deer
/dɪr/A hoofed grazing animal, the males of which usually have branching horns called antlers.
Tiếng Việt
hươu / nai
ĐIA(r)
Phát âm âm 'đ' giống tiếng Việt nhưng bật hơi nhẹ hơn, kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'ơ' ngắn. Trong tiếng Anh-Mỹ, uốn lưỡi nhẹ ở âm 'r' cuối.
Một loài động vật ăn cỏ có guốc, con đực thường có sừng phân nhánh gọi là gạc.
Meanings
3 meanings
1An animal with long legs that eats grass and leaves and can run fast. Most male deer have antlers.general
Một loài động vật chân dài ăn cỏ và lá cây, có thể chạy nhanh. Hầu hết hươu đực đều có gạc (sừng phân nhánh).
“A herd of deer was grazing in the field.”
“Một bầy hươu đang gặm cỏ trên cánh đồng.”
- We saw a deer in the woods.
- The deer bounded across the road.
- He has a license to hunt deer.
Lưu ý danh từ 'deer' có hình thức số nhiều không đổi (one deer, two deer). Tuyệt đối không thêm 's' vào cuối từ.
2The meat of a deer, obtained through hunting or farming; venison.food
Thịt của con hươu/nai, có được qua việc săn bắn hoặc chăn nuôi; thịt nai (venison).
“They served roast deer for dinner.”
“Họ phục vụ món thịt nai nướng cho bữa tối.”
- Deer is a very lean meat.
- He processed the deer into sausage and steaks.
Trong tiếng Anh, thịt nai thường được gọi là 'venison' thay vì 'deer meat', tương tự như cách dùng 'beef' (thịt bò) thay vì 'cow meat'.
3Any animal, especially a four-legged mammal as opposed to a bird or fish.literary
Bất kỳ loài động vật nào, đặc biệt là động vật có vú bốn chân để phân biệt với chim hoặc cá.
“Mice and rats, and such small deer.”
“Chuột nhắt, chuột cống và những loài thú nhỏ như vậy.”
Nghĩa này rất cổ (old-fashioned) và chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ (như tác phẩm của Shakespeare). Trong giao tiếp hiện đại, 'deer' chỉ dùng để chỉ con hươu/nai.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- deer
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw three deers in the forest.
I saw three deer in the forest.
The plural of 'deer' is usually 'deer', not 'deers'.
The dear ran across the road.
The deer ran across the road.
Confusing the spelling of the animal (deer) with the adjective for affection (dear).
A flock of deer.
A herd of deer.
The collective noun for deer is 'herd', not 'flock' (which is used for birds or sheep).
The deer has horns.
The deer has antlers.
Deer have antlers (which are shed and regrown annually), not horns (which are permanent).
We ate deer meat for dinner.
We ate venison for dinner.
While 'deer meat' is understood, the correct culinary term is 'venison'.
Don't confuse with
- dear
loved or valued very much
“She is a dear friend.”
Deer is the animal, dear is the adjective for affection or cost.
Academic collocations
Words that pair with "deer" in formal and academic writing
- verb
- huntgrazebreedforage
- adjective
- wildnativemalefemale
- noun
- populationhabitatspeciesmanagement
In context
Real-world examples
- daily life
We saw a beautiful deer while hiking in the national park.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con hươu tuyệt đẹp khi đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.
Người Việt Nam thường thấy hươu nai trong các sở thú hoặc khu bảo tồn quốc gia như Cúc Phương, Nam Cát Tiên.
- academic
The deer population in this region has increased significantly due to conservation efforts.
Quần thể hươu ở khu vực này đã tăng lên đáng kể nhờ vào các nỗ lực bảo tồn.
Các bài thi IELTS/TOEFL thường đề cập đến chủ đề bảo tồn động vật hoang dã và hệ sinh thái.
- business
The farm specializes in raising deer for velvet antler production.
Trang trại chuyên nuôi hươu để sản xuất nhung hươu.
Nhung hươu (velvet antler) là một loại dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam, mang lại giá trị kinh tế cao.
- food
Venison, or deer meat, is considered a delicacy in many high-end restaurants.
Thịt nai được coi là một món ăn đặc sản tại nhiều nhà hàng cao cấp.
Thịt nai (venison) là món ăn đặc sản phổ biến ở một số vùng núi hoặc nhà hàng đặc sản tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hươu nai thường tượng trưng cho sự hiền lành, ngây thơ và tốc độ.
- Nhung hươu (sừng non của hươu đực) được coi là một trong 'tứ đại danh dược' (sâm, nhung, quế, phụ) trong y học cổ truyền Việt Nam.
- Người Việt thường dùng từ 'nai' (như trong cụm từ 'nai tơ') để chỉ những người trẻ tuổi, ngây thơ, chưa có nhiều kinh nghiệm sống.
Etymology
From Old English 'dēor' (animal, beast), from Proto-Germanic '*deuzą' (wild animal). The meaning narrowed to specifically refer to the cervid family in Middle English.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và các thuật ngữ chuyên ngành.