bound
/baʊnd/Certain to happen, legally or morally forced, traveling toward a place, or moving with a leaping motion.
Tiếng Việt
ràng buộc / nhất định / nhảy vọt
ba-un-đờ
Phát âm vần 'ou' giống âm 'ao' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'n' và bật nhẹ âm 'd' ở cuối.
Chắc chắn xảy ra, bị ràng buộc bởi luật pháp hoặc đạo đức, đang đi về hướng nào đó, hoặc di chuyển bằng bước nhảy.
Meanings
12 meanings
1Almost certain to happen or to do something.adjectivegeneral
Gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn sẽ làm gì đó.
“There are bound to be changes when the new system is introduced.”
“Chắc chắn sẽ có những thay đổi khi hệ thống mới được đưa vào sử dụng.”
- It was bound to happen sooner or later.
- You've done so much work that you're bound to pass the exam.
Người Việt thường nhầm lẫn 'bound to' với 'must'. 'Bound to' nhấn mạnh vào quy luật khách quan hoặc sự tất yếu, trong khi 'must' nhấn mạnh vào nghĩa vụ chủ quan.
2Forced by law, duty, or a particular situation to do something.adjectiveformal
Bị ép buộc bởi luật pháp, bổn phận hoặc một tình huống cụ thể phải làm điều gì đó.
“We are legally bound by this decision.”
“Chúng tôi bị ràng buộc về mặt pháp lý bởi quyết định này.”
- He was legally bound to report them to the authorities.
- The company is bound by the terms of the contract.
Thường dùng trong văn phong pháp lý hoặc trang trọng. 'Legally bound' tương đương với 'có trách nhiệm pháp lý' trong tiếng Việt.
3Traveling, or ready to travel, in a particular direction or to a particular place.adjectivetravel
Đang đi, hoặc sẵn sàng đi, theo một hướng cụ thể hoặc đến một nơi cụ thể.
“This train is homeward bound.”
“Chuyến tàu này đang hướng về quê nhà.”
- The ship was bound for Italy.
- Northbound traffic is experiencing heavy delays.
Cấu trúc này thường đứng sau danh từ chỉ hướng (Northbound) hoặc dùng với giới từ 'for' (bound for London).
4Closely connected with something and difficult to separate from it.adjectiveemotions
Gắn kết chặt chẽ với điều gì đó và khó có thể tách rời.
“From that moment my life became inextricably bound up with hers.”
“Từ khoảnh khắc đó, cuộc đời tôi đã gắn bó khăng khít không thể tách rời với cô ấy.”
- The survival of the community is bound up with the fate of the local factory.
- Culture and language are closely bound together.
Cụm từ 'inextricably bound up with' là một collocation cao cấp (C1), dịch sang tiếng Việt là 'gắn bó hữu cơ' hoặc 'gắn kết không thể tách rời'.
5Prevented from traveling or moving by bad weather or a difficult situation.adjectivetravel
Bị ngăn cản không thể di chuyển hoặc đi lại do thời tiết xấu hoặc tình huống khó khăn.
“The airport was completely fogbound.”
“Sân bay hoàn toàn bị kẹt do sương mù dày đặc.”
- Strike-bound travelers faced long delays.
- He has been wheelchair-bound for several years.
Hậu tố '-bound' trong trường hợp này chỉ sự bế tắc. Ví dụ: snowbound (kẹt vì tuyết), fogbound (kẹt vì sương mù).
6In linguistics, describing a morpheme that cannot stand alone as a word.adjectiveacademic
Trong ngôn ngữ học, mô tả một hình vị không thể đứng độc lập như một từ (hình vị phụ thuộc).
“The suffix '-ness' is a bound morpheme.”
“Hậu tố '-ness' là một hình vị phụ thuộc.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành. Đối lập với 'free morpheme' (hình vị tự do).
7To run with long, jumping steps, especially in an enthusiastic way.verbdaily life
Chạy với những bước nhảy dài, đặc biệt là một cách đầy hứng khởi.
“The dog bounded across the field to meet its owner.”
“Chú chó nhảy chân sáo băng qua cánh đồng để gặp chủ mình.”
- He bounded down the stairs two at a time.
- A deer bounded into the woods.
Từ này gợi tả hình ảnh sinh động hơn 'jump' hay 'run', thường dùng cho động vật hoặc trẻ em đang vui đùa.
8To form the edge or limit of an area.verbgeneral
Tạo thành ranh giới hoặc giới hạn của một khu vực.
“The field is bounded on the north by a thick wood.”
“Cánh đồng được giới hạn ở phía bắc bởi một khu rừng rậm.”
- The town is bounded by the river to the west.
- Our property is bounded by a stone wall.
Thường dùng ở dạng bị động 'be bounded by'. Lưu ý quá khứ là 'bounded' để phân biệt với 'bound' (quá khứ của bind).
9The past simple and past participle of the verb 'bind'.verbgeneral
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'bind' (buộc, trói).
“They bound his hands together with a plastic tie.”
“Họ đã trói tay anh ta lại bằng một chiếc dây rút nhựa.”
- The pages were bound in leather.
- The contract bound them to secrecy.
Đây là trường hợp dễ gây nhầm lẫn nhất. 'Bound' ở đây là động từ bất quy tắc của 'bind'.
