Skip to content
Dictionary

buck

/bʌk/
C1noun

A slang term for a dollar, a male animal such as a deer or rabbit, or the act of resisting a trend or jumping like a horse.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

đô-la / hươu đực / chống lại

bắc

Phát âm giống từ 'bắc' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' dứt khoát và ngắn.

Từ lóng chỉ đồng đô-la, con đực của các loài vật như hươu hoặc thỏ, hoặc hành động chống lại một xu hướng hoặc cú nhảy của ngựa.

Meanings

11 meanings

  1. 1A US, Australian, or New Zealand dollar; also used for a South African rand or an Indian rupee.noundaily life

    Đồng đô-la Mỹ, Úc hoặc New Zealand; cũng được dùng cho đồng rand Nam Phi hoặc rupee Ấn Độ.

    “They cost ten bucks.”

    “Chúng có giá mười đô.”

    • You'll save a few extra bucks if you order it online.
    • Can I borrow twenty bucks?
    • Tourism means big bucks for the city.

    Đây là từ lóng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Mỹ. Người Việt nên lưu ý thêm 's' vào 'bucks' khi nói về số tiền nhiều hơn 1 đô-la.

  2. 2A male deer, hare, or rabbit.nounenvironment

    Một con hươu đực, thỏ rừng đực hoặc thỏ đực.

    “The hunters were tracking a large buck through the woods.”

    “Những người thợ săn đang theo dấu một con hươu đực lớn xuyên qua khu rừng.”

    • A buck rabbit is sometimes called a jackrabbit.
    • The buck has impressive antlers during the mating season.

    Từ này dùng để chỉ con đực, tương đương với 'doe' là con cái. Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm từ 'đực' sau tên con vật.

  3. 3An antelope of either sex.nounenvironment

    Một con linh dương (không phân biệt giới tính).

    “We saw a herd of buck grazing on the plain.”

    “Chúng tôi thấy một đàn linh dương đang gặm cỏ trên đồng bằng.”

    Cách dùng này chủ yếu xuất hiện ở tiếng Anh Nam Phi, người học cần lưu ý ngữ cảnh vùng miền.

  4. 4Used in expressions to refer to responsibility or blame for something.nounbusiness

    Được dùng trong các thành ngữ để chỉ trách nhiệm hoặc sự đổ lỗi cho một việc gì đó.

    “It was my decision. The buck stops here.”

    “Đó là quyết định của tôi. Tôi sẽ chịu hoàn toàn trách nhiệm.”

    • Politicians were criticized for passing the buck on health care reform.
    • When it comes to company policy, the buck stops with the CEO.

    Cụm từ 'pass the buck' có nghĩa là đùn đẩy trách nhiệm cho người khác, rất hay dùng trong môi trường công sở.

  5. 5A high-spirited, adventurous, or dashing young man.nounsocial

    Một chàng trai trẻ đầy nhiệt huyết, thích phiêu lưu hoặc bảnh bao.

    “He was a bit of a young buck in his university days.”

    “Anh ta từng là một chàng trai trẻ khá hăng hái thời đại học.”

    Đây là cách gọi mang tính cổ điển hoặc hơi suồng sã, ví von sự sung mãn của thanh niên với hươu đực.

  6. 6A unit of one hundred, particularly in slang contexts.nounslang

    Một đơn vị một trăm (thường là km/h hoặc dặm/h), đặc biệt trong tiếng lóng.

    “The car was doing a buck twenty on the highway.”

    “Chiếc xe đang chạy với tốc độ 120 trên đường cao tốc.”

    Thường dùng để chỉ tốc độ khi lái xe, cần hiểu theo ngữ cảnh để tránh nhầm với số tiền.

  7. 7To resist or oppose something, especially a trend or a system.verbbusiness

    Chống lại hoặc phản đối điều gì đó, đặc biệt là một xu hướng hoặc một hệ thống.

    “One or two companies have managed to buck the trend of the recession.”

    “Một hoặc hai công ty đã xoay xở để đi ngược lại xu hướng suy thoái.”

    • Both employees were later fired for trying to buck the system.
    • After 25 years as a corporate lawyer, he bucked the trend and went non-profit.
    • EMI managed to buck the market, closing stronger than its competitors.

    Thường dùng trong văn phong kinh tế để chỉ những đối tượng thành công dù thị trường chung đang đi xuống.

  8. 8Of a horse: to jump with the two back feet or all four feet off the ground.verbsports

    (Ngựa) nhảy dựng lên bằng hai chân sau hoặc cả bốn chân khỏi mặt đất.

    “The horse bucked wildly, trying to throw the rider off.”

    “Con ngựa lồng lộn lên, cố gắng hất người cưỡi xuống.”

    • She was thrown from the saddle when the pony suddenly bucked.

    Đây là động tác của ngựa khi cố gắng hất vật trên lưng mình xuống.

  9. 9To move up and down suddenly or in a way that lacks control.verbtravel

    Chuyển động lên xuống đột ngột hoặc mất kiểm soát.

