unattractive
/ˌʌnəˈtræktɪv/Not pleasant to look at, or not good, interesting, or appealing.
Tiếng Việt
không hấp dẫn
ăn-ơ-TRÁC-típ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'TRÁC'. Âm 'típ' cuối đọc nhẹ và nhớ phát âm phụ âm 'v' gió ở cuối từ.
Không ưa nhìn, hoặc không tốt, không thú vị, không lôi cuốn.
Meanings
3 meanings
1Not attractive or pleasant to look at.adjectivegeneral
Không hấp dẫn hoặc không ưa nhìn.
“an unattractive brown colour”
“một màu nâu không đẹp mắt”
- His face creased into an unattractive smile.
- The women were young and not unattractive.
- an unattractive room
Thường dùng để miêu tả ngoại hình, màu sắc hoặc thiết kế không bắt mắt. Đây là cách nói lịch sự và nhẹ nhàng hơn nhiều so với từ 'ugly' (xấu xí).
2Not good, interesting or pleasant.adjectivegeneral
Không tốt, không thú vị hoặc không dễ chịu.
“one of the unattractive aspects of the free market economy”
“một trong những khía cạnh kém hấp dẫn của nền kinh tế thị trường tự do”
- He was an unattractive character: selfish, moody and arrogant.
- Repeat surgery is often a very risky and unattractive proposition.
- She was faced with a difficult choice between two equally unattractive alternatives.
Dùng nhiều trong ngữ cảnh công việc, học thuật để chỉ những ý tưởng, đề xuất, hoặc tình huống không mang lại lợi ích hoặc không đáng mong đợi (ví dụ: an unattractive offer - một lời đề nghị không hấp dẫn).
3An aesthetically unattractive person.nounsocial
Người không có ngoại hình thu hút (người kém sắc).
“The superficial nature of the industry often marginalizes the unattractives.”
“Bản chất hời hợt của ngành công nghiệp này thường gạt ra rìa những người kém sắc.”
- He felt he belonged to the ranks of the unattractives.
Cách dùng danh từ này khá hiếm và mang tính thân mật (informal). Trong tiếng Việt, nên cẩn thận khi dịch để tránh gây tổn thương, thường dùng cụm từ 'người kém sắc' hoặc 'người không có lợi thế ngoại hình' thay vì gọi trực tiếp là 'người xấu'.
Word bank
Common phrases
- unattractive feature
- unattractive prospect
- unattractive proposition
- find someone unattractive
- physically unattractive
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- unattractives
Word family
- unattractivelyadverb
- unattractivenessnoun
- attractverb
Usage patterns
- find somebody/something unattractive
- an unattractive prospect
- an unattractive proposition
Avoid mistakes
Common mistakes
She is un-attractive.
She is unattractive.
Do not use a hyphen after the prefix 'un' in this word.
The offer was inattractive.
The offer was unattractive.
The correct negative prefix for attractive is 'un-', not 'in-'.
He behaved very unattractively.
His behavior was very unattractive.
While 'unattractively' exists, it is more natural to use the adjective form to describe behavior.
It is an unattractive to me.
It is unattractive to me.
Unattractive is primarily an adjective and should not be preceded by an article unless modifying a noun.
More unattractiver
More unattractive
Use 'more' to form the comparative, do not add '-er' to the end.
Don't confuse with
- unappealing
not inviting or attractive
“The food looked unappealing.”
Unappealing is often used for ideas or food, while unattractive is more commonly used for physical appearance.
Academic collocations
Words that pair with "unattractive" in formal and academic writing
- verb
- findconsidermakerender
- adjective
- highlyparticularlyphysicallyvisually
- noun
- featureaspectprospectproposition
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
The plain packaging makes the product look unattractive.
Bao bì đơn điệu làm cho sản phẩm trông kém hấp dẫn.
Người tiêu dùng Việt Nam rất chú trọng đến hình thức bao bì sản phẩm khi mua sắm hàng ngày.
- business
Working on weekends is an unattractive prospect for most employees.
Làm việc vào cuối tuần là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn đối với hầu hết nhân viên.
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) ngày càng được quan tâm tại môi trường công sở Việt Nam.
- academic
The initial hypothesis proved unattractive after further data analysis.
Giả thuyết ban đầu tỏ ra thiếu thuyết phục sau khi phân tích thêm dữ liệu.
Trong văn phong học thuật, 'unattractive' có thể được hiểu là thiếu tính thuyết phục hoặc không hợp lý thay vì nghĩa đen về ngoại hình.
- social
He worried that his awkwardness made him unattractive to others.
Anh ấy lo lắng rằng sự vụng về của mình khiến anh trở nên kém thu hút trong mắt người khác.
Ngoại hình và sự duyên dáng là chủ đề nhạy cảm, người Việt thường dùng từ 'kém thu hút' hoặc 'kém duyên' thay vì chê bai trực tiếp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt Nam, việc chê bai trực tiếp ngoại hình (dùng từ 'xấu') thường bị coi là thiếu tế nhị và bất lịch sự. Người Việt thường dùng cách nói giảm nói tránh như 'không được đẹp lắm', 'kém sắc', hoặc 'không bắt mắt' để dịch nghĩa của từ 'unattractive'.
- Khi dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc công việc, 'unattractive' thường được dịch là 'không hấp dẫn', 'không khả thi' hoặc 'không sinh lời' (ví dụ: an unattractive investment - một khoản đầu tư không hấp dẫn).
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') combined with 'attractive'. 'Attractive' derives from the Latin 'attractivus', from 'attrahere' (to draw toward).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với các chuyên ngành đa dạng, hữu ích để tra cứu các cụm từ đi kèm.