ugly
/ˈʌɡli/Unpleasant to look at, or involving threats, violence, or dangerous situations.
Tiếng Việt
xấu xí
Ă-gli
Nhấn mạnh vào âm 'Ă' (giống âm á trong tiếng Việt), âm 'gli' đọc nhẹ và nhanh.
Xấu xí, khó nhìn hoặc liên quan đến các tình huống đe dọa, bạo lực, nguy hiểm.
Meanings
8 meanings
1Unpleasant to look at; not attractive in appearance.adjectivedaily life
Xấu xí, khó nhìn; không có vẻ ngoài thu hút.
“The room was full of heavy, ugly furniture.”
“Căn phòng đầy những đồ nội thất nặng nề và xấu xí.”
- Jane was a great beauty, but I was always considered to be the ugly sister.
- The screaming child in her arms was an ugly little thing.
- He’s a really ugly dog.
Trong tiếng Việt, 'xấu' có thể dùng cho cả ngoại hình và tính chất. Khi nói về ngoại hình người khác, nên cẩn thận vì từ này mang tính xúc phạm cao.
2Unpleasant or dangerous; likely to involve threats or violence.adjectivesocial
Đáng sợ, nguy hiểm; có khả năng dẫn đến đe dọa hoặc bạo lực.
“The crowd began to turn ugly after the police arrived.”
“Đám đông bắt đầu trở nên hung dữ sau khi cảnh sát đến.”
- This policy could have some ugly consequences.
- There were ugly scenes as the protesters tried to force their way into the building.
- The situation is starting to get very ugly.
Cụm từ 'turn ugly' thường được dùng để mô tả một tình huống chuyển biến từ hòa bình sang hỗn loạn hoặc bạo lực.
3Offensive to one's sensibilities, morality, or sense of hearing.adjectiveemotions
Xấu xa, đáng ghét; xúc phạm đến đạo đức hoặc thính giác.
“He had an ugly habit of lying to his friends.”
“Anh ta có một thói quen xấu xa là nói dối bạn bè.”
- The sound of the machine was an ugly, grinding noise.
- There is an ugly side to the professional sports industry.
Khi nói về thói quen hoặc hành vi, 'ugly' tương đương với 'xấu xa' hoặc 'tồi tệ' trong tiếng Việt.
4Ill-natured, quarrelsome, or crossgrained.adjectiveinformal
Xấu tính, hay gây gổ hoặc khó chịu.
“Don't get ugly with me just because you're having a bad day.”
“Đừng có xấu tính với tôi chỉ vì bạn đang có một ngày tồi tệ.”
- He has an ugly temper when he's been drinking.
Trong ngữ cảnh thân mật, 'get ugly' có nghĩa là bắt đầu có thái độ thô lỗ hoặc gây sự với ai đó.
5A state or quality of being unattractive; ugliness.noungeneral
Sự xấu xí; vẻ ngoài không thu hút.
“The stark ugly of the industrial landscape was depressing.”
“Sự xấu xí trần trụi của cảnh quan công nghiệp thật đáng thất vọng.”
Cách dùng danh từ này khá hiếm và thường mang tính văn chương hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
6An ugly person or thing.nounsocial
Một người hoặc vật xấu xí.
“I'm not going to that party full of uglies.”
“Tôi sẽ không đến bữa tiệc toàn những kẻ xấu xí đó đâu.”
Đây là tiếng lóng mang tính miệt thị, nên tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự.
7Any product whose size and shape prevents it from fitting neatly on a standard pallet.nounbusiness
Hàng cồng kềnh, hàng quá khổ (không vừa pallet tiêu chuẩn).
“We need to figure out how to ship the uglies by tomorrow.”
“Chúng ta cần tìm cách vận chuyển số hàng quá khổ này trước ngày mai.”
- The warehouse staff had to manually stack the uglies.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong logistics (vận chuyển), ám chỉ những kiện hàng khó xếp dỡ.
