boundary
/ˈbaʊndri/A real or imagined line that marks the edge or limit of something and separates it from other things.
Tiếng Việt
ranh giới
BAO-ndri
Nhấn mạnh âm đầu 'BAO' (giống tiếng 'bao' trong tiếng Việt nhưng hơi kéo dài), âm 'ndri' đọc nhanh và nhẹ.
Một đường biên thực tế hoặc trừu tượng đánh dấu giới hạn hoặc ranh giới của một thứ gì đó và ngăn cách nó với những thứ khác.
Meanings
5 meanings
1A real or imagined line that marks the limits or edges of something and separates it from other things or places.politics
Đường biên giới hoặc ranh giới thực tế hoặc tưởng tượng dùng để đánh dấu giới hạn của một khu vực và ngăn cách nó với các nơi khác.
“After the war the national boundaries were redrawn.”
“Sau chiến tranh, các đường biên giới quốc gia đã được vẽ lại.”
- The river forms the boundary between the two countries.
- She had never strayed beyond the city boundaries.
- We continued along the southern boundary of the county.
- The boundary was fixed just south of the farm.
Trong ngữ cảnh địa lý, 'boundary' có thể dùng cho cả biên giới quốc gia (giống border) và ranh giới thửa đất hoặc tỉnh thành.
2The points or limits that define what is acceptable, possible, or known; the bounds of a particular activity or subject.academic
Các điểm hoặc giới hạn xác định những gì có thể chấp nhận được, có khả năng thực hiện hoặc đã biết; phạm vi của một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
“His policies appeal across party political boundaries.”
“Các chính sách của ông ấy có sức hút vượt qua ranh giới của các đảng phái chính trị.”
- The internet has blurred the boundary between news and entertainment.
- This research extends the boundaries of human knowledge.
- In her performance she had clearly overstepped the boundaries of good taste.
- This job crosses the traditional boundary between social work and healthcare.
Thường dùng trong các cụm từ trừu tượng như 'personal boundaries' (ranh giới cá nhân) để nói về sự tôn trọng quyền riêng tư.
3In cricket, the edge or line marking the edge of the playing field, or a hit that crosses this line and scores extra points (usually 4 or 6).sports
Trong môn cricket, đường biên đánh dấu mép sân thi đấu, hoặc một cú đánh đưa bóng vượt qua đường này để ghi thêm điểm (thường là 4 hoặc 6 điểm).
“He hit thirteen boundaries from 183 balls.”
“Anh ấy đã đánh được 13 cú ăn điểm biên từ 183 lần ném bóng.”
- The ball raced away to the boundary for four runs.
- He was caught right on the boundary.
- The fielder failed to stop the ball before it reached the boundary.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao, người học Việt Nam cần lưu ý để tránh nhầm lẫn với ranh giới thông thường.
4In mathematics and topology, the set of points in the closure of a set that do not belong to its interior.education
Trong toán học và tôpô, tập hợp các điểm nằm trong bao đóng của một tập hợp mà không thuộc về phần trong của nó; biên của một tập hợp.
“The boundary of a solid sphere is its surface.”
“Biên của một hình cầu đặc chính là bề mặt của nó.”
Trong toán học Việt Nam, thuật ngữ này được dịch là 'biên'.
5In the Philippines, a fixed commission paid by a bus or jeepney driver to an operator, or the excess fares kept as a wage.daily life
Tại Philippines, một khoản phí cố định mà tài xế xe buýt hoặc xe jeepney trả cho chủ xe, hoặc phần tiền vé dư ra mà tài xế được giữ làm tiền công.
“The driver struggled to meet his daily boundary due to the traffic.”
“Người tài xế chật vật để nộp đủ tiền khoán hàng ngày do tắc đường.”
Nghĩa này mang tính địa phương rất cao (Philippine English), tương tự như hình thức 'khoán' xe ở Việt Nam.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- boundaries
Word family
- boundlessadjective
- boundlesslyadverb
- boundary, boundnoun
- boundverb
Usage patterns
- boundary between A and B
- across/beyond the boundary
- within the boundaries of something
Avoid mistakes
Common mistakes
The boundary of France and Spain.
The boundary between France and Spain.
Use 'between' when referring to the line separating two specific entities.
He hit a border in the cricket match.
He hit a boundary in the cricket match.
'Boundary' is the specific technical term used in cricket.
They went out of the boundaries.
They went beyond the boundaries.
The preposition 'beyond' is more idiomatic for crossing a limit.
A natural border like a mountain.
A natural boundary like a mountain.
'Boundary' is often preferred for natural features that act as limits.
Keep inside the boundary.
Keep within the boundaries.
Plural 'boundaries' is more common when referring to the general area enclosed.
Don't confuse with
- border
The line between two countries.
“They crossed the border into France.”
Use 'border' for countries; 'boundary' is more general for any edge or limit.
Academic collocations
Words that pair with "boundary" in formal and academic writing
- verb
- establishdefinedemarcateviolate
- adjective
- permeablerigidconceptualdisciplinary
- noun
- maintenancedisputenegotiation
- preposition
- betweenwithinacross
In context
Real-world examples
- daily life
It is important to set healthy personal boundaries in any relationship.
Thiết lập các ranh giới cá nhân lành mạnh trong bất kỳ mối quan hệ nào là điều rất quan trọng.
Văn hóa Việt Nam đang ngày càng chú trọng hơn đến khái niệm 'ranh giới cá nhân' (personal boundaries) trong giao tiếp hiện đại.
- academic
The river serves as a natural boundary between the two provinces.
Con sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.
Ở Việt Nam, nhiều địa giới hành chính được xác định dựa trên sông ngòi, như sông Gianh hay sông Bến Hải trong lịch sử.
- business
We need to maintain a clear boundary between work and private life.
Chúng ta cần duy trì một ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống riêng tư.
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-life balance) là chủ đề đang được giới trẻ văn phòng tại Việt Nam quan tâm.
- academic
The architect pushed the boundaries of modern design with this building.
Kiến trúc sư đã phá vỡ những giới hạn của thiết kế hiện đại với tòa nhà này.
Cụm từ 'push the boundaries' thường được dùng để ca ngợi sự sáng tạo đột phá trong nghệ thuật và kiến trúc.
- daily life
The dispute over the property boundary lasted for several years.
Cuộc tranh chấp về ranh giới đất đai đã kéo dài trong vài năm.
Tranh chấp ranh giới đất đai là một vấn đề pháp lý phổ biến và nhạy cảm trong xã hội Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'ranh giới' đôi khi linh hoạt hơn trong gia đình so với phương Tây (ví dụ: việc hỏi về lương bổng hay hôn nhân đôi khi không được coi là vi phạm ranh giới cá nhân).
- Từ 'biên giới' thường chỉ dùng cho quốc gia, trong khi 'ranh giới' dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc địa giới nhỏ hơn.
- Khái niệm 'vượt ranh giới' (overstepping boundaries) trong giao tiếp cần được hiểu khéo léo để tránh gây mất lòng trong các mối quan hệ thứ bậc.
Etymology
Early 17th century: From 'bound' (limit) + '-ary'. Derived from Old French 'bonde', based on Medieval Latin 'bodina'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa Anh-Việt với các ví dụ minh họa phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.