây là một thán từ khá nhẹ nhàng và lịch sự so với các từ cảm thán khác.
6A kind, helpful, or sympathetic person.noundaily life
Một người tốt bụng, hay giúp đỡ hoặc biết thông cảm.
“She's such a dear, she always helps with the shopping.”
“Cô ấy thật là một người tốt bụng, cô ấy luôn giúp đỡ việc đi chợ.”
- Isn't he a dear?
- Be a dear and get me a glass of water.
Thường dùng để nói về người già hoặc trẻ em một cách trìu mến. Ví dụ 'She's a dear' tương đương 'Bà ấy/Cô ấy thật tử tế'.
7Used when speaking to someone you love or someone you are being friendly to.nounrelationships
Dùng khi nói chuyện với người mình yêu thương hoặc người mình đang tỏ thái độ thân thiện.
“Would you like a drink, dear?”
“Em/Anh/Con có muốn uống gì không, yêu dấu?”
- Don't worry, dear, it'll be alright.
- What's your name, dear?
Trong gia đình, 'dear' có thể dịch là 'con yêu', 'anh/em yêu'. Giữa những người lạ (đặc biệt là người lớn tuổi nói với người trẻ), nó mang nghĩa 'cháu/con' một cách trìu mến.
8At a high price; involving a lot of suffering or loss.adverbgeneral
Với giá cao; liên quan đến nhiều đau khổ hoặc mất mát.
“That one mistake has cost him dear over the years.”
“Sai lầm đó đã khiến anh ta phải trả giá đắt trong suốt nhiều năm qua.”
- To buy cheap and sell dear is the secret of trade.
- His arrogance was to cost him dear.
Cụm từ 'cost someone dear' là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là gây ra nhiều thiệt hại hoặc đau khổ, không chỉ thuần túy về tiền bạc.
9To endear; to make someone or something beloved.verbliterary
Làm cho yêu mến; làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên được yêu quý.
“The child deared himself to the family with his laughter.”
“Đứa trẻ đã khiến cả gia đình yêu mến mình bằng tiếng cười.”
Cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cũ. Người học nên dùng 'endear' thay thế.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- dears
- third_person_singular
- dears
- past_simple
- deared
- past_participle
- deared
- present_participle
- dearing
Usage patterns
- dear to somebody
- dear old/little...
- hold somebody/something dear
- oh dear
- dear me
- dear, dear
- be a dear
- my dear
- cost someone dear
- sell dear
- buy cheap and sell dear
Avoid mistakes
Common mistakes
The car was very deer.
The car was very dear.
Ensure you don't confuse the spelling with 'deer' (the animal).
She is my deerest friend.
She is my dearest friend.
The superlative form uses 'ea' from 'dear'.
Oh deer! I forgot my bag.
Oh dear! I forgot my bag.
The interjection is spelled 'dear'.
He deared his wife very much.
He loved his wife very much.
'Dear' is rarely used as a verb in modern English; use 'love' or 'cherish' instead.
The grocery is too dear for me.
The groceries are too dear for me.
Grammatical agreement with 'groceries' (plural).
Don't confuse with
- deer
A large wild animal with four long thin legs and antlers.
“We saw a deer in the forest.”
Dear is for people you love; Deer is the animal in the woods.
Academic collocations
Words that pair with "dear" in formal and academic writing
- verb
- holdcostaddress
- adjective
- verymosttoo
- noun
- friendfamilyprice
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- business
Dear Mr. Nguyen, thank you for your prompt response to our inquiry.
Kính gửi ông Nguyễn, cảm ơn ông đã phản hồi nhanh chóng cho yêu cầu của chúng tôi.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc sử dụng 'Kính gửi' tương đương với 'Dear' là quy chuẩn bắt buộc để thể hiện sự tôn trọng.
- daily life
The cost of living in big cities is becoming quite dear for many families.
Chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn đang trở nên khá đắt đỏ đối với nhiều gia đình.
Sử dụng 'dear' thay cho 'expensive' giúp người học làm quen với cách nói của người Anh khi thảo luận về vấn đề kinh tế hộ gia đình.
- daily life
Oh dear! I forgot to bring the snacks for our picnic.
Ôi thôi rồi! Mình quên mang đồ ăn nhẹ cho buổi dã ngoại của chúng ta rồi.
Thán từ 'Oh dear' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương ứng với thói quen dùng 'Ôi trời/Thôi rồi' của người Việt khi gặp sự cố nhỏ.
- relationships
She is very dear to my heart because she supported me during my hardest times.
Cô ấy rất quan trọng đối với trái tim tôi vì cô ấy đã hỗ trợ tôi trong những thời điểm khó khăn nhất.
Bày tỏ lòng biết ơn và sự trân trọng các mối quan hệ thân thiết là một nét đẹp trong văn hóa trọng tình nghĩa của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất bao hàm tất cả các nghĩa của 'dear'. Tùy vào ngữ cảnh (viết thư, giá cả, hay tình cảm) mà người Việt sẽ chọn các từ khác nhau như 'Kính gửi', 'Đắt', 'Thân yêu'.
- Lưu ý sự khác biệt vùng miền: Trong khi người Mỹ ít dùng 'dear' để chỉ 'expensive', người Anh lại dùng rất thường xuyên.
- Cách gọi 'dear' với người lạ ở Việt Nam có thể được coi là thân thiện (như bà bán hàng gọi khách là 'con ơi/cháu ơi'), nhưng trong tiếng Anh cần thận trọng để không bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc hạ thấp người khác.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'dēore', meaning precious, valuable, or costly. It is related to Old High German 'tiuri' and Old Norse 'dýrr', sharing a Proto-Germanic root. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'dear' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp nhiều ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn.