darling
/ˈdɑːrlɪŋ/A term of affection for someone you love, or a person who is very popular or kind.
Tiếng Việt
người yêu dấu
ĐA-ling
Nhấn mạnh âm đầu 'ĐA' (kéo dài âm 'a' một chút theo giọng Mỹ), âm 'ling' đọc nhẹ và ngắn.
Từ gọi âu yếm dành cho người yêu thương, hoặc chỉ một người rất được yêu mến, tử tế.
Meanings
6 meanings
1A way of addressing somebody that you love.nouninformal
Cách xưng hô với người mà bạn yêu thương (anh yêu, em yêu, con cưng...).
“What's the matter, darling?”
“Có chuyện gì vậy, em yêu/anh yêu?”
- Hello, darling.
Trong tiếng Việt, cách dịch phụ thuộc vào người nghe là ai (vợ/chồng, người yêu, hay con cái). Thường dùng 'anh yêu', 'em yêu', hoặc 'con yêu'.
2A person who is very friendly and kind.nounsocial
Một người rất thân thiện, tử tế và đáng yêu.
“You are a darling, Hugo.”
“Cậu thật là một người đáng yêu, Hugo.”
- Be a darling and fetch me my glasses.
Nghĩa này thường dùng trong văn phong thân mật của người Anh (British English) để khen ngợi ai đó đã giúp đỡ mình.
3A person who is especially liked and very popular.noungeneral
Người đặc biệt được yêu thích và rất nổi tiếng (con cưng).
“She is the darling of the newspapers and can do no wrong.”
“Cô ấy là con cưng của báo giới và không bao giờ làm gì sai trong mắt họ.”
- He quickly became the darling of the fashion industry.
- The young actress is the new media darling.
Cụm từ 'the darling of...' thường được dịch là 'con cưng của...' (ví dụ: con cưng của truyền thông, con cưng của công chúng).
4Much loved; very attractive, special, etc.adjectivefamily
Rất được yêu thương; rất hấp dẫn, đặc biệt, v.v.
“My darling daughter.”
“Con gái yêu dấu của mẹ/ba.”
- Here’s a picture of my darling child.
- He wrote a letter to his darling wife.
Khi làm tính từ, 'darling' thường đứng trước danh từ chỉ người thân để nhấn mạnh tình cảm (ví dụ: darling daughter = con gái yêu).
5Very pretty and pleasing.adjectivecasual
Rất xinh xắn và dễ thương.
“What a darling little hat!”
“Quả là một chiếc mũ nhỏ xinh xắn!”
- They live in a darling little cottage by the sea.
Nghĩa này hơi cổ hoặc mang tính điệu đà, thường dùng để khen các món đồ vật nhỏ nhắn, dễ thương hoặc quần áo.
6To call someone 'darling' as a term of affection.verbinformal
Gọi ai đó là 'darling' (cục cưng/mình ơi) như một cách thể hiện tình cảm.
“She was darlinging him all evening to get what she wanted.”
“Cô ấy cứ gọi anh ta là 'cục cưng' suốt cả buổi tối để đạt được điều mình muốn.”
Đây là cách dùng rất hiếm gặp, được chuyển đổi từ danh từ sang động từ (verbification). Trong tiếng Việt có thể hiểu là 'nói lời đường mật' hoặc 'gọi ngọt nhạt'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- darlings
- third_person_singular
- darlings
- past_simple
- darlinged
- past_participle
- darlinged
- present_participle
- darlinging
Usage patterns
- the darling of somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is darling of the media.
She is the darling of the media.
When used to mean a popular person, 'darling' requires the definite article 'the'.
He is a darling to me.
He is a darling.
The phrase 'a darling' is usually used on its own to describe someone kind, without 'to me'.
What a darlings hat!
What a darling hat!
When used as an adjective, 'darling' does not take a plural 's'.
Hello, the darling.
Hello, darling.
When used as a direct address, 'darling' does not take an article.
She is my darling of a daughter.
She is my darling daughter.
Use 'darling' directly before the noun it modifies.
Don't confuse with
- dear
loved or highly valued
“He is a dear friend.”
'Darling' is often used as a direct address for romantic partners or children, while 'dear' is more broadly used for friends and formal letters.
Academic collocations
Words that pair with "darling" in formal and academic writing
- verb
- becomeremain
- adjective
- littleabsolute
- noun
- mediapresscrowd
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
Good morning, darling.
Chào buổi sáng, anh/em yêu.
Trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam, các cặp đôi thường xưng hô là 'anh/em' hoặc 'mình' thay vì dùng một từ độc lập tương đương với 'darling'.
- business
The startup quickly became the darling of Silicon Valley investors.
Công ty khởi nghiệp này nhanh chóng trở thành con cưng của các nhà đầu tư Thung lũng Silicon.
Cụm từ 'con cưng' (favorite child) phản ánh chính xác cách dùng 'darling' trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc truyền thông tại Việt Nam để chỉ sự ưu ái đặc biệt.
- social
She is a darling to help us with the project.
Cô ấy thật tử tế khi giúp chúng ta dự án này.
Dùng 'darling' để chỉ người tốt bụng ít phổ biến hơn trong tiếng Việt; người Việt thường dùng trực tiếp các tính từ như 'tốt bụng', 'tử tế' hoặc 'đáng yêu'.
- academic
The novel's protagonist is the darling of literary critics.
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là con cưng của các nhà phê bình văn học.
Trong văn cảnh học thuật hoặc nghệ thuật, 'darling' mang nghĩa được giới chuyên môn đánh giá rất cao và thiên vị.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất tương đương hoàn toàn với 'darling' dùng trong xưng hô. Người Việt thường dùng các đại từ nhân xưng kèm từ 'yêu' như 'anh yêu', 'em yêu', 'con yêu', hoặc 'mình ơi' tùy thuộc vào mối quan hệ và giới tính.
- Khi dùng với nghĩa bóng (ví dụ: 'media darling'), tiếng Việt thường dịch là 'con cưng' (ví dụ: 'con cưng của giới truyền thông'), mang ý nghĩa được ưu ái, sủng ái đặc biệt.
Etymology
From Old English 'dēorling', formed from 'dēore' (dear) + '-ling' (a suffix denoting a person or thing connected with). It originally meant a person who is dear to another.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.