8To make something ugly or unattractive.verbgeneral
Làm cho thứ gì đó trở nên xấu xí.
“The new skyscrapers have uglied up the city skyline.”
“Những tòa nhà chọc trời mới đã làm xấu đi đường chân trời của thành phố.”
Thường đi kèm với 'up' (ugly up) để chỉ hành động làm xấu đi diện mạo của một không gian hoặc vật thể.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- be
- feel
- look
- sound
- extremely
- fairly
- very
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- comparative
- uglier
- superlative
- ugliest
- plural
- uglies
- third_person_singular
- uglies
- past_simple
- uglied
- past_participle
- uglied
- present_participle
- uglying
Usage patterns
- ugly to look at
- an ugly incident
- things get ugly
- ugly something up
Avoid mistakes
Common mistakes
She is more ugly than her sister.
She is uglier than her sister.
Two-syllable adjectives ending in -y usually take the -er/-est endings.
The situation became very ugliness.
The situation became very ugly.
Use the adjective 'ugly' after linking verbs like 'become', not the noun 'ugliness'.
The flowers are uglyly arranged.
The flowers are uglily arranged.
The adverbial form 'uglily' exists but is rare; 'in an ugly way' is often preferred. Ensure correct spelling with 'i'.
He has a ugly face.
He has an ugly face.
Use 'an' before words starting with a vowel sound.
I felt very ugliness today.
I felt very ugly today.
Adjectives follow the verb 'feel' to describe the subject's state.
Don't confuse with
- homely
In UK English, it means 'cozy' or 'comfortable'. In US English, it means 'unattractive'.
“UK: A homely cottage. US: A homely person.”
Be careful with 'homely' depending on who you are talking to; 'ugly' is more universally negative.
Academic collocations
Words that pair with "ugly" in formal and academic writing
- verb
- becometurnremain
- adjective
- physicallymorallyvisually
- noun
- appearanceincidentconsequence
- preposition
- toin
In context
Real-world examples
- academic
It's an ugly truth that we must face eventually.
Đó là một sự thật phũ phàng mà cuối cùng chúng ta phải đối mặt.
Dùng 'ugly truth' để chỉ những thực trạng khó chấp nhận trong xã hội hoặc nghiên cứu.
- daily life
The argument got really ugly and they haven't spoken since.
Cuộc tranh cãi đã trở nên rất tồi tệ và họ không nói chuyện với nhau kể từ đó.
Người Việt thường dùng 'mất mặt' hoặc 'căng thẳng' để mô tả tình huống này, 'ugly' nhấn mạnh sự rạn nứt nghiêm trọng.
- business
We need to address the ugly side of our corporate culture.
Chúng ta cần giải quyết mặt tối của văn hóa doanh nghiệp mình.
Trong môi trường làm việc Việt Nam, 'mặt trái' hoặc 'vấn đề tiêu cực' thường được dùng tương đương với 'ugly side'.
- daily life
The weather was grey and ugly all weekend.
Thời tiết xám xịt và âm u suốt cả cuối tuần.
Mô tả thời tiết xấu, gây cảm giác khó chịu, không thoải mái.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc trực tiếp dùng từ 'xấu' (ugly) để chê bai ngoại hình một người được coi là rất khiếm nhã (mất lịch sự). Người ta thường dùng cách nói giảm nói tránh như 'không được đẹp lắm' hoặc 'kém sắc'.
- Thành ngữ 'Cái nết đánh chết cái đẹp' phản ánh quan điểm truyền thống: đạo đức quan trọng hơn ngoại hình, tương phản với khái niệm 'ugly' về mặt tính cách.
Etymology
Middle English: from Old Norse 'uggligr' (dreadful), from 'ugga' (to fear). Originally meaning 'causing fear or dread', it shifted to describe physical appearance and unpleasant situations by the late 14th century.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ phong phú và phiên âm dễ hiểu cho người Việt.