    “The boat bucked and heaved beneath them in the stormy sea.”

    “Con thuyền dập dềnh và chao đảo dữ dội dưới chân họ trong vùng biển đầy bão.”

    Dùng để miêu tả sự rung lắc mạnh mẽ của phương tiện di chuyển.

  10. 10To start behaving in a more acceptable way or to improve one's performance (usually 'buck up').verbeducation

    Bắt đầu cư xử đúng mực hơn hoặc cải thiện thành tích/phong độ (thường dùng 'buck up').

    “You'll have to buck up if you want to pass this exam.”

    “Bạn sẽ phải cố gắng nhiều hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi này.”

    Đây là một cụm từ mang tính khích lệ hoặc nhắc nhở, phổ biến trong tiếng Anh Anh.

  11. 11A character in popular US science fiction stories, a space traveler in the 25th century.proper_nounarts culture

    Một nhân vật trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng nổi tiếng của Mỹ, một người du hành vũ trụ ở thế kỷ 25.

    “The adventures of Buck Rogers influenced many later space operas.”

    “Những cuộc phiêu lưu của Buck Rogers đã ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm sử thi không gian sau này.”

    Đây là một biểu tượng văn hóa đại chúng của Mỹ từ đầu thế kỷ 20.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • quick buck
  • big bucks
  • pass the buck
  • million bucks
  • buck the trend
  • buck the system
  • buck the market

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
bucks
third_person_singular
bucks
past_simple
bucked
past_participle
bucked
present_participle
bucking

Word family

Usage patterns

  • big bucks
  • fast buck
  • the buck stops here
  • buck the trend
  • buck the system
  • buck something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have five buck.

    I have five bucks.

    Even though it is informal, 'buck' must be pluralized when referring to more than one dollar.

  • The buck stops at me.

    The buck stops here.

    The standard idiom for taking responsibility is 'the buck stops here'.

  • He bucked from the rules.

    He bucked the rules.

    'Buck' in the sense of resisting is a transitive verb; it does not require 'from'.

  • Please pass the buck to me.

    Please pass the money to me.

    Learners often confuse 'pass the buck' (evade responsibility) with literally passing money.

  • He is a buck deer.

    He is a buck.

    'Buck' already implies a male deer; saying 'buck deer' is redundant, though sometimes used for clarity.

Don't confuse with

  • back

    The rear part of the human body or an object.

    “He turned his back on the crowd.”

    Buck ends with a 'k' sound and refers to money or deer; back refers to position.

Academic collocations

Words that pair with "buck" in formal and academic writing

verb
buck the trendbuck the systembuck expectations
adjective
quickbigyoung
noun
buckbucks
preposition
for a buckpass the buck to

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's only going to cost you a couple of bucks.

    Cái đó chỉ tốn vài đô thôi.

    Sử dụng 'bucks' thay vì 'dollars' giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên, giống người bản xứ hơn.

  • business

    Stop passing the buck and admit you made a mistake.

    Đừng đùn đẩy trách nhiệm nữa và hãy thừa nhận bạn đã sai đi.

    Văn hóa phương Tây coi trọng việc chịu trách nhiệm cá nhân, thành ngữ này phản ánh rõ giá trị đó.

  • business

    The tech industry is bucking the downward trend seen in other sectors.

    Ngành công nghệ đang đi ngược lại xu hướng sụt giảm ở các lĩnh vực khác.

    Rất phổ biến trong các bản tin kinh tế tài chính tại Việt Nam khi nói về các cổ phiếu hoặc ngành lội ngược dòng.

  • daily life

    Buck up! Things aren't as bad as they seem.

    Phấn chấn lên nào! Mọi việc không tệ như vẻ ngoài đâu.

    Một cách khích lệ tinh thần bạn bè phổ biến trong tiếng Anh Anh (UK).

  • environment

    We saw a majestic buck standing at the edge of the forest.

    Chúng tôi thấy một con hươu đực oai vệ đứng ở bìa rừng.

    Dùng để phân biệt rõ giới tính động vật trong các chương trình về thế giới động vật.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'buck' dùng cho tiền bạc bắt nguồn từ thời kỳ biên giới Mỹ khi da hươu (buckskins) được dùng làm vật ngang giá để trao đổi.
  • Câu nói nổi tiếng 'The buck stops here' của Tổng thống Mỹ Harry S. Truman đã trở thành một biểu tượng của tinh thần trách nhiệm lãnh đạo tối cao.
  • Trong văn hóa săn bắn phương Tây, một con 'buck' với gạc lớn là biểu tượng của sự kiêu hãnh và sức mạnh.

Etymology

Etymology: Derived from Middle English 'buk', from Old English 'bucca' (he-goat) and 'bucc' (male deer). The currency sense (dollar) originated in the 18th-century American frontier, where deerskins (buckskins) were used as a common medium of exchange before paper money was standardized. Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “buck” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove