charming
/ˈtʃɑːrmɪŋ/Very pleasant, attractive, or likeable; also used ironically to express disapproval of someone's behavior.
Tiếng Việt
quyến rũ, duyên dáng
CHAAM-mình
Nhấn mạnh vào âm 'CHAAM' (kéo dài âm a), âm 'mình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Rất dễ chịu, thu hút hoặc đáng yêu; cũng được dùng một cách mỉa mai để bày tỏ sự không hài lòng.
Meanings
6 meanings
1Very pleasant, attractive, or charismatic.adjectivedaily life
Rất dễ chịu, thu hút hoặc có sức lôi cuốn.
“The cottage is tiny, but it's charming.”
“Ngôi nhà nhỏ bé nhưng rất xinh xắn quyến rũ.”
- We visited the charming old spa town of Moffat.
- What a charming street this is.
- An exquisitely charming portrait.
- We had dinner with our director and his charming wife.
Dùng để miêu tả cả người (tính cách, vẻ ngoài) và vật (vẻ đẹp, không gian). Với đồ vật, nó gợi lên sự nhỏ nhắn và tinh tế.
2Used to describe people who use their attractiveness or charisma to influence others or make them like them, sometimes in a way that is not sincere.adjectiverelationships
Dùng để mô tả những người sử dụng sự thu hút hoặc sức lôi cuốn của mình để gây ảnh hưởng hoặc làm người khác thích mình, đôi khi theo cách không chân thành.
“He's very charming but I wouldn't trust him.”
“Anh ta rất khéo mồm và quyến rũ nhưng tôi sẽ không tin tưởng anh ta đâu.”
- He was certainly charming, but he was also ruthless and ambitious.
- What is she really like behind that charming facade?
Trong ngữ cảnh này, 'charming' mang sắc thái cảnh báo. Người Việt có thể dùng từ 'khéo mồm' hoặc 'đào hoa' để chuyển tải ý nghĩa này.
3Used to show that you do not approve of someone's behavior or what they have said.adjectivecommunication
Được sử dụng để cho thấy bạn không tán thành hành vi của ai đó hoặc những gì họ đã nói.
“They left me to tidy it all up myself. Charming, wasn't it?”
“Họ để mặc tôi tự dọn dẹp tất cả. Hay ho thật đấy, nhỉ?”
- "Shut up, will you, I'm trying to watch TV!" "Oh, charming!"
Đây là cách dùng mỉa mai (sarcasm). Lưu ý ngữ điệu khi nói để người nghe hiểu bạn đang khó chịu chứ không phải đang khen ngợi.
4An expression used sarcastically to indicate that someone has been rude or offensive.interjectionsocial interaction
Một lời cảm thán được dùng một cách mỉa mai để chỉ ra rằng ai đó đã thô lỗ hoặc xúc phạm mình.
“‘He said he didn't like your dress.’ ‘Oh, charming!’”
“‘Anh ta nói anh ta không thích cái váy của cậu.’ ‘Ồ, thật là tử tế quá nhỉ!’”
Thường dùng độc lập như một câu phản hồi đầy châm biếm trước một hành động khiếm nhã.
5Present participle and gerund of the verb 'charm', meaning to delight someone greatly or to influence them using magic.verbsocial interaction
Phân từ hiện tại và danh động từ của động từ 'charm', nghĩa là làm ai đó rất thích thú hoặc dùng phép thuật để gây ảnh hưởng.
“He spent the evening charming the guests with his stories.”
“Anh ấy đã dành cả buổi tối để mê hoặc các vị khách bằng những câu chuyện của mình.”
Khi đóng vai trò động từ đang diễn ra, nó mang nghĩa chủ động lôi cuốn người khác.
6The act of casting a magical spell or using an incantation.nounliterary
Hành động phù phép hoặc sử dụng bùa chú.
“The sorcerer began his charming of the mountain spirits.”
“Phù thủy bắt đầu việc phù phép các linh hồn núi rừng.”
Nghĩa này hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, thường xuất hiện trong văn học kỳ ảo hoặc cổ điển.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be charming
- look charming
- seem charming
- extremely charming
- perfectly charming
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- charms
- past_simple
- charmed
- past_participle
- charmed
- present_participle
- charming
Word family
- charming, charmed, charmlessadjective
- charminglyadverb
- charm, charmernoun
- charmverb
Usage patterns
- charming to somebody
- it is charming to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
The food was very charming.
The food was delicious/excellent.
'Charming' is used for people, places, or things that have an attractive quality or style, not usually for the taste of food.
He is a very charmed man.
He is a very charming man.
'Charmed' means someone is lucky or delighted; 'charming' means they have an attractive personality.
She is more charming than me.
She is more charming than I am.
In formal English, use the subject pronoun after 'than' in comparisons of personality traits.
It's a very charmingly place.
It's a very charming place.
Use the adjective 'charming' to describe the noun 'place', not the adverb 'charmingly'.
Oh charming! (when something good happens)
Oh, wonderful! / How nice!
In modern conversation, saying 'Oh, charming!' as a standalone phrase is almost always sarcastic and indicates you are unhappy.
Don't confuse with
- charmed
feeling delight or being under a spell
“I was charmed by her hospitality.”
Use 'charming' to describe a characteristic; use 'charmed' to describe how someone feels.
Academic collocations
Words that pair with "charming" in formal and academic writing
- adjective
- exquisitelysupremelysuperficially
- noun
- personalitysmileatmospheretown
- preposition
- toabout
In context
Real-world examples
- daily life
Hoi An is a charming ancient town with colorful lanterns.
Hội An là một phố cổ quyến rũ với những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu.
Người Việt thường dùng 'quyến rũ' hoặc 'thơ mộng' khi mô tả vẻ đẹp hoài cổ của các địa danh như Hội An.
- business
He was so charming during the interview that everyone liked him immediately.
Anh ấy rất khéo léo và duyên dáng trong buổi phỏng vấn khiến ai cũng quý mến ngay lập tức.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự 'duyên dáng' (charming) thường đi đôi với khả năng giao tiếp khéo léo.
- academic
The writer uses charming metaphors to describe the rural landscape.
Tác giả sử dụng những phép ẩn dụ đầy sức hút để mô tả phong cảnh nông thôn.
Sử dụng trong phân tích văn học để chỉ những nét đẹp tinh tế, đi vào lòng người.
- social interaction
You forgot our anniversary? Oh, charming!
Anh quên kỷ niệm ngày cưới của chúng ta à? Hay ho nhỉ! [VERIFY_TRANSLATION]
Sử dụng cách nói mỉa mai (irony) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt khi không hài lòng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'charming' có thể dịch là 'duyên' - một khái niệm văn hóa quan trọng chỉ vẻ đẹp ngầm, không chỉ ở ngoại hình mà còn ở cách hành xử.
- Cần lưu ý sắc thái mỉa mai: Trong tiếng Anh, 'Charming!' đơn độc thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự như cách người Việt nói 'Hay nhỉ!' hoặc 'Giỏi thật đấy!' khi ai đó làm sai.
Etymology
Middle English: from Old French charmer, from Latin carmen ‘song, incantation’. The sense shifted from 'casting a spell' (enchanting) to 'being highly attractive' in the 17th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ đi kèm của từ charming.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa phái sinh và từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.