10A high or long jump.noungeneral
Một cú nhảy cao hoặc xa.
“With one bound, the cat was onto the roof.”
“Chỉ với một cú nhảy, con mèo đã leo lên mái nhà.”
- He cleared the fence in a single bound.
Dùng để nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, thường xuất hiện trong văn chương.
11Limits or boundaries; the points that something cannot go beyond.noungeneral
Giới hạn hoặc ranh giới; những điểm mà điều gì đó không thể vượt qua.
“Her energy knows no bounds.”
“Năng lượng của cô ấy là không giới hạn (không biết đến bến bờ).”
- The student's behavior was out of bounds.
- We must keep our spending within reasonable bounds.
Thường dùng ở dạng số nhiều 'bounds'. Thành ngữ 'out of bounds' có nghĩa là 'vi phạm quy định' hoặc 'khu vực cấm'.
12A value that is greater or smaller than every element in a set of values.nounacademic
Một giá trị lớn hơn hoặc nhỏ hơn mọi phần tử trong một tập hợp giá trị (cận).
“The function has a lower bound of zero.”
“Hàm số này có cận dưới là 0.”
Đây là thuật ngữ Toán học. 'Upper bound' là cận trên, 'lower bound' là cận dưới.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- intransitive
- transitive
- countable
- plural
Inflections
- third_person_singular
- bounds
- past_simple
- bounded
- past_participle
- bounded
- present_participle
- bounding
Word family
- boundless, bindingadjective
- boundlesslyadverb
- boundary, binding, boundnoun
- bind, rebound, boundverb
Usage patterns
- bound to do something
- bound by something
- bound for somewhere
- bound up with something
- bound across something
- bound up to somebody
- be bounded by something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is bounding to pass the exam.
He is bound to pass the exam.
To mean 'certain', use the adjective 'bound', not the present participle of the verb 'bounding'.
The dog bound toward me.
The dog bounded toward me.
The past tense of the verb 'to bound' (jump) is 'bounded', not 'bound'.
It is out of the bound.
It is out of bounds.
The idiom for being outside a limit is always plural: 'out of bounds'.
He was binded by the contract.
He was bound by the contract.
The past participle of 'bind' is 'bound', not 'binded'.
She felt honor-bounding to help.
She felt honor-bound to help.
The compound adjective is 'honor-bound'.
Don't confuse with
- bound vs bounded
'Bound' is the past of 'bind' (to tie); 'bounded' is the past of 'bound' (to jump).
“He bound the logs with rope. The dog bounded over the logs.”
If it involves string or rope, use bound. If it involves jumping, use bounded.
- bound to vs bound for
'Bound to' means certain; 'bound for' indicates a destination.
“It is bound to rain. We are bound for London.”
Use 'for' when a place name follows.
Academic collocations
Words that pair with "bound" in formal and academic writing
- verb
- legally boundtightly boundinextricably bound
- adjective
- upper boundlower boundhomeward bound
- noun
- bounds of possibilityin leaps and bounds
- preposition
- bound bybound forwithin the bounds of
In context
Real-world examples
- academic
You've studied so hard, you're bound to pass the exam.
Bạn đã học hành chăm chỉ như vậy, chắc chắn bạn sẽ vượt qua kỳ thi thôi.
Kỳ thi (như đại học hoặc IELTS) cực kỳ quan trọng trong văn hóa giáo dục Việt Nam, cấu trúc 'bound to' thường được dùng để khích lệ.
- business
The contract says we are legally bound to complete the project by December.
Hợp đồng ghi rằng chúng ta bị ràng buộc về mặt pháp lý phải hoàn thành dự án trước tháng 12.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, các điều khoản 'ràng buộc' (bound) trong hợp đồng luôn được ưu tiên hàng đầu để tránh tranh chấp.
- travel
Are you bound for Hanoi or Saigon?
Bạn đang đi hướng về Hà Nội hay Sài Gòn?
Sử dụng khi hỏi về lộ trình di chuyển của các phương tiện công cộng hoặc cá nhân giữa các thành phố lớn.
- daily life
The puppy bounded into the house to greet me.
Chú cún con nhảy chân sáo vào nhà để chào đón tôi.
Miêu tả sự hồ hởi, năng động của thú cưng hoặc trẻ con, một hình ảnh quen thuộc trong đời sống gia đình.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bound' có nhiều nghĩa tương ứng với các từ Hán-Việt như 'hạn' (limit), 'phược' (bind/tie). Bạn cần phân biệt rõ khi nào nó là tính từ (chắc chắn), khi nào là danh từ (giới hạn).
- Cấu trúc 'bound to' thường được dịch là 'cầm chắc', 'hẳn là' trong văn phong nói của người Việt để thể hiện sự khẳng định cao.
- Khái niệm 'out of bounds' thường được dùng trong trường học Việt Nam để chỉ các khu vực 'cấm vào' hoặc hành vi 'quá giới hạn' đạo đức.
Etymology
Etymology: Derived from multiple sources. The sense of jumping comes from the Old French 'bondir' (to resound, later to leap). The sense of obligation and the past of bind comes from Old English 'bindan'. The sense of a boundary comes from Old French 'bonde'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Anh-Việt sát với ngữ cảnh sử dụng thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.