Skip to content
Dictionary

engaging

/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
C1adjective

Charming, interesting, and attractive in a way that captures and holds your attention.

Concreteness 1.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

lôi cuốn

in-GÊY-jing

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'GÊY', âm 'j' ở cuối đọc nhẹ như chữ 'j' trong tiếng Anh nhưng ngắn gọn.

Duyên dáng, thú vị và hấp dẫn theo cách thu hút và giữ được sự chú ý của người khác.

Meanings

4 meanings

  1. 1Interesting or pleasant in a way that attracts your attention.adjectivegeneral

    Thú vị hoặc dễ chịu theo cách thu hút sự chú ý của bạn.

    “The story has an engaging plot that keeps you reading until the end.”

    “Câu chuyện có một cốt truyện lôi cuốn khiến bạn cứ muốn đọc mãi cho đến tận cuối cùng.”

    • an engaging smile
    • He has an engaging manner.
    • an engaging personality

    Dùng 'engaging' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng thứ gì đó có khả năng 'giữ chân' người xem/đọc một cách tự nhiên.

  2. 2Charming; attractive, especially in terms of manner or behavior.adjectivearts culture

    Duyên dáng; hấp dẫn, đặc biệt là về thái độ hoặc hành vi.

    “He gave an engaging performance that won over the entire audience.”

    “Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy lôi cuốn và chinh phục được toàn bộ khán giả.”

    • Her engaging conversation made the long flight pass quickly.
    • The candidate's engaging style helped him lead in the polls.

    Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'engaging' không chỉ là hay mà còn là sự kết nối cảm xúc với khán giả.

  3. 3The present participle and gerund form of the verb 'engage'.verbbusiness

    Hình thức hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'engage'.

    “They are currently engaging in negotiations to settle the dispute.”

    “Họ hiện đang tham gia vào các cuộc đàm phán để giải quyết tranh chấp.”

    • Engaging with the local community is a priority for the council.
    • The gears were engaging smoothly.

    Ở dạng verb-ing, 'engaging' thường đi với giới từ 'in' (tham gia vào) hoặc 'with' (tương tác với).

  4. 4The act of engaging with something; the process of involvement or connection.nountechnical

    Hành động kết nối hoặc tham gia với một thứ gì đó; quá trình tham gia hoặc liên kết.

    “The successful engaging of the clutch is essential for manual driving.”

    “Việc gài côn (ly hợp) thành công là điều cần thiết để lái xe số sàn.”

    • Political scientists study the engaging of citizens in the democratic process.

    Đây là cách dùng mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng, ít phổ biến hơn tính từ.

Word bank

Common phrases

  • personality
  • smile
  • manner
  • read
  • style
  • performance
  • conversation
  • in conversation
  • with students
  • in dialogue
  • clutch engaging
  • gear engaging

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • transitive
  • intransitive
  • uncountable

Inflections

present_participle
engaging
third_person_singular
engages
past_simple
engaged
past_participle
engaged

Word family

Usage patterns

  • an engaging something
  • highly engaging
  • engaging with somebody
  • engaging in something
  • the engaging of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The movie was very engaged.

    The movie was very engaging.

    Use the -ing form to describe the effect something has on you.

  • He has a very engage personality.

    He has a very engaging personality.

    The adjective form 'engaging' must be used to describe a noun.

  • She is engaging to her work.

    She is engaged in her work.

    When describing being busy or occupied, use 'engaged in'.

  • It was an engaged story.

    It was an engaging story.

    Stories are described as 'engaging' if they are interesting.

  • I am engaging with reading.

    I am engaged in reading.

    Use 'engaged in' for states of being occupied.

Don't confuse with

  • engaged

    Busy, occupied, or having agreed to get married.

    “He is engaged in a meeting.”

    Use 'engaging' to describe the thing that is interesting; use 'engaged' to describe the person who is busy.

Academic collocations

Words that pair with "engaging" in formal and academic writing

verb
remainbecomefind
adjective
highlydeeplyvisually
noun
processstrategycontent
preposition
inwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    She has an engaging personality that makes everyone feel welcome.

    Cô ấy có một tính cách lôi cuốn khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.

    Trong văn hóa Việt Nam, sự niềm nở và tính cách dễ gần (engaging) rất được coi trọng trong giao tiếp xã hội.

  • academic

    The teacher used engaging activities to keep the students focused.

    Giáo viên đã sử dụng các hoạt động thú vị để giữ cho học sinh tập trung.

    Phương pháp giảng dạy chủ động và lôi cuốn đang trở thành xu hướng quan trọng trong đổi mới giáo dục tại Việt Nam.

  • business

    We need to create more engaging content for our social media marketing.

    Chúng ta cần tạo ra nội dung thu hút hơn cho các chiến dịch marketing trên mạng xã hội.

    Thị trường kỹ thuật số tại Việt Nam cực kỳ cạnh tranh, đòi hỏi nội dung phải có tính tương tác cao (engaging).

  • arts culture

    The film offers an engaging look into the history of the ancient capital.

    Bộ phim mang đến một cái nhìn hấp dẫn về lịch sử của cố đô.

    Người Việt rất yêu thích các tác phẩm nghệ thuật khai thác đề tài lịch sử một cách sinh động và lôi cuốn.

  • business

    His engaging smile helped him build rapport with the clients quickly.

    Nụ cười duyên dáng của anh ấy đã giúp anh ấy nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ với khách hàng.

    Nụ cười và thái độ thân thiện là 'chìa khóa' mở đầu các cuộc đàm phán kinh doanh tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'engaging' thường được dịch là 'lôi cuốn', 'hấp dẫn' hoặc 'duyên dáng' tùy vào ngữ cảnh. 'Duyên dáng' thường dùng cho tính cách hoặc nụ cười, trong khi 'lôi cuốn' dùng cho nội dung hoặc câu chuyện.
  • Từ này mang sắc thái tích cực mạnh, thường được dùng để khen ngợi sự khéo léo trong giao tiếp - một kỹ năng mềm rất được đề cao trong văn hóa Việt.

Etymology

Late 16th century: from French engager, originally meaning 'to pledge something'. The adjective sense 'charming' developed in the mid-18th century from the idea of 'engaging' someone's interest or attention (Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “engaging” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove