Skip to content
Dictionary

appealing

/əˈpiːlɪŋ/
C1adjective

Attractive or interesting; showing that you want help or sympathy

Concreteness 2.2/5 · Abstract
Illustration of "appealing"

Tiếng Việt

hấp dẫn

ờ-PÍ-lìng

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PÍ', âm 'ng' ở cuối nhẹ nhàng.

Lôi cuốn, hấp dẫn; hoặc thể hiện sự cầu khẩn, mong đợi sự giúp đỡ/đồng cảm.

Meanings

2 meanings

  1. 1Attractive or interestinggeneral

    Hấp dẫn, lôi cuốn hoặc thú vị

    “Spending the holidays in Britain wasn't a prospect that I found particularly appealing.”

    “Dành kỳ nghỉ ở Anh không phải là một viễn cảnh mà tôi thấy đặc biệt hấp dẫn.”

    • The package describing European tours certainly made them seem appealing.
    • The idea of a vacation is very appealing to me right now.
    • Brightly colored packaging makes the product more appealing to children.

    Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'appealing' và 'interesting'. 'Appealing' mang sắc thái có sức hút mạnh mẽ, khiến bạn muốn sở hữu hoặc trải nghiệm điều gì đó.

  2. 2Showing that you want people to help you or to show you sympathyemotions

    Thể hiện sự cầu khẩn, mong mỏi sự giúp đỡ hoặc đồng cảm

    “‘Would you really help?’ he said with an appealing look.”

    “‘Anh sẽ thực sự giúp chứ?’ anh ấy nói với một ánh mắt cầu khẩn.”

    • She gave him an appealing glance, hoping he would understand.
    • The dog looked up at us with appealing eyes.

    Nghĩa này ít phổ biến hơn đối với người học Việt Nam. Hãy chú ý bối cảnh khi thấy 'look' hoặc 'glance' đi kèm để dịch cho sát nghĩa (cầu khẩn/van nài).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • visually appealing
  • broadly appealing
  • immediately appealing
  • find appealing
  • look appealing
  • seem appealing

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Word family

Usage patterns

  • appealing to somebody
  • find something appealing

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The idea is appealing for me.

    The idea is appealing to me.

    Use the preposition 'to' after 'appealing' when indicating who finds it attractive.

  • He gave me an appealingly look.

    He gave me an appealing look.

    Use the adjective 'appealing' to modify the noun 'look', not the adverb.

Don't confuse with

  • appalling

    shocking and very bad

    “The service at the hotel was appalling.”

    Don't confuse 'appealing' (attractive) with 'appalling' (terrible)

Academic collocations

Words that pair with "appealing" in formal and academic writing

verb
makefindseembecome
adjective
highlyparticularlyvisuallyuniversally
noun
prospectideaproposalalternative
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    The vibrant colors of the traditional Vietnamese dress (Ao Dai) are very appealing.

    Màu sắc rực rỡ của tà áo dài truyền thống Việt Nam rất lôi cuốn.

    Áo dài là biểu tượng văn hóa quan trọng, thường được khen ngợi về tính thẩm mỹ (visually appealing).

  • business

    The company’s new flexible working policy is appealing to many young professionals.

    Chính sách làm việc linh hoạt mới của công ty rất hấp dẫn đối với nhiều chuyên gia trẻ.

    Thị trường lao động Việt Nam hiện nay đang chuyển dịch sang ưu tiên sự cân bằng công việc-cuộc sống.

  • academic

    The scholarship program offers an appealing opportunity for students to study abroad.

    Chương trình học bổng mang đến một cơ hội hấp dẫn cho sinh viên đi du học.

    Du học là mục tiêu phổ biến của sinh viên Việt Nam, từ 'appealing' thường dùng để mô tả các gói hỗ trợ tài chính.

  • daily life

    The street food in Hanoi looks incredibly appealing to tourists.

    Ẩm thực đường phố ở Hà Nội trông cực kỳ hấp dẫn đối với khách du lịch.

    Văn hóa ẩm thực đường phố là điểm mạnh của du lịch Việt Nam, thường gắn liền với tính từ 'appealing'.

  • daily life

    The kitten looked at me with an appealing expression, asking for food.

    Con mèo con nhìn tôi với vẻ mặt cầu khẩn, như muốn xin ăn.

    Sử dụng nét nghĩa thứ hai của từ (cầu khẩn/mong đợi sự giúp đỡ) trong bối cảnh đời thường.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'appealing' thường được dịch là 'hấp dẫn' hoặc 'lôi cuốn'. Tuy nhiên, khi dùng cho con người, 'appealing' thiên về sức hút cá nhân hoặc sự thú vị hơn là vẻ đẹp hình thể thuần túy (beautiful).
  • Trong bối cảnh giao tiếp Việt Nam, khi ai đó dùng 'appealing look', người nghe thường liên tưởng đến ánh mắt 'biết nói' hoặc có chút gì đó đáng thương cần sự che chở.

Etymology

Late 19th century: from the present participle of the verb 'appeal', from Old French 'apeler', from Latin 'appellare' 'to address, call upon'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “appealing